Mitsubishi Eclipse IV

Mitsubishi Eclipse IV (2006–2012): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 17 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: D80
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 3.880–4.390 mm Traficom | 4.570 mm TC | 4.564–4.583 mm |
| Chiều rộng | 1.690–1.760 mm Traficom | 1.840 mm TC | 1.834 mm |
| Chiều cao | 1.220–1.330 mm Traficom | 1.380–1.390 mm TC | 1.351–1.389 mm |
| Chiều dài cơ sở | – | 2.580 mm TC | 2.576 mm |
| Vệt bánh trước | – | 1.560 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | – | 1.560 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | – | 1.485–1.665 kg TC | 1.485–1.665 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.310–1.555 kg Traficom | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.550–1.855 kg Traficom | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 2–4 Traficom | – | – |
| Số cửa | 2–3 Traficom | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 142–453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.152–2.322 L EPA | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
374 khiếu nại cho các đời xe từ 2006–2012. 50 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 31 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Phanh 276
- Túi khí 43
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 17 phiên bản của Mitsubishi Eclipse IV
Hiển thị tất cả 17 phiên bản
Hoa Kỳ 9 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2011–2012 | 2,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 240 g/km |
| 2010–2012 | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 240 g/km |
| 2007–2012SOHC, 2MODE CLKUP · PR | 3,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2011–2012 | 3,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 276 g/km |
| 2006–2010SOHC, 2MODE CLKUP | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 251 g/km |
| 2006–2010SOHC · PR | 3,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2007–2009SOHC | 2,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 251 g/km |
| 2006–2008SOHC, 2MODE CLKUP | 3,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | Dẫn động cầu trước | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 276 g/km |
| 2007SOHC | 3,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | Dẫn động cầu trước | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
Canada 8 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2007–2012Subcompact · Minicompact | 2,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 10,5 L/100 km 5 chu kỳ | 242 g/km |
| 2006–2012Subcompact | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 10,1–10,7 L/100 km 5 chu kỳ | 232–246 g/km |
| 2007–2012Minicompact | 2,4 L | Xăng | Tự động 4 cấp | 10,2–10,8 L/100 km 5 chu kỳ | 235–248 g/km |
| 2007–2012Subcompact · Minicompact | 3,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,3–12,6 L/100 km 5 chu kỳ | 283–290 g/km |
| 2007–2012Subcompact · Minicompact | 3,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 12,0–12,4 L/100 km 5 chu kỳ | 276–285 g/km |
| 2006Subcompact | 2,4 L | Xăng | Số sàn 5 cấp | 10,4 L/100 km 5 chu kỳ | 239 g/km |
| 2006Subcompact | 3,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 11,7 L/100 km 5 chu kỳ | 269 g/km |
| 2006Subcompact | 3,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 12,5 L/100 km 5 chu kỳ | 288 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





