Chery Tiggo 7

Chery Tiggo 7
Ảnh: SAIC GM sucks / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Chery Tiggo 7 (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 1,6 L
Công suất
105 kW (143 PS) đến 150 kW (204 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid, Plug-in hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
5,8 L/100 km (WLTP)
Plug-in hybrid, trọng số (Liên minh Châu Âu)
0,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
2.029

Chery Tiggo 7 là xe gì?

Tiggo 7 là mẫu SUV crossover thuộc dòng Tiggo của Chery. Xe nằm giữa Tiggo 4 và Tiggo 8, là lựa chọn cỡ trung phù hợp cho nhu cầu đi lại hằng ngày và sử dụng trong gia đình. Chery, hãng xe Trung Quốc thành lập năm 1997, xem dòng Tiggo là một phần cốt lõi trong danh mục SUV của mình.

Tiggo 7 hiện tại thuộc thế hệ thứ 2, ra mắt từ năm 2020. Thế hệ này có mã nội bộ T1E, được bán tại châu Âu với các tùy chọn động cơ xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Động cơ và công suất

Theo số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu năm 2025, Tiggo 7 có động cơ dung tích từ 1.5 đến 1.6 lít, công suất từ 105 kW (143 PS) đến 150 kW (204 PS). Các loại động cơ gồm xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Những phiên bản có số lượt đăng ký cao nhất gồm bản máy xăng 1.6 lít công suất 108 kW (147 PS), bản hybrid 1.5 lít và bản plug-in hybrid 1.5 lít công suất 105 kW (143 PS).

Chery Tiggo 7 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp thấp nhất được công bố cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid là 5,8 L/100 km theo phép thử WLTP. Mức tiêu thụ nhiên liệu có trọng số chính thức của bản plug-in hybrid là 0,9 L/100 km WLTP. Con số này giả định xe chạy một phần quãng đường bằng điện, vì vậy còn phụ thuộc vào việc sạc pin và mức độ sử dụng chế độ chạy điện.

Quy trình thử nghiệm khác nhau tùy thị trường: châu Âu áp dụng WLTP hoặc NEDC, Mỹ dùng phép thử EPA, còn Canada áp dụng quy trình 5 chu kỳ.

Tiggo 7 được bán ở đâu?

Trong năm 2025, Tiggo 7 ghi nhận 2.029 lượt đăng ký tại Liên minh châu Âu, thuộc 5 phiên bản. Các phiên bản này dùng động cơ xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Câu hỏi và trả lời

Chery Tiggo 7 hiện thuộc thế hệ nào?

Đây là thế hệ thứ 2, ra mắt từ năm 2020.

Những động cơ nào có trong số liệu tại châu Âu?

Số liệu EU năm 2025 bao gồm động cơ dung tích từ 1.5 đến 1.6 lít, với các loại động cơ xăng, hybrid và plug-in hybrid.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được công bố của Tiggo 7 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê cho các phiên bản xăng, diesel hoặc hybrid thông thường là 5,8 L/100 km WLTP; mức tiêu thụ có trọng số của bản plug-in hybrid là 0,9 L/100 km WLTP.

Tiggo 7 second generation (từ 2020)

Chery Tiggo 7 second generation
Ảnh: SAIC GM sucks / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: T1E · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, prnewswire.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.550 mm · Khối lượng không tải 1.770 kg · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,6 L108 kW (147 PS)Xăng7,1 L/100 km WLTP161 g/km–860
20251,5 L–Hybrid5,8 L/100 km WLTP136 g/km–673
20251,5 L105 kW (143 PS)Plug-in hybrid1,4 L/100 km WLTP20,0 kWh/100 km WLTP34 g/km90 km304
20251,5 L150 kW (204 PS)Plug-in hybrid0,9 L/100 km WLTP19,4 kWh/100 km WLTP23 g/km90 km165
20251,5 L–Xăng5,8 L/100 km WLTP136 g/km–27

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.