NIO ES8 second generation

NIO ES8 second generation
Ảnh: S5A-0043 / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

NIO ES8 second generation (2023–2025): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: NT2.0

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài–5.099 mm
Chiều rộng–1.989 mm
Chiều cao–1.750 mm
Chiều dài cơ sở–3.070 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–2.613–2.630 kg
Hiệu năng
Tốc độ tối đa200–220 km/h EV DB200–220 km/h
0–100 km/h4,0–4,1 giây EV DB–
Mô-men xoắn700–850 Nm EV DB700–850 Nm
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)70,0–140,0 kWh EV DB75,0–150,0 kWh
Dung lượng pin (tổng)75,0–150,0 kWh EV DB–
Công suất sạc AC11 kW EV DB–
Công suất sạc nhanh DC200 kW EV DB–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, de), các cơ sở dữ liệu xe điện mở (EV Compare, Open EV Data, Gaia EVDB). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 3 phiên bản của NIO ES8 second generation

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2024Động cơ điện240 kW (326 PS)Điện24,2 kWh/100 km WLTP0 g/km424 km159
2023Động cơ điện160 kW (218 PS)Điện24,0 kWh/100 km WLTP0 g/km440 km316
2023Động cơ điện400 kW (544 PS)Điện23,6 kWh/100 km WLTP0 g/km470 km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.