Daewoo Magnus

Daewoo Magnus
Ảnh: Chu / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Daewoo Magnus (2004) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2004
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,8 L/100 km (EPA)

Daewoo Magnus là xe gì?

Magnus là mẫu sedan 4 cửa cỡ trung do Daewoo phát triển. Xe nằm ở phân khúc hướng đến sự rộng rãi và thoải mái trong dải sản phẩm xe du lịch của hãng. Tại một số thị trường, các phiên bản liên quan được bán dưới tên gọi khác khi mảng kinh doanh ô tô của Daewoo trở thành một phần của General Motors.

Động cơ và công suất

Dữ liệu EPA của Mỹ năm 2004 ghi nhận 1 phiên bản chạy xăng với động cơ 2.5 lít. Phiên bản này không có thông tin về công suất.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA là 20 MPG, mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 11,8 L/100 km. Đây là số liệu EPA của Mỹ; quy trình thử nghiệm US EPA, WLTP hoặc NEDC của châu Âu và 5-cycle của Canada khác nhau nên không thể so sánh trực tiếp kết quả. Mục dữ liệu tại Mỹ này không nêu lượng khí thải CO₂.

Magnus được bán ở đâu?

Mục dữ liệu này áp dụng cho thị trường Mỹ, với số liệu EPA năm 2004. Magnus và các phiên bản liên quan cũng được bán dưới những tên gọi khác tại các thị trường khác.

Câu hỏi và trả lời

Daewoo Magnus có kiểu thân xe nào?

Đây là mẫu sedan 4 cửa cỡ trung.

Mức tiêu thụ nhiên liệu theo EPA của Magnus đời 2004 là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu hỗn hợp theo EPA là 20 MPG, mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 11,8 L/100 km.

Phiên bản dành cho Mỹ được ghi nhận dùng động cơ gì?

Dữ liệu EPA của Mỹ năm 2004 ghi nhận 1 phiên bản chạy xăng với động cơ 2.5 lít.

Tất cả các phiên bản Magnus

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2004EMS2,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.