Nissan NV400 First generation

Nissan NV400 First generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Nissan NV400 First generation (2011–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 85 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Pháp.

Mã mẫu xe: X62 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Pháp

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài5.048–6.198 mm Traficom
Chiều rộng2.070 mm Traficom
Chiều cao2.310–2.549 mm Traficom
Chiều dài cơ sở3.180–3.680 mm RDW
Vệt bánh trước1.750 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.612–1.730 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.059–2.649 kg RDW
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.159–2.749 kg RDW
Tổng khối lượng xe2.980–3.500 kg RDW
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.500–3.500 kg ASTRA
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi8–9 RDW
Số cửa3–4 RDW
Hiệu năng
Tốc độ tối đa139–161 km/h Traficom
Mô-men xoắn290–400 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/65R16, 235/65R16, 215/65R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Tất cả 85 phiên bản của Nissan NV400 First generation

Hiển thị tất cả 85 phiên bản

Liên minh Châu Âu 10 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20202,3 L110 kW (150 PS)Dầu diesel165–211 g/km104
2018–20192,3 L96 kW (131 PS)Dầu diesel206 g/km50
2015–20192,3 L120 kW (163 PS)Dầu diesel167–200 g/km52
2013–20182,3 L107 kW (145 PS)Dầu diesel168–224 g/km966
2015–20182,3 L125 kW (170 PS)Dầu diesel169–171 g/km156
2015–20182,3 L–Dầu diesel170–186 g/km94
2015–20182,3 L81 kW (110 PS)Dầu diesel177–189 g/km40
20152,3 L100 kW (136 PS)Dầu diesel166 g/km150
2012–20152,3 L92 kW (125 PS)Dầu diesel192–209 g/km650
20132,3 L74 kW (101 PS)Dầu diesel197 g/km58

Pháp 75 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015NV400 COMBI 3T 9PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 8PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ BVM6 L1 H1–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8–7,2 L/100 km NEDC178–190 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC195 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ BVM6 L1 H1–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km NEDC178 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ BVM6 L2H2–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2015NV400 COMBI 3T5 9PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 8PL 2.3 dCi (110ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2–81 kW (110 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,9–7,4 L/100 km NEDC180–195 g/km
2015NV400 COMBI 3T 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
2015NV400 COMBI 3T 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC190 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC195 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2015NV400 COMBI 3T5 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC195 g/km
2015NV400 COMBI 3T5 9PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 8PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2015NV400 COMBI 3T 9PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 8PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L1 H1–100 kW (136 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC164 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L1 H1–100 kW (136 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC164 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L2H2–100 kW (136 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC168 g/km
2015NV400 COMBI 3T5 9PL 2.3 dCi (140ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 8PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L2H2–100 kW (136 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC168 g/km
2015NV400 COMBI 3T 9PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 8PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,4 L/100 km NEDC194 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,4 L/100 km NEDC194 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,6 L/100 km NEDC198 g/km
2015NV400 COMBI 3T5 9PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 8PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,6 L/100 km NEDC198 g/km
2015NV400 COMBI 3T 9PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 8PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L1 H1–120 kW (163 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC164 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L1 H1–120 kW (163 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,3 L/100 km NEDC164 g/km
2015NV400 COMBI 3T3 9PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 8PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L2H2–120 kW (163 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC168 g/km
2015NV400 COMBI 3T5 9PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 8PL 2.3 dCi (160ch) E5b+ BVM6 L2H2–120 kW (163 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,4 L/100 km NEDC168 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L1 H1–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC192 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km NEDC178 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L1 H1–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC192 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L2H2–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC197 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km NEDC178 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ BVM6 L2H2–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC197 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (100ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC192 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km NEDC178 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,2 L/100 km NEDC192 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC197 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L1 H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,8 L/100 km NEDC178 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,4 L/100 km NEDC197 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ BVR6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,0 L/100 km NEDC184 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (125ch) E5b+ ISS BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp6,9 L/100 km NEDC180 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L1 H1–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2014NV400 COMBI 3T 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,4 L/100 km NEDC194 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L1 H1–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,0 L/100 km NEDC211 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L2H2–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,2 L/100 km NEDC214 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L1 H1–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,4 L/100 km NEDC194 g/km
2014NV400 COMBI 3T3 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T3 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,6 L/100 km NEDC198 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVM6 L2H2–110 kW (150 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,2 L/100 km NEDC214 g/km
2014NV400 COMBI 3T5 8 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2 · NV400 COMBI 3T5 9 PL 2.3 dCi (150ch) E5b+ BVR6 L2H2–110 kW (150 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,6 L/100 km NEDC198 g/km
2012NV 400 COMBI 3.5t 9PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.5t 8PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L2H2–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC209 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L2H2–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7 L/100 km NEDC209 g/km
2012NV 400 COMBI 3.0t 9PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.0t 8PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L1H1–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC205 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (100ch) BVM6 L1H1–74 kW (101 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC205 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7–8,5 L/100 km NEDC209–224 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,5–7,9 L/100 km NEDC199–208 g/km
2012NV 400 COMBI 3.5t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.5t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,5–7,9 L/100 km NEDC199–208 g/km
2012NV 400 COMBI 3.5t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.5t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L2H2–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,7–8,5 L/100 km NEDC209–224 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L1H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2012NV 400 COMBI 3.0t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.0t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L1H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5–8,4 L/100 km NEDC205–221 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L1H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,4–7,7 L/100 km NEDC195–204 g/km
2012NV 400 COMBI 3.0t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.0t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVR6 L1H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,4–7,7 L/100 km NEDC195–204 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (125ch) BVM6 L1H1–92 kW (125 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp7,5 L/100 km NEDC205 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L2H2–107 kW (145 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2012NV 400 COMBI 3.5t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.5t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L2H2–107 kW (145 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,9 L/100 km NEDC208 g/km
2012NV 400 COMBI 3.0t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.0t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L1H1–107 kW (145 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L1H1–107 kW (145 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,7 L/100 km NEDC204 g/km
2012NV 400 COMBI 3.5t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.5t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L2H2–107 kW (145 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km
2012NV 400 COMBI 3.0t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.0t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVR6 L1H1–107 kW (145 PS)Dầu dieselTự động 6 cấp7,7 L/100 km NEDC204 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L1H1 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L1H1–107 kW (145 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km NEDC221 g/km
2012NV 400 COMBI 3.3t 9PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L2H2 · NV 400 COMBI 3.3t 8PL 2.0 dCi (145ch) BVM6 L2H2–107 kW (145 PS)Dầu dieselSố sàn 6 cấp8,5 L/100 km NEDC224 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.