Geely Cityray

Geely Cityray
Ảnh: KitsuneDP / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Geely Cityray (2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Công suất
128 kW (174 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,3 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
174

Geely Cityray là gì?

Cityray là một mẫu SUV cỡ nhỏ trong dải sản phẩm của Geely. Thân xe đứng cao và khoang cabin thực dụng phù hợp cho việc lái xe hàng ngày, trong khi mẫu xe này bổ sung thêm một lựa chọn động cơ xăng vào đội hình vốn cũng bao gồm các mẫu xe điện.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê động cơ xăng 1,5 L sản sinh công suất 128 kW (174 PS).

Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của Geely Cityray ra sao?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được liệt kê là 6,3 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Số liệu này được công bố cho các phiên bản xăng, dầu diesel và hybrid; số liệu đăng ký tại EU liệt kê các dòng xe chạy xăng. WLTP là một bài kiểm tra trong phòng thí nghiệm, vì vậy lượng nhiên liệu tiêu thụ thực tế thay đổi tùy theo lộ trình, điều kiện và phong cách lái xe.

Cityray đã được đăng ký ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU cho thấy có 174 chiếc Cityray vào năm 2025. Tất cả đều được liệt kê với động cơ xăng 1,5 L sản sinh công suất 128 kW (174 PS).

Câu hỏi và trả lời

Động cơ nào được liệt kê cho Cityray tại EU?

Động cơ xăng 1,5 L sản sinh công suất 128 kW (174 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Cityray là bao nhiêu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 6,3 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP.

Có bao nhiêu chiếc Cityray được đăng ký tại EU vào năm 2025?

174 xe.

Tất cả các phiên bản Cityray

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20251,5 L128 kW (174 PS)Xăng6,3 L/100 km WLTP149 g/km174

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.