Jaecoo Jaecoo 5

Jaecoo Jaecoo 5
Ảnh: CarsofGlasgow / Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Jaecoo Jaecoo 5 (2025–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
1,5 L đến 1,6 L
Công suất
67 kW (91 PS) đến 165 kW (224 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Điện, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
5,3 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
7,0 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
1.654

Jaecoo 5 là xe gì?

Jaecoo 5 là mẫu SUV cỡ nhỏ trong dải sản phẩm của Jaecoo, sở hữu kích thước gọn gàng cùng phong cách thiết kế hướng đến hoạt động dã ngoại. Jaecoo là một trong những thương hiệu ô tô của Chery, được giới thiệu cùng với Omoda tại Triển lãm ô tô Thượng Hải vào năm 2023.

Thế hệ đầu tiên bắt đầu từ năm 2025 và vẫn tiếp tục sản xuất cho đến nay. Xe cũng được biết đến với các mã nội bộ T13J và T1X. Các tùy chọn hệ truyền động của mẫu xe này thay đổi tùy theo thị trường, bao gồm phiên bản động cơ xăng và phiên bản điện tại EU, cũng như phiên bản động cơ xăng và hybrid tại Vương quốc Anh.

Động cơ và công suất

Danh mục tại EU bao gồm phiên bản động cơ xăng 1.6 lít và các phiên bản chạy điện. Công suất được liệt kê dao động từ 67 kW (91 PS) đến 108 kW (147 PS). Tại Vương quốc Anh, các phiên bản xăng và hybrid được liệt kê với động cơ từ 1.5 đến 1.6 lít và công suất từ 105 kW (143 PS) đến 165 kW (224 PS).

Jaecoo 5 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Đối với các phiên bản chạy xăng, dầu diesel hoặc hybrid tại EU, mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 7 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Tại Vương quốc Anh, mức thấp nhất được liệt kê cho các loại nhiên liệu đó là 5,3 L/100 km theo chuẩn WLTP. Các con số này áp dụng cho các phiên bản được liệt kê ở mỗi thị trường.

Dải sản phẩm tại EU cũng bao gồm các phiên bản chạy điện, vốn không sử dụng chỉ số tiêu thụ nhiên liệu thông thường tính bằng lít trên 100 km.

Jaecoo 5 được bán ở đâu?

Tại EU, Jaecoo 5 ghi nhận 1.654 xe đăng ký trên ba phiên bản trong năm 2025. Danh mục tại Vương quốc Anh bao gồm hai phiên bản dành cho năm 2026.

Câu hỏi và trả lời

Thế hệ đầu tiên của Jaecoo 5 bắt đầu từ khi nào?

Thế hệ đầu tiên bắt đầu từ năm 2025 và vẫn tiếp tục sản xuất cho đến nay.

Jaecoo 5 có phiên bản xe điện không?

Danh mục tại EU bao gồm các phiên bản chạy điện cũng như phiên bản động cơ xăng 1.6 lít.

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê của Jaecoo 5 là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 5,3 L/100 km theo chuẩn WLTP dành cho các phiên bản xăng, dầu diesel hoặc hybrid tại Vương quốc Anh.

Có bao nhiêu xe Jaecoo 5 được đăng ký tại EU trong năm 2025?

Jaecoo 5 ghi nhận 1.654 xe đăng ký tại EU trên ba phiên bản trong năm 2025.

Jaecoo 5 first generation (từ 2025)

Jaecoo Jaecoo 5 first generation
Ảnh: CarsofGlasgow / Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Mã mẫu xe: T13J, T1X · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, omodajaecoo.es

Tóm tắt: Chiều dài 4.380 mm · Khối lượng không tải 1.511–1.685 kg · Tốc độ tối đa 175 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
20251,6 L108 kW (147 PS)Xăng7,0 L/100 km WLTP159 g/km–1.361
2025Động cơ điện67 kW (91 PS)Điện16,5 kWh/100 km WLTP0 g/km402 km262
2025Động cơ điện155 kW (211 PS)Điện16,2 kWh/100 km WLTP0 g/km413 km31

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Pure 1.5T HEV · Luxury 1.5T HEV1,5 L165 kW (224 PS)HybridTự động5,3 L/100 km WLTP120 g/km
2026Pure 1.6T Petrol · Luxury 1.6T Petrol1,6 L105 kW (143 PS)XăngTự động 7 cấp7,0 L/100 km WLTP159 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.