Omoda Omoda E5

Omoda Omoda E5
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Omoda Omoda E5 (2024–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Công suất
66 kW (90 PS) đến 155 kW (211 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
1.620

Omoda E5 là xe gì?

Omoda E5 là mẫu SUV crossover thuần điện thuộc thương hiệu Omoda của Chery. Thế hệ đầu tiên ra mắt năm 2024 và hiện vẫn đang được sản xuất. Mẫu xe này đưa hệ truyền động điện vào dòng crossover Omoda.

Công suất và các phiên bản chạy điện

Tất cả phiên bản E5 được liệt kê đều chạy điện. Danh mục tại EU có công suất từ 66 kW (90 PS) đến 155 kW (211 PS), trong khi phiên bản được liệt kê tại Vương quốc Anh năm 2026 có công suất 155 kW (211 PS). Số liệu đăng ký tại EU bao gồm các phiên bản công suất 150 kW (204 PS).

Omoda E5 được bán ở đâu?

E5 ghi nhận 1.620 xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2024–2025. Danh mục VCA tại Vương quốc Anh năm 2026 cũng là phiên bản chạy điện.

Câu hỏi và trả lời

Omoda E5 có chạy hoàn toàn bằng điện không?

Có. Các phiên bản E5 được liệt kê đều chạy điện.

Omoda E5 có công suất bao nhiêu?

Các phiên bản tại EU có công suất từ 66 kW (90 PS) đến 155 kW (211 PS); phiên bản được liệt kê tại Vương quốc Anh năm 2026 có công suất 155 kW (211 PS).

Có bao nhiêu xe Omoda E5 được đăng ký tại EU?

Tổng số xe đăng ký tại EU trong giai đoạn 2024–2025 là 1.620.

Omoda E5 first generation (từ 2024)

Omoda Omoda E5 first generation
Ảnh: Harvey Bold / Wikimedia Commons · CC0

Tài liệu tham khảo: omodajaecoo.pl, omodaauto.co.uk

Tóm tắt: Chiều dài 4.420 mm · Khối lượng không tải 1.685–1.710 kg · Tốc độ tối đa 171–172 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024–2025Động cơ điện66 kW (90 PS)Điện16,6–16,8 kWh/100 km WLTP0 g/km403–409 km965
2024–2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện16,6 kWh/100 km WLTP0 g/km407–408 km404
2025Động cơ điện67 kW (91 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km430 km193
2025Động cơ điện155 kW (211 PS)Điện15,9 kWh/100 km WLTP0 g/km430 km58

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2026Knight BEV · Noble BEVĐộng cơ điện155 kW (211 PS)Điện16,0 kWh/100 km WLTP0 g/km430 km

Các đợt triệu hồi Omoda Omoda E5

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Omoda Omoda E5 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Đai ốc trục láp có thể không được khóa chặt đúng cách2023–2026

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.