Mercedes-Benz fortwo second generation

Mercedes-Benz fortwo third generation
Chưa có ảnh nào của thế hệ này; ảnh hiển thị thế hệ third generation.Ảnh: Johannes Maximilian / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mercedes-Benz fortwo second generation (2010–2014): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 7 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: W451

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtWikipedia
Kích thước
Chiều dài2.695 mm
Chiều rộng1.559 mm
Chiều cao1.542 mm
Chiều dài cơ sở1.867 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải750–820 kg

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 7 phiên bản của Mercedes-Benz fortwo second generation

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20141,0 L52 kW (71 PS)Xăng98 g/km584
20140,8 L40 kW (54 PS)Dầu diesel87 g/km30
20141,0 L45 kW (61 PS)Xăng98 g/km14
20130,8 L–Dầu diesel87 g/km428
2010–2012––Xăng102–106 g/km6.618
2010–2012––Dầu diesel87 g/km644
20101,0 L–Xăng98 g/km10

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.