Mercedes-Benz fortwo third generation

Mercedes-Benz fortwo third generation
Ảnh: Johannes Maximilian / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mercedes-Benz fortwo third generation (2015–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: C453

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài2.695 mm
Chiều rộng1.663 mm
Chiều cao1.555 mm
Chiều dài cơ sở1.873 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải880 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 6 phiên bản của Mercedes-Benz fortwo third generation

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2021Động cơ điện41 kW (56 PS)Điện18,7 kWh/100 km WLTP0 g/km142 km10
2020Động cơ điện41 kW (56 PS)Điện17,5 kWh/100 km NEDC0 g/km153 km232
2016–20201,0 L52 kW (71 PS)Xăng–95–115 g/km–202
20160,9 L66 kW (90 PS)Xăng–97 g/km–144
2016Động cơ điện60 kW (82 PS)Điện–0 g/km–108
20160,9 L80 kW (109 PS)Xăng–103 g/km–100

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.