Nissan Frontier first generation

Nissan Frontier first generation
Ảnh: Cutlass / Wikimedia Commons · CC0

Nissan Frontier first generation (1998–2004): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: D22 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.681–5.532 mm
Chiều rộng1.689–1.826 mm
Chiều cao1.588–1.824 mm
Chiều dài cơ sở2.649–3.330 mm

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

797 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2004. 78 vụ tai nạn · 19 vụ cháy · 59 trường hợp bị thương · 3 trường hợp tử vong

  • Hệ thống nhiên liệu 92
  • Lốp xe 67
  • Túi khí 50
  • Hệ thống điện 46
  • Động cơ 33
  • Hộp số và hệ truyền động 30

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Nissan Frontier first generation

Hoa Kỳ 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–20042,4 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1998–20042,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA251–263 g/km
2000–2004CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA325–368 g/km
2000–20043,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau15–17 MPG (13,8–15,7 L/100 km) EPA325–368 g/km
1999–20043,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–17 MPG (13,8–16,8 L/100 km) EPA325–394 g/km
1999–2004CLKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA345–368 g/km
1998–20002,4 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2004Pickup truck: Standard2,4 LXăngTự động 4 cấp12,2–12,4 L/100 km 5 chu kỳ281–285 g/km
1998–2004Pickup truck: Standard2,4 LXăngSố sàn 5 cấp10,9–13,8 L/100 km 5 chu kỳ251–317 g/km
1999–2004Pickup truck: Standard3,3 LXăngSố sàn 5 cấp14,1–16,4 L/100 km 5 chu kỳ324–377 g/km
1999–2004Pickup truck: Standard3,3 LXăngTự động 4 cấp14,3–16,0 L/100 km 5 chu kỳ329–368 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.