Mercedes-Benz GL second generation

Mercedes-Benz GL second generation
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Mercedes-Benz GL second generation (2013–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 21 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: X166

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài5.088–5.097 mm Traficom5.120–5.140 mm TC5.125–5.130 mm
Chiều rộng1.920–1.954 mm Traficom1.930 mm TC1.934 mm
Chiều cao1.799–1.950 mm Traficom1.840 mm TC1.850 mm
Chiều dài cơ sở3.080 mm RDW3.080 mm TC3.075 mm
Vệt bánh trước1.644–1.687 mm ASTRA1.680 mm TC–
Vệt bánh sau1.664–1.707 mm ASTRA1.700 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải2.325 kg RDW2.436–2.580 kg TC2.380–2.505 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành2.425 kg RDW––
Tổng khối lượng xe3.250 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh3.500 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi7 RDW––
Số cửa4–5 RDW––
Hiệu năng
Tốc độ tối đa240 km/h RDW–220–250 km/h
Mô-men xoắn480–700 Nm ASTRA–480–760 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 265/55R19, 275/50R20, 275/55R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
6–8 năm88,0% (86,7–89,3)86,4%2.324
9–12 năm87,3% (86,1–88,4)77,9%3.016

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe26,3%29,9%
Phanh15,0%24,6%
Thân xe, khung gầm và kết cấu6,9%5,6%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ6,4%5,8%
Đèn và hệ thống điện5,7%13,5%
Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước)5,0%7,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

113 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2016. 3 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 7 trường hợp bị thương

  • Động cơ 35
  • Hệ thống điện 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 21 phiên bản của Mercedes-Benz GL second generation

Hiển thị tất cả 21 phiên bản

Liên minh Châu Âu 6 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2013–20163,0 L190 kW (258 PS)Dầu diesel202–204 g/km1.402
2014–20163,0 L245 kW (333 PS)Xăng218–229 g/km234
2013–20154,7 L320 kW (435 PS)Xăng260–267 g/km194
2013–20155,5 L410 kW (557 PS)Xăng273–288 g/km122
20133,0 L–Nhiên liệu khác201 g/km160
20134,7 L–Nhiên liệu khác265 g/km34

Vương quốc Anh 5 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2016GL 350 BLUETEC with 21'' rear wheels3,0 LDầu dieselTự động 7 cấp7,8 L/100 km NEDC205 g/km
2015–2016GL 63 AMG with 21'' rear wheels · G 63 AMG with 21'' rear wheels · AMG GL S 63 with 20'' & 21'' rear wheels và 1 phiên bản cấu hình khác5,5 LXăngTự động 7 cấp12,3 L/100 km NEDC288 g/km
2014–2015GL 350 BLUETEC 4MATIC with 21" rear wheels3,0 LDầu dieselTự động 7 cấp8,0 L/100 km NEDC209 g/km
2014GL 63 AMG with 21" rear wheels5,5 LXăngTự động12,3 L/100 km NEDC288 g/km
2013GL 350 BLUETEC 4MATIC with 21" rear wheels3,0 LDầu dieselTự động8,0 L/100 km NEDC209 g/km

Pháp 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015GL 350 BLUETEC 4MATIC BVA7 FAP · GL 350 BLUETEC 4MATIC–190 kW (258 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,4–7,8 L/100 km NEDC192–205 g/km
2015GL 350 BLUETEC 4MATIC BVA7 FAP–190 kW (258 PS)Dầu dieselTự động 7 cấp7,7–8,0 L/100 km NEDC199–209 g/km
2015GL 400 4MATIC BVA7–245 kW (333 PS)XăngTự động 7 cấp9,2–9,6 L/100 km NEDC215–225 g/km
2015GL 500 4 MATIC BVA7 · GL 500 4MATIC BVA7–320 kW (435 PS)XăngTự động 7 cấp11,3–11,5 L/100 km NEDC262–269 g/km
2015GL 63 AMG BVA7–410 kW (557 PS)XăngTự động 7 cấp12,3 L/100 km NEDC288 g/km
2013–2014GL 500 4 MATIC BVA7–320 kW (435 PS)XăngTự động 7 cấp11,3–11,5 L/100 km NEDC262–269 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2016SIDI3,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh19 MPG (12,4 L/100 km) EPA298 g/km
2013–2016SIDI4,7 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh15–16 MPG (14,7–15,7 L/100 km) EPA354–365 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2015–2016Sport utility vehicle: Standard3,0 LXăngTự động 7 cấp14,0 L/100 km 5 chu kỳ298–322 g/km
2013–2016Sport utility vehicle: Standard4,7 LXăngTự động 7 cấp15,2–15,6 L/100 km 5 chu kỳ350–365 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.