Omoda Omoda 5 HEV

Omoda Omoda 5
Ảnh cho thấy Omoda Omoda 5, cùng một chiếc xe nhưng được gọi bằng tên khác.Ảnh: Andra Febrian / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Omoda Omoda 5 HEV (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
105 kW (143 PS)
Nhiên liệu
Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.386

Omoda 5 HEV là xe gì?

Omoda 5 HEV là mẫu SUV cỡ nhỏ sử dụng hệ truyền động hybrid xăng-điện. Omoda là thương hiệu thuộc hãng xe Trung Quốc Chery, còn 5 là một mẫu trong dòng SUV của hãng. Hệ thống hybrid kết hợp động cơ xăng với mô-tơ điện hỗ trợ khi lái xe hằng ngày.

Động cơ và công suất

Omoda 5 HEV được đăng ký tại EU sử dụng hệ thống hybrid 1.5 lít, có công suất 105 kW (143 PS).

Omoda 5 HEV tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là 5,3 L/100 km theo phép thử WLTP. Con số này áp dụng cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid, chứ không chỉ riêng bản hybrid. Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy khu vực: châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC với một số xe đời cũ; Mỹ áp dụng phép thử EPA, còn Canada sử dụng phép thử 5 chu trình.

Omoda 5 HEV ghi nhận 1.386 xe đăng ký tại EU trong năm 2025.

Omoda 5 HEV được bán ở đâu?

Omoda 5 HEV ghi nhận xe đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu trong năm 2025.

Câu hỏi và trả lời

Omoda 5 HEV có động cơ gì?

Xe sử dụng hệ thống hybrid 1.5 lít.

Omoda 5 HEV có công suất bao nhiêu?

Công suất chính thức là 105 kW (143 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 5,3 L/100 km theo phép thử WLTP, áp dụng cho các phiên bản xăng, diesel và hybrid.

Omoda 5 HEV được đăng ký tại EU khi nào?

Mẫu xe ghi nhận 1.386 xe đăng ký tại EU trong năm 2025.

Tất cả các phiên bản Omoda 5 HEV

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L105 kW (143 PS)Hybrid5,3 L/100 km WLTP120 g/km1.386

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.