Daihatsu Copen

Daihatsu Copen
Ảnh: Tennen-Gas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Daihatsu Copen (2004–2011) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004–2011
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
0,7 L đến 1,3 L
Công suất
64 kW (87 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
6,0 L/100 km (NEDC)
Xe đăng ký mới tại EU
538

Daihatsu Copen là xe gì?

Copen là mẫu xe mui trần 2 chỗ cỡ nhỏ. Mui Active Top vận hành bằng điện, cho phép xe chuyển đổi giữa trạng thái đóng và mở mui. Tại Nhật Bản, xe cũng được cung cấp với mui có thể tháo rời.

Lịch sử mẫu xe tại châu Âu ghi nhận Copen L880 thế hệ đầu tiên từ 2004 đến 2010. Copen mang đến nét thể thao cho dòng xe cỡ nhỏ của Daihatsu.

Động cơ và công suất

Các phiên bản EU được liệt kê trong giai đoạn 2010–2011 dùng động cơ xăng 1.3 lít, sản sinh công suất 64 kW (87 PS). Số liệu tại Anh áp dụng cho các động cơ xăng dung tích từ 0.7 đến 1.3 lít.

Daihatsu Copen tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu thấp nhất theo số liệu VCA tại Anh là 6 L/100 km theo phép thử NEDC. NEDC được sử dụng tại châu Âu trước khi WLTP trở thành quy trình hiện hành, vì vậy không thể so sánh trực tiếp kết quả của 2 phép thử.

Từ 2010 đến 2011 có 538 xe đăng ký tại EU. Phiên bản dẫn đầu là Copen máy xăng 1.3 lít năm 2010, với 348 xe đăng ký.

Daihatsu Copen được bán ở đâu?

Số liệu VCA tại Anh áp dụng cho Copen trong giai đoạn 2004–2010, còn số liệu đăng ký tại EU áp dụng cho giai đoạn 2010–2011. Cả 2 thị trường đều ghi nhận phiên bản chạy xăng. Các phiên bản tại Anh có dung tích động cơ từ 0.7 đến 1.3 lít; các phiên bản EU dùng động cơ 1.3 lít.

Câu hỏi và trả lời

Điều gì làm Copen trở nên đặc biệt?

Đây là mẫu xe mui trần 2 chỗ cỡ nhỏ, có mui Active Top vận hành bằng điện. Tại Nhật Bản, xe cũng được cung cấp với mui có thể tháo rời.

Các phiên bản Copen tại EU dùng động cơ nào?

Các phiên bản EU được liệt kê trong giai đoạn 2010–2011 dùng động cơ xăng 1.3 lít, sản sinh công suất 64 kW (87 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức thấp nhất của Copen là bao nhiêu?

Mức thấp nhất theo VCA tại Anh là 6 L/100 km theo phép thử NEDC.

Copen thế hệ đầu tiên được bán trong những năm nào?

Lịch sử mẫu xe tại châu Âu ghi nhận thế hệ L880 từ 2004 đến 2010.

Copen I (2004–2011)

Daihatsu Copen I
Ảnh: Tennen-Gas / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mã mẫu xe: L880 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh · Tài liệu tham khảo: fr.wikipedia.org, de.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 3.440 mm · Khối lượng không tải 798–825 kg · Tốc độ tối đa 170–180 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi Từ 13 năm trở lên: 74,6% (Trung bình tại Anh 69,2%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20111,3 L64 kW (87 PS)Xăng140 g/km126
20101,3 L–Xăng140 g/km348
2010––Xăng140 g/km50
20101,3 L–Xăng140 g/km14

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010L881 1.3L EFi1,3 LXăngSố sàn 5 cấp6,0 L/100 km NEDC140 g/km
2004–2006L880 660cc EFi0,7 LXăngSố sàn 5 cấp6,4 L/100 km NEDC151 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.