Merkur XR4Ti

Merkur XR4Ti
Ảnh: Drdisque / Wikimedia Commons · CC BY 2.5

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Merkur XR4Ti (1985–1989) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–1989
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,3 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
12,4 L/100 km (EPA)

Merkur XR4Ti là xe gì?

XR4Ti là mẫu hatchback 3 cửa đưa thiết kế Ford châu Âu đến các showroom tại Mỹ. Dựa trên Ford Sierra XR4i, xe được điều chỉnh cho thị trường Mỹ, kết hợp kiểu dáng thể thao với tính thực dụng hằng ngày của thân xe hatchback. Xe được bán dưới thương hiệu Merkur, tên gọi Ford dùng cho một số mẫu xe phát triển tại châu Âu và phân phối qua các đại lý Lincoln-Mercury.

Động cơ tăng áp cùng kiểu dáng hatchback đặc trưng giúp XR4Ti nổi bật trong dòng Merkur. Đây là mẫu xe Merkur đầu tiên.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ đầu tiên của XR4Ti được bán từ 1985 đến 1989. Động cơ được liệt kê là máy xăng 2,3 L. Chữ “T” trong tên xe cho biết đây là phiên bản tăng áp được phát triển cho thị trường Mỹ.

Merkur XR4Ti tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA cao nhất được liệt kê là 20 MPG, tương đương mức tiêu thụ thấp nhất 11,8 L/100 km. Đây là số liệu EPA của Mỹ. Các bài kiểm tra WLTP của châu Âu, bài kiểm tra NEDC trước đây, quy trình EPA của Mỹ và bài kiểm tra 5 chu trình của Canada áp dụng các phương pháp khác nhau, nên kết quả giữa các thị trường có thể không so sánh trực tiếp được.

XR4Ti được bán ở đâu?

XR4Ti được bán tại Mỹ từ 1985 đến 1989. Huy hiệu Merkur cho biết đây là mẫu Ford phát triển tại châu Âu, được phân phối qua các đại lý Lincoln-Mercury.

Câu hỏi và trả lời

Merkur XR4Ti được bán trong những năm nào?

Xe được bán tại Mỹ từ 1985 đến 1989.

XR4Ti trang bị động cơ gì?

Động cơ được liệt kê là máy xăng 2,3 L có tăng áp.

Mức tiêu thụ nhiên liệu EPA của XR4Ti là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp EPA cao nhất được liệt kê là 20 MPG, tương đương mức tiêu thụ thấp nhất 11,8 L/100 km.

XR4Ti First generation (1985–1989)

Merkur XR4Ti First generation
Ảnh: Drdisque / Wikimedia Commons · CC BY 2.5

Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.120–1.339 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1989(FFS,TRBO)2,3 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1985–1989(FFS,TRBO)2,3 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau19–20 MPG (11,8–12,4 L/100 km) EPA276–291 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.