Geely Starray

Geely Starray
Ảnh: Chanokchon / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 3 phiên bản của Geely Starray (2024–2025) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2025
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L đến 2,0 L
Công suất
73 kW (99 PS) đến 175 kW (238 PS)
Nhiên liệu
Xăng, Hybrid
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
6,9 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
594

Geely Starray là gì?

Geely Starray là một mẫu SUV trong dải sản phẩm của Geely. Tại Trung Quốc, mẫu xe có liên quan được gọi là Boyue L. Thế hệ này có từ năm 2024 tại thị trường Châu Âu, nơi Starray xuất hiện trong số liệu đăng ký giai đoạn 2024–2025.

Dải sản phẩm tại EU bao gồm các phiên bản động cơ xăng và hybrid, mang lại cho tài xế sự lựa chọn về hệ truyền động.

Động cơ và công suất

Dải sản phẩm tại EU trải dài từ các động cơ dung tích 1,5 L đến 2,0 L, với công suất từ 73 kW (99 PS) đến 175 kW (238 PS). Xe bao gồm phiên bản động cơ xăng 1,5 L sản sinh công suất 128 kW (174 PS), phiên bản hybrid 1,5 L sản sinh công suất 73 kW (99 PS), và phiên bản động cơ xăng 2,0 L sản sinh công suất 175 kW (238 PS).

Mức độ tiết kiệm nhiên liệu của Geely Starray ra sao?

Mức tiêu thụ chính thức thấp nhất được liệt kê là 6,9 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP được áp dụng tại Châu Âu. Mức tiêu thụ thực tế thay đổi tùy theo chiều dài hành trình, tốc độ và các điều kiện vận hành. Số liệu đăng ký tại EU cho thấy có 594 chiếc Starray trong giai đoạn 2024–2025.

Câu hỏi và trả lời

Starray được gọi là gì ở Trung Quốc?

Mẫu xe có liên quan được gọi là Boyue L.

Những động cơ nào được liệt kê cho Starray phiên bản EU?

Dải sản phẩm trải dài từ các phiên bản xăng và hybrid 1,5 L đến 2,0 L, với công suất từ 73 kW (99 PS) đến 175 kW (238 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Đó là 6,9 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP.

Starray first generation (từ 2024)

Geely Starray first generation
Ảnh: Chanokchon / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: Boyue L · Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: global.geely.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.740 mm · Khối lượng không tải 1.705–1.790 kg · Tốc độ tối đa 170 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2024–20251,5 L128 kW (174 PS)Xăng6,9–7,1 L/100 km WLTP158–167 g/km294
20251,5 L73 kW (99 PS)Hybrid–69 g/km223
20252,0 L175 kW (238 PS)Xăng8,3 L/100 km WLTP192 g/km77

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.