Mercedes-Benz E-Class W212

Mercedes-Benz E-Class W212 (2010–2016): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 573 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: W212, S212, C207, A207
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|---|
| Kích thước | |||
| Chiều dài | 4.750–4.990 mm RDW | 4.700–4.900 mm TC | 4.868–5.019 mm |
| Chiều rộng | 1.790–1.910 mm RDW | 1.790–1.850 mm TC | 1.854 mm |
| Chiều cao | 1.400–1.520 mm RDW | 1.390–1.520 mm TC | 1.470–1.474 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.760–2.940 mm RDW | 2.760–2.870 mm TC | 2.874–3.014 mm |
| Vệt bánh trước | 1.538–1.628 mm ASTRA | 1.530–1.580 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.533–1.619 mm ASTRA | 1.520–1.600 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | |||
| Khối lượng không tải | 1.505–1.840 kg RDW | 1.685–1.985 kg TC | 1.540–2.000 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.605–1.940 kg RDW | – | – |
| Tổng khối lượng xe | 2.085–2.565 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc có phanh | 1.800–2.100 kg RDW | – | – |
| Khả năng kéo rơ-moóc không phanh | 750 kg RDW | – | – |
| Chỗ ngồi và không gian | |||
| Số chỗ ngồi | 4–5 RDW | – | – |
| Số cửa | 2–5 RDW | – | – |
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | – | 170–1.019 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | – | 2.265–2.832 L EPA | – |
| Hiệu năng | |||
| Tốc độ tối đa | 207–250 km/h RDW | – | 203–300 km/h |
| Mô-men xoắn | 270–700 Nm ASTRA | – | 240–800 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/40R18, 245/45R17, 265/35R18, 225/55R16, 205/60R16, 275/40R18
Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2014–2016: ★★★★☆
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi
| Độ tuổi khi kiểm định | Tỷ lệ đạt | Trung bình tại Anh | Lượt kiểm định |
|---|---|---|---|
| 6–8 năm | 86,8% (86,6–86,9) | 86,4% | 116.157 |
| 9–12 năm | 79,7% (79,5–79,9) | 77,9% | 191.148 |
| Từ 13 năm trở lên | 75,4% (74,9–75,9) | 69,2% | 33.904 |
Kết quả kiểm định MOT
| Khu vực | Mẫu xe này | Trung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi |
|---|---|---|
| Lốp xe | 30,7% | 30,2% |
| Phanh | 29,3% | 26,1% |
| Hệ thống treo | 18,8% | 23,8% |
| Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ | 6,2% | 7,1% |
| Đèn và hệ thống điện | 6,0% | 15,5% |
| Tầm nhìn (kính, gương, cần gạt nước) | 4,7% | 8,1% |
Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
1.418 khiếu nại cho các đời xe từ 2010–2016. 68 vụ tai nạn · 24 vụ cháy · 54 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Túi khí 486
- Phanh 144
- Hệ thống treo 140
- Hệ thống nhiên liệu 118
- Hệ thống điện 112
- Động cơ 104
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 573 phiên bản của Mercedes-Benz E-Class W212
Hiển thị tất cả 573 phiên bản
Liên minh Châu Âu 94 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2016 | 2,0 L | 143 kW (194 PS) | Dầu diesel | – | 108 g/km | 82.268 |
| 2011–2016 | 2,1 L | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | – | 125–146 g/km | 427.495 |
| 2014–2016 | 3,0 L | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | – | 144–148 g/km | 44.092 |
| 2013–2016 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 141–144 g/km | 52.218 |
| 2011–2016 | 2,1 L | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | – | 125–146 g/km | 131.262 |
| 2011–2016 | 2,1 L | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | – | 128–149 g/km | 99.972 |
| 2016 | 2,0 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | – | 106 g/km | 3.506 |
| 2012–2016 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Xăng | – | 140–144 g/km | 18.412 |
| 2016 | 2,0 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | – | 109 g/km | 2.292 |
| 2014–2016 | 3,5 L | 245 kW (333 PS) | Xăng | – | 168–174 g/km | 6.486 |
| 2016 | 2,0 L | 45 kW (61 PS) | Hybrid | 11,5 kWh/100 km NEDC | 49 g/km | 1.868 |
| 2011–2016 | 2,1 L | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | – | 123–147 g/km | 11.941 |
| 2011–2016 | 3,0 L | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | – | 140–183 g/km | 28.569 |
| 2016 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Xăng | – | 175 g/km | 644 |
| 2013–2016 | 5,5 L | 430 kW (585 PS) | Xăng | – | 243–246 g/km | 5.284 |
| 2011–2016 | 4,7 L | 300 kW (408 PS) | Xăng | – | 216–224 g/km | 5.814 |
| 2016 | 2,0 L | 155 kW (211 PS) | Hybrid | 12,8 kWh/100 km NEDC | 57 g/km | 500 |
| 2014–2016 | 3,0 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | – | 180–182 g/km | 1.106 |
| 2016 | 3,0 L | 295 kW (401 PS) | Xăng | – | 194 g/km | 398 |
| 2016 | 2,0 L | 143 kW (194 PS) | Xăng | – | 108 g/km | 380 |
| 2013–2016 | 3,0 L | 245 kW (333 PS) | Xăng | – | 183–199 g/km | 4.810 |
| 2016 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | – | 87 g/km | 114 |
| 2016 | 2,0 L | 140 kW (190 PS) | Dầu diesel | – | 114 g/km | 86 |
| 2016 | 3,0 L | 270 kW (367 PS) | Xăng | – | 225 g/km | 84 |
| 2016 | 4,0 L | 430 kW (585 PS) | Xăng | – | 286 g/km | 74 |
| 2011–2016 | 5,5 L | 410 kW (557 PS) | Xăng | – | 232–244 g/km | 1.539 |
| 2016 | 2,0 L | 225 kW (306 PS) | Xăng | – | 172 g/km | 62 |
| 2011–2016 | 3,5 L | 225 kW (306 PS) | Xăng | – | 170–218 g/km | 8.613 |
| 2016 | 4,0 L | 450 kW (612 PS) | Xăng | – | 207 g/km | 58 |
| 2013–2016 | 2,0 L | 115 kW (156 PS) | Khí tự nhiên | – | 118–119 g/km | 1.980 |
| 2016 | 2,0 L | 205 kW (279 PS) | Hybrid | – | 60 g/km | 42 |
| 2016 | 1,6 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | – | 120 g/km | 30 |
| 2016 | 3,0 L | 245 kW (333 PS) | Dầu diesel | – | 180 g/km | 30 |
| 2016 | 2,0 L | 230 kW (313 PS) | Dầu diesel | – | 60 g/km | 26 |
| 2016 | 2,0 L | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | – | 130 g/km | 26 |
| 2011–2016 | 3,5 L | 200 kW (272 PS) | Xăng | – | 185–233 g/km | 674 |
| 2014–2016 | 1,6 L | 115 kW (156 PS) | Xăng | – | 138–149 g/km | 78 |
| 2016 | 2,0 L | 110 kW (150 PS) | Dầu diesel | – | 106 g/km | 14 |
| 2016 | 4,0 L | 320 kW (435 PS) | Xăng | – | 255 g/km | 14 |
| 2016 | 2,0 L | 180 kW (245 PS) | Dầu diesel | – | 126 g/km | 12 |
| 2016 | 2,0 L | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | – | 120 g/km | 12 |
| 2016 | 2,0 L | 220 kW (299 PS) | Xăng | – | 172 g/km | 10 |
| 2012–2016 | 2,1 L | 150 kW (204 PS) | Nhiên liệu khác | – | 107–114 g/km | 2.600 |
| 2013–2016 | 3,0 L | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | – | 153–165 g/km | 42.368 |
| 2011–2016 | 3,5 L | 185 kW (252 PS) | Xăng | – | 169–193 g/km | 4.169 |
| 2016 | 4,0 L | 420 kW (571 PS) | Xăng | – | 212 g/km | 10 |
| 2012–2015 | 2,1 L | 150 kW (204 PS) | Hybrid | – | 108–113 g/km | 1.295 |
| 2015 | 2,1 L | 125 kW (170 PS) | Xăng | – | 139 g/km | 14 |
| 2015 | 2,0 L | 135 kW (184 PS) | Dầu diesel | – | 147 g/km | 10 |
| 2011–2014 | 3,0 L | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | – | 164–168 g/km | 62.824 |
| 2010–2014 | – | – | Xăng | – | 149–182 g/km | 2.932 |
| 2010–2014 | – | – | Dầu diesel | – | 129–157 g/km | 1.098 |
| 2011–2014 | 1,8 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | – | 160–173 g/km | 11.370 |
| 2014 | 2,1 L | 150 kW (204 PS) | Xăng | – | 149 g/km | 34 |
| 2014 | 3,5 L | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | – | 156 g/km | 18 |
| 2011–2014 | Động cơ điện | 50 kW (68 PS) | Điện | 17,5–18,6 kWh/100 km NEDC | 0 g/km | 577 |
| 2011–2014 | 1,8 L | 135 kW (184 PS) | Xăng | – | 163–170 g/km | 51.187 |
| 2014 | 2,0 L | 115 kW (156 PS) | LPG | – | 118 g/km | 10 |
| 2013 | 3,0 L | – | Nhiên liệu khác | – | 159 g/km | 506 |
| 2011–2013 | 1,8 L | 120 kW (163 PS) | Khí tự nhiên | – | 150–152 g/km | 3.203 |
| 2013 | 2,0 L | – | Nhiên liệu khác | – | 142 g/km | 136 |
| 2013 | 3,5 L | – | Nhiên liệu khác | – | 167 g/km | 134 |
| 2013 | 1,8 L | – | Nhiên liệu khác | – | 166 g/km | 40 |
| 2011–2013 | 3,0 L | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | – | 187–188 g/km | 496 |
| 2011–2013 | 5,5 L | 386 kW (525 PS) | Xăng | – | 232–233 g/km | 632 |
| 2013 | 5,5 L | – | Nhiên liệu khác | – | 240 g/km | 16 |
| 2013 | 4,7 L | – | Nhiên liệu khác | – | 214 g/km | 14 |
| 2013 | 1,6 L | – | Xăng | – | 151 g/km | 10 |
| 2012 | – | 150 kW (204 PS) | Xăng | – | 190 g/km | 320 |
| 2011–2012 | 3,5 L | 215 kW (292 PS) | Xăng | – | 204–206 g/km | 4.265 |
| 2011–2012 | 3,0 L | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | – | 183–186 g/km | 313 |
| 2010–2012 | 1,8 L | – | Dầu diesel | – | 160–181 g/km | 32 |
| 2011–2012 | 5,5 L | 285 kW (387 PS) | Xăng | – | 257–262 g/km | 990 |
| 2011–2012 | 6,2 L | 386 kW (525 PS) | Xăng | – | 297–298 g/km | 492 |
| 2011 | 3,0 L | 165 kW (224 PS) | Dầu diesel | – | 205 g/km | 32 |
| 2011 | 2,1 L | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | – | 184 g/km | 28 |
| 2011 | 2,9 L | – | Dầu diesel | – | 174 g/km | 16 |
| 2010 | 2,1 L | – | Dầu diesel | – | 153 g/km | 118.086 |
| 2010 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 184 g/km | 78.347 |
| 2010 | 1,8 L | – | Xăng | – | 182 g/km | 48.015 |
| 2010 | 3,5 L | – | Xăng | – | 207 g/km | 14.102 |
| 2010 | 5,5 L | – | Xăng | – | 258 g/km | 3.214 |
| 2010 | 6,2 L | – | Xăng | – | 297 g/km | 1.276 |
| 2010 | 2,1 L | – | Dầu diesel | – | 179 g/km | 394 |
| 2010 | – | – | Nhiên liệu khác | – | 191 g/km | 174 |
| 2010 | 2,1 L | – | Dầu diesel | – | 173 g/km | 80 |
| 2010 | 1,8 L | – | Khí tự nhiên | – | 202 g/km | 66 |
| 2010 | 3,2 L | – | Dầu diesel | – | 198 g/km | 38 |
| 2010 | 2,9 L | – | Dầu diesel | – | 189 g/km | 26 |
| 2010 | 3,0 L | – | Xăng | – | 220 g/km | 26 |
| 2010 | 2,7 L | – | Dầu diesel | – | 171 g/km | 22 |
| 2010 | 2,0 L | – | Xăng | – | 190 g/km | 10 |
| 2010 | 3,0 L | – | Dầu diesel | – | 169 g/km | 10 |
| 2010 | 4,0 L | – | Dầu diesel | – | 246 g/km | 10 |
Vương quốc Anh 223 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016E 220 d with 17'' rear wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 3,9 L/100 km NEDC | 102 g/km |
| 2016E 220 d with 18'' rear wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,0 L/100 km NEDC | 105 g/km |
| 2016E 220 d with 19'' rear wheels · E 220 d with 20'' rear wheels | 2,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2015–2016E 200 with 18'' rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–6,5 L/100 km NEDC | 142–150 g/km |
| 2015–2016E 200 with 19'' rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,2–6,7 L/100 km NEDC | 145–153 g/km |
| 2015–2016E 250 with 18'' & 19'' rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,0–6,4 L/100 km NEDC | 138–149 g/km |
| 2015–2016E 220 BLUETEC with 18'' rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,8–5,0 L/100 km NEDC | 126–131 g/km |
| 2015–2016E 220 BLUETEC with 19'' rear wheels · E 220 d with 19'' rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,8–5,0 L/100 km NEDC | 128–133 g/km |
| 2015–2016E 220 BLUETEC with 17" rear wheels · E 220 BLUETEC with 17'' rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,7 L/100 km NEDC | 124 g/km |
| 2015–2016E 220 BLUETEC with 18'' & 19'' rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,1–5,5 L/100 km NEDC | 121–130 g/km |
| 2015–2016E 220 BLUETEC with 17'' rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2016E 220 d with 18'' rear wheels & towbar | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2015–2016E 350 BLUETEC with 18'' rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,3–5,6 L/100 km NEDC | 140–146 g/km |
| 2015–2016E 350 BLUETEC with 19'' rear wheels · E 350 d with 19'' rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,4–5,6 L/100 km NEDC | 142–148 g/km |
| 2015–2016E 350 BLUETEC with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 350 BLUETEC with 18'' & 19'' rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2016E 350 d with 18'' & 19'' rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2016E 350 d with 18'' rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2016E 350 d with 19'' rear wheels · E 350 d with 20'' rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015–2016E 400 with 18'' & 19'' rear wheels · E 400 with 18'' rear wheels · E 400 with 19'' rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2015–2016E 400 with 18'' & 19'' rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2015–2016AMG E 63 S with 19'' rear wheels · AMG E 63 with 19'' rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,2 L/100 km NEDC | 237 g/km |
| 2015–2016AMG E 63 S with 19'' rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,1 L/100 km NEDC | 235 g/km |
| 2015–2016AMG E 63 with 19'' rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 233 g/km |
| 2014–2015E 200 with 18" & 19" rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,0–6,4 L/100 km NEDC | 140–148 g/km |
| 2014–2015E 250 with 18" & 19" rear wheels · E 250 with 18'' & 19'' rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,3 L/100 km NEDC | 147 g/km |
| 2014–2015E 200 with 17" rear wheels · E 250 with 17" rear wheels · E 200 with 17'' rear wheels và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2014–2015E 200 with 18" & 19" rear wheels · E 250 with 18" & 19" rear wheels · E 250 with 18'' & 19'' rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2015E 250 with 17'' rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015E 250 CDI with 18'' & 19'' rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17'' rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2015E 250 CDI with 18'' & 19'' rear wheels ECO Start/Stop · E 220 BLUETEC with 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015E 250 CDI with 17'' rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,0–5,5 L/100 km NEDC | 129–143 g/km |
| 2015E 250 CDI with 18'' & 19'' rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,1–5,5 L/100 km NEDC | 134–145 g/km |
| 2015E 300 BLUETEC HYBRID with 17" rear wheels · E 300 BLUETEC HYBRID with 18" & 19" rear wheels · E 300 BLUETEC Hybrid with 17'' rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động 7 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 114 g/km |
| 2015E 250 CDI with 17'' rear wheels ECO Start/Stop · E 220 BLUETEC with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2015E 300 BLUETEC HYBRID with 17" rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động 7 cấp | 4,1 L/100 km NEDC | 107 g/km |
| 2015E 300 BLUETEC HYBRID with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động 7 cấp | 4,2 L/100 km NEDC | 110 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9–5,1 L/100 km NEDC | 128–134 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC with 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,4–4,7 L/100 km NEDC | 116–122 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,3–5,5 L/100 km NEDC | 139–143 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC with 18'' & 19'' rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,4 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2015E 400 with 18" & 19" rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,2 L/100 km NEDC | 161–168 g/km |
| 2014–2015E 63 AMG S Model with 18" & 19" rear wheels · E 63 AMG with 18" & 19" rear wheels · E 63 AMG with 18'' & 19'' rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 234 g/km |
| 2014–2015E 63 AMG with 18" & 19" rear wheels · E 63 AMG with 18'' & 19'' rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,8 L/100 km NEDC | 230 g/km |
| 2014–2015E 63 AMG S Model with 18" & 19" rear wheels · E 63 AMG S Model with 18'' & 19'' rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,9 L/100 km NEDC | 232 g/km |
| 2014E 250 with 17" rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 144 g/km |
| 2013–2014E 220 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 220 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop và 1 phiên bản cấu hình khác | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 129–130 g/km |
| 2013–2014E 220 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,6–5,1 L/100 km NEDC | 120–133 g/km |
| 2013–2014E 220 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,6–5,4 L/100 km NEDC | 120–141 g/km |
| 2013–2014E 220 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 220 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0–5,2 L/100 km NEDC | 130–135 g/km |
| 2013–2014E 220 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 220 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1–5,4 L/100 km NEDC | 133–142 g/km |
| 2013–2014E 250 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9–5,4 L/100 km NEDC | 129–143 g/km |
| 2013–2014E 250 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2–5,5 L/100 km NEDC | 136–145 g/km |
| 2014E 300 BLUETEC HYBRID with 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,1 L/100 km NEDC | 109 g/km |
| 2014E 300 BLUETEC HYBRID with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,2 L/100 km NEDC | 110 g/km |
| 2014E 300 BLUETEC HYBRID with 17" rear wheels · E 300 BLUETEC HYBRID with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2014E 220 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,6 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014E 220 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,7 L/100 km NEDC | 123 g/km |
| 2014E 220 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 4,8–5,2 L/100 km NEDC | 126–134 g/km |
| 2014E 220 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2014E 220 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0 L/100 km NEDC | 129 g/km |
| 2014E 220 CDI with 18" and 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,6 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2014E 250 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2014E 220 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC with 18" & 19" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,6–6,1 L/100 km NEDC | 149–159 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC with 18" and 19" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC with 17" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 148–149 g/km |
| 2014E 400 with 18" & 19" rear wheels | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,5–7,9 L/100 km NEDC | 176–185 g/km |
| 2013E 200 with 17" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,7 L/100 km NEDC | 156–157 g/km |
| 2013E 200 with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 164–168 g/km |
| 2013E 200 with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,9–7,0 L/100 km NEDC | 161–164 g/km |
| 2013E 200 with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2013E 200 with 16" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2013E 250 with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,7–7,0 L/100 km NEDC | 157–162 g/km |
| 2013E 250 with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 7,0 L/100 km NEDC | 162–163 g/km |
| 2013E 200 with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2013E 200 with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,6 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2013E 200 with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2013E 250 with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2013E 200 with 18" and 19" rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,4 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2013E 250 with 18" and 19" rear wheels | 2,0 L | Xăng | Tự động | 6,1–6,3 L/100 km NEDC | 142–147 g/km |
| 2013E 220 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 133–139 g/km |
| 2013E 220 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17" rear wheels 235/45 Tyres ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013E 220 CDI with 18 & 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4–5,5 L/100 km NEDC | 142–143 g/km |
| 2013E 220 CDI with 18 & 19" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 139–142 g/km |
| 2013E 220 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,0–5,5 L/100 km NEDC | 132–142 g/km |
| 2013E 220 CDI with 18 & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2013E 250 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013E 250 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2013E 220 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,0–5,2 L/100 km NEDC | 130–136 g/km |
| 2013E 220 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 4,9–5,3 L/100 km NEDC | 129–139 g/km |
| 2013E 300 BLUETEC HYBRID with 16" rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động | 4,2–4,4 L/100 km NEDC | 109–116 g/km |
| 2013E 300 BLUETEC HYBRID with 17" rear wheels · E 300 BLUETEC HYBRID with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động | 4,5 L/100 km NEDC | 119 g/km |
| 2013E 200 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013E 200 CDI with 16" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2013E 200 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2013E 200 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2013E 200 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2013E 200 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2013E 300 BLUETEC HYBRID with 17" rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động | 4,1–4,3 L/100 km NEDC | 109–111 g/km |
| 2013E 300 BLUETEC HYBRID with 18" & 19" rear wheels | 2,1 L | Hybrid | Tự động | 4,3 L/100 km NEDC | 112 g/km |
| 2013E 350 CDI with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,0–6,3 L/100 km NEDC | 154–166 g/km |
| 2013E 350 CDI with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,1–6,4 L/100 km NEDC | 157–169 g/km |
| 2013E 350 BLUETEC with 18" and 19" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 6,0–6,2 L/100 km NEDC | 157–162 g/km |
| 2013E 350 BLUETEC with 17" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2013E 350 with 17" rear wheels ECO Start/Stop | 3,5 L | Xăng | Tự động | 6,9–7,2 L/100 km NEDC | 161–168 g/km |
| 2013E 350 with 18" & 19" rear wheels ECO Start/Stop | 3,5 L | Xăng | Tự động | 7,0–7,5 L/100 km NEDC | 164–175 g/km |
| 2013E 500 with 18" and 19" rear wheels | 4,7 L | Xăng | Tự động | 9,1 L/100 km NEDC | 213 g/km |
| 2013E 500 with 18" & 19" rear wheels | 4,7 L | Xăng | Tự động | 8,9 L/100 km NEDC | 209 g/km |
| 2013E 63 AMG with 18" & 19" rear wheels · E 63 AMG with 18" and 19" rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động | 9,8–10,0 L/100 km NEDC | 230–234 g/km |
| 2012E 200 with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,7–7,0 L/100 km NEDC | 156–162 g/km |
| 2012E 200 with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,0 L/100 km NEDC | 161–164 g/km |
| 2012E 200 with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 173 g/km |
| 2012E 200 CGI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2012E 200 CGI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 167 g/km |
| 2012E 200 with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2012E 200 with 17 inch & 18 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 178 g/km |
| 2012E 200 with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,5 L/100 km NEDC | 152 g/km |
| 2012E 200 with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 165 g/km |
| 2012E 200 with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 155 g/km |
| 2012E 200 with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2012E 200 with 18 & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2012E 200 with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9 L/100 km NEDC | 160 g/km |
| 2012E 250 with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,6 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2012E 250 with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,7 L/100 km NEDC | 157 g/km |
| 2012E 250 with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 1,8 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2012E 220 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 133–139 g/km |
| 2012E 220 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17 inch rear wheels 235/45 Tyres ECO Start/Stop · E 220 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start Stop và 2 phiên bản cấu hình khác | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2012E 220 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012E 220 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,4–5,5 L/100 km NEDC | 142–143 g/km |
| 2012E 250 CDI with 17 inch rear wheels 255/40 Tyres ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012E 220 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start Stop · E 250 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,0–5,1 L/100 km NEDC | 132–134 g/km |
| 2012E 220 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9 L/100 km NEDC | 128 g/km |
| 2012E 220 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0 L/100 km NEDC | 131 g/km |
| 2012E 250 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2012E 250 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 138 g/km |
| 2012E 220 CDI with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0–5,2 L/100 km NEDC | 130–136 g/km |
| 2012E 220 CDI with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9–5,3 L/100 km NEDC | 129–139 g/km |
| 2012E 220 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 142 g/km |
| 2012E 220 CDI with 18 inch and 19 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012E 200 CDI with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2012E 200 CDI with 16 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 134 g/km |
| 2012E 200 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2012E 200 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 136 g/km |
| 2012E 200 CDI with 18 & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012E 200 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2012E 220 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop · E 250 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2012E 350 CDI with 17 inch rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,0–6,4 L/100 km NEDC | 154–170 g/km |
| 2012E 350 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,1–6,5 L/100 km NEDC | 157–171 g/km |
| 2012E 350 CDI with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,0–6,3 L/100 km NEDC | 156–166 g/km |
| 2012E 350 CDI with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,1–6,4 L/100 km NEDC | 159–169 g/km |
| 2012E 350 with 17 inch rear wheels ECO Start/Stop | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,2 L/100 km NEDC | 161–168 g/km |
| 2012E 350 with 18 inch & 19 inch rear wheels ECO Start/Stop | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,0–7,5 L/100 km NEDC | 164–175 g/km |
| 2012E 350 CGI with 17 inch rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,6–8,8 L/100 km NEDC | 201–206 g/km |
| 2012E 350 CGI with 18 inch rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 208 g/km |
| 2012E 350 CGI with 18 & 19 inch rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8 L/100 km NEDC | 205 g/km |
| 2012E 500 with 18 inch & 19 inch rear wheels | 4,7 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,9 L/100 km NEDC | 209 g/km |
| 2012E 500 with 18 inch & 19 inch rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,0–11,2 L/100 km NEDC | 257–261 g/km |
| 2012E 63 AMG with 18 inch and 19 inch rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,8–10,0 L/100 km NEDC | 230–234 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,1 L/100 km NEDC | 164 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 168 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 205/65 or 225/55 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,3 L/100 km NEDC | 169 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4–7,6 L/100 km NEDC | 171–177 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels · E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels · E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 174 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 176 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 205/65 or 225/55 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,5 L/100 km NEDC | 177 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels · E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,6 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2010E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2010E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,7–8,2 L/100 km NEDC | 181–190 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2010E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,9–8,1 L/100 km NEDC | 184–189 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 184 g/km |
| 2010E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels · E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2010E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 8,0–8,2 L/100 km NEDC | 187–191 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" or 265/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Số sàn 6 cấp | 8,0 L/100 km NEDC | 187 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 8,1 L/100 km NEDC | 188 g/km |
| 2010E 200 CGI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels · E 250 CGI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 1,8 L | Xăng | Tự động 5 cấp | 8,2 L/100 km NEDC | 190 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 133 g/km |
| 2010E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 135 g/km |
| 2010E 200 CDI BlueEFFICIENCY with 205/65 or 225/55 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2 L/100 km NEDC | 137 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 205/65 or 225/55 16" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2010E 200 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3 L/100 km NEDC | 140 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4–5,8 L/100 km NEDC | 142–152 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4–5,6 L/100 km NEDC | 142–148 g/km |
| 2010E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 143 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,5–5,8 L/100 km NEDC | 144–153 g/km |
| 2010E 200 CDI BlueEFFICIENCY with 205/65 or 225/55 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2010E 200 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,5 L/100 km NEDC | 145 g/km |
| 2010E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,6–5,8 L/100 km NEDC | 148–153 g/km |
| 2010E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,6 L/100 km NEDC | 148 g/km |
| 2010E 200 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 149 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,7 L/100 km NEDC | 150 g/km |
| 2010E 200 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 5,9 L/100 km NEDC | 153 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 205/65 or 225/55 16" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 5,8 L/100 km NEDC | 154 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 5,9–6,2 L/100 km NEDC | 156–162 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 6,0–6,2 L/100 km NEDC | 159–163 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 6,1 L/100 km NEDC | 159 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 162 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 215/45 16" or 235/45 17" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 6,2 L/100 km NEDC | 163 g/km |
| 2010E 220 CDI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels · E 250 CDI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 5 cấp | 6,3–6,4 L/100 km NEDC | 165–168 g/km |
| 2010E 350 CDI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,8–7,0 L/100 km NEDC | 179–185 g/km |
| 2010E 350 CDI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" or 255/35 18" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2010E 350 CDI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,9–7,2 L/100 km NEDC | 181–191 g/km |
| 2010E 350 CDI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,0 L/100 km NEDC | 185 g/km |
| 2010E 350 CDI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,1–7,3 L/100 km NEDC | 186–192 g/km |
| 2010E 350 CDI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,2 L/100 km NEDC | 189 g/km |
| 2010E 350 CGI BlueEFFICIENCY with 245/45 17" rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,6–8,8 L/100 km NEDC | 201–206 g/km |
| 2010E 350 CGI BlueEFFICIENCY with 265/35 18" rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8–8,9 L/100 km NEDC | 205–208 g/km |
| 2010E 350 CGI BlueEFFICIENCY with 225/55 16" rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,5–8,6 L/100 km NEDC | 199–200 g/km |
| 2010E 350 CGI BlueEFFICIENCY with 235/45 17" rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,6–8,8 L/100 km NEDC | 200–206 g/km |
| 2010E 350 CGI BlueEFFICIENCY with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,7–9,0 L/100 km NEDC | 203–208 g/km |
| 2010E 500 with 255/40 17" or 255/35 18" rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,0 L/100 km NEDC | 257 g/km |
| 2010E 500 with 265/35 18" rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,2 L/100 km NEDC | 260–261 g/km |
| 2010E 500 with 245/45 17" rear wheels | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,8–11,1 L/100 km NEDC | 253–258 g/km |
| 2010E 500 | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,9 L/100 km NEDC | 254 g/km |
| 2010E 63 AMG with 285/35 18" or 285/30 19" rear wheels | 6,2 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 12,6–12,8 L/100 km NEDC | 295–299 g/km |
Pháp 210 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2012–2015E 200 CDI BERLINE BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8–5,4 L/100 km NEDC | 125–141 g/km |
| 2012–2015E 200 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9–5,4 L/100 km NEDC | 127–141 g/km |
| 2015E 200 CDI BREAK BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,4 L/100 km NEDC | 135–141 g/km |
| 2015E 200 CDI BREAK BVA7 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 137–141 g/km |
| 2015E 200 BLUETEC BERLINE BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6–4,8 L/100 km NEDC | 119–125 g/km |
| 2015E 200 BLUETEC BERLINE BVA7 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,5–4,9 L/100 km NEDC | 118–128 g/km |
| 2015E 200 BLUETEC BREAK BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9–5,1 L/100 km NEDC | 129–133 g/km |
| 2015E 200 BLUETEC BREAK BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,8–5,0 L/100 km NEDC | 125–131 g/km |
| 2015E 200 Natural Gas Drive | – | 115 kW (156 PS) | Khí tự nhiên | Tự động 7 cấp | 6,3–6,7 L/100 km NEDC | 116–153 g/km |
| 2015E 180 | – | 115 kW (156 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–6,6 L/100 km NEDC | 143–153 g/km |
| 2015E 220 BLUETECH BERLINE BVA9 FAP | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,3–4,6 L/100 km NEDC | 110–121 g/km |
| 2015E 220 BLUETECH BERLINE BM6 FAP | – | 120 kW (163 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4–4,8 L/100 km NEDC | 115–124 g/km |
| 2012–2015E 220 CDI BERLINE BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5–5,3 L/100 km NEDC | 119–139 g/km |
| 2014–2015E 220 CDI SHOOTING BRAKE BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0–5,2 L/100 km NEDC | 132–135 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC COUPE BVA9 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,2–4,7 L/100 km NEDC | 109–122 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC COUPE BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,3–4,8 L/100 km NEDC | 110–127 g/km |
| 2014–2015E 220 CDI COUPE BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5–4,8 L/100 km NEDC | 118–126 g/km |
| 2014–2015E 220 CDI COUPE BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,6–4,9 L/100 km NEDC | 119–129 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC CABRIOLET BVA9 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,6–4,9 L/100 km NEDC | 120–126 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC CABRIOLET BVA9 FAP · E 220 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,8 L/100 km NEDC | 127 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC CABRIOLET BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7–5,1 L/100 km NEDC | 123–132 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC CABRIOLET BVM6 FAP · E 220 BLUETEC BREAK BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1 L/100 km NEDC | 132 g/km |
| 2012–2015E 220 CDI CABRIOLET BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9–5,4 L/100 km NEDC | 127–142 g/km |
| 2012–2015E 220 CDI CABRIOLET BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,8–5,4 L/100 km NEDC | 126–142 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC BERLINE BVA9 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,3–4,7 L/100 km NEDC | 110–123 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC BERLINE BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4–4,9 L/100 km NEDC | 115–127 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC 4MATIC BERLINE BA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 135–139 g/km |
| 2012–2015E 220 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,6–5,3 L/100 km NEDC | 123–138 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,5–4,9 L/100 km NEDC | 118–127 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC BREAK BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8–5,1 L/100 km NEDC | 125–130 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC 4MATIC BREAK BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,5–5,6 L/100 km NEDC | 143–145 g/km |
| 2014–2015E 220 CDI SHOOTING BRAKE BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,2–5,4 L/100 km NEDC | 133–141 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC COUPE BVM6 FAP | – | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,3–4,8 L/100 km NEDC | 113–128 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC CABRIOLET BVM6 FAP | – | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,7–5,0 L/100 km NEDC | 124–133 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC BERLINE BVA9 FAP | – | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,4–4,8 L/100 km NEDC | 114–127 g/km |
| 2015E 220 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 130 kW (177 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,7–5,1 L/100 km NEDC | 124–134 g/km |
| 2012–2015E 200 COUPE BVM6 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1–7,2 L/100 km NEDC | 142–167 g/km |
| 2012–2015E 200 COUPE BVA7 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,6–6,9 L/100 km NEDC | 130–161 g/km |
| 2012–2015E 200 CABRIOLET BVA7 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–7,0 L/100 km NEDC | 142–164 g/km |
| 2012–2015E 200 BERLINE BVM6 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,1–7,4 L/100 km NEDC | 142–172 g/km |
| 2013–2015E 200 STATION WAGON BVA7 · E 200 BERLINE BVA7 · E 200 BREAK BVA7 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,0 L/100 km NEDC | 139 g/km |
| 2015E 200 BREAK BVA7 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–6,3 L/100 km NEDC | 142–147 g/km |
| 2012–2015E 200 CABRIOLET BVM6 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4–7,4 L/100 km NEDC | 150–173 g/km |
| 2012–2015E 200 BERLINE BVA7 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,8–6,9 L/100 km NEDC | 135–160 g/km |
| 2015E 200 BREAK BVM6 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4–6,7 L/100 km NEDC | 149–157 g/km |
| 2013–2015E 250 CDI 4MATIC BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,4–5,7 L/100 km NEDC | 140–149 g/km |
| 2013–2015E 250 CDI 4MATIC STATION WAGON BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,7–5,9 L/100 km NEDC | 150–155 g/km |
| 2013–2015E 300 BLUETEC HYBRID BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Hybrid | Tự động 7 cấp | 3,8–4,3 L/100 km NEDC | 99–112 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC COUPE BVA9 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,2–4,7 L/100 km NEDC | 109–122 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC COUPE BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,4–4,9 L/100 km NEDC | 116–129 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC CABRIOLET BVA9 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,7–5,0 L/100 km NEDC | 123–130 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC CABRIOLET BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8–5,2 L/100 km NEDC | 126–135 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC BERLINE BVA9 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,5–4,7 L/100 km NEDC | 116–123 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC BERLINE BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,6–5,0 L/100 km NEDC | 121–130 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC 4MATIC BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 135–139 g/km |
| 2015E 220 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,7–5,1 L/100 km NEDC | 126–134 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 4,7–4,9 L/100 km NEDC | 123–127 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9–5,2 L/100 km NEDC | 128–135 g/km |
| 2015E 250 BLUETEC 4MATIC BREAK BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3–5,6 L/100 km NEDC | 140–147 g/km |
| 2015E 300 BLUETEC HYBRID BREAK BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Hybrid | Tự động 7 cấp | 4,1–4,4 L/100 km NEDC | 109–114 g/km |
| 2013–2015E 250 CABRIOLET BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,2–6,8 L/100 km NEDC | 144–155 g/km |
| 2013–2015E 250 BERLINE BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,8–6,1 L/100 km NEDC | 135–142 g/km |
| 2015E 250 BREAK BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–6,4 L/100 km NEDC | 141–149 g/km |
| 2015E 250 COUPE BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,6–6,2 L/100 km NEDC | 130–145 g/km |
| 2015E 300 BLUETEC BERLINE BVA9 FAP | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,0–5,3 L/100 km NEDC | 133–139 g/km |
| 2015E 300 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,2–5,5 L/100 km NEDC | 137–144 g/km |
| 2013–2015E 300 COUPE BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,3 L/100 km NEDC | 160–166 g/km |
| 2015E 300 CABRIOLET BCA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,2–7,5 L/100 km NEDC | 169–175 g/km |
| 2013–2015E 300 BERLINE BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,8–7,7 L/100 km NEDC | 159–180 g/km |
| 2013–2015E 300 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,4–8,4 L/100 km NEDC | 174–197 g/km |
| 2015E 300 BREAK BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 165–169 g/km |
| 2015E 300 4MATIC BREAK BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,8–7,9 L/100 km NEDC | 184–186 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC COUPE BVA9 FAP | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,0–5,4 L/100 km NEDC | 133–142 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC CABRIOLET BVA9 FAP | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,3–5,6 L/100 km NEDC | 138–148 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC BERLINE BVA9 FAP | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,0–5,3 L/100 km NEDC | 133–139 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC 4MATIC BERLINE BVA7 FAP | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,7–6,0 L/100 km NEDC | 150–156 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC BREAK BVA9 FAP | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,2–5,5 L/100 km NEDC | 137–144 g/km |
| 2015E 350 BLUETEC 4MATIC BREAK BVA7 FAP | – | 190 kW (258 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,1–6,3 L/100 km NEDC | 160–168 g/km |
| 2015E 320 COUPE BVA7 | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,4–7,8 L/100 km NEDC | 172–182 g/km |
| 2015E 320 CABRIOLET BVA7 | – | 200 kW (272 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,6–8,1 L/100 km NEDC | 178–187 g/km |
| 2014–2015E 350 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,4–7,5 L/100 km NEDC | 174–176 g/km |
| 2014–2015E 350 4MATIC STATION WAGON BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,8–7,9 L/100 km NEDC | 184–186 g/km |
| 2012–2015E 350 STATION WAGON BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 165–169 g/km |
| 2012–2015E 350 BERLINE BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,8–7,0 L/100 km NEDC | 159–164 g/km |
| 2012–2015E 350 COUPE BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,3 L/100 km NEDC | 160–167 g/km |
| 2012–2015E 350 CABRIOLET BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,2–7,5 L/100 km NEDC | 168–175 g/km |
| 2014–2015E 350 4MATIC COUPE BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,4 L/100 km NEDC | 196 g/km |
| 2015E 400 COUPE BVA7 · E 400 COUPE BVA4 · E 400 COUPE BVA0 và 1 phiên bản cấu hình khác | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,4 L/100 km NEDC | 172 g/km |
| 2013–2015E 400 BERLINE BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,9–7,9 L/100 km NEDC | 160–185 g/km |
| 2015E 400 COUPE BVA6 · E 400 COUPE BVA3 · E 400 COUPE BVA1 và 1 phiên bản cấu hình khác | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,7 L/100 km NEDC | 179 g/km |
| 2015E 400 COUPE BVA5 · E 400 COUPE BVA2 · E 400 COUPE BVA1 và 1 phiên bản cấu hình khác | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,8 L/100 km NEDC | 182 g/km |
| 2013–2015E 400 COUPE BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,7–7,6 L/100 km NEDC | 157–177 g/km |
| 2013–2015E 400 CABRIOLET BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,1–8,1 L/100 km NEDC | 164–187 g/km |
| 2014–2015E 400 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,4–8,5 L/100 km NEDC | 172–199 g/km |
| 2015E 400 BREAK BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,2–8,0 L/100 km NEDC | 168–186 g/km |
| 2015E 400 4MATIC BREAK BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,7–8,6 L/100 km NEDC | 180–200 g/km |
| 2012–2015E 500 COUPE BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,7–9,0 L/100 km NEDC | 203–210 g/km |
| 2012–2015E 500 CABRIOLET BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,0–9,3 L/100 km NEDC | 211–216 g/km |
| 2012–2015E 500 BERLINE BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,9–9,0 L/100 km NEDC | 207–209 g/km |
| 2012–2015E 500 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,4–9,6 L/100 km NEDC | 219–222 g/km |
| 2015E 500 BREAK BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,1–9,2 L/100 km NEDC | 212–215 g/km |
| 2015E 500 4MATIC BREAK BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,7–9,8 L/100 km NEDC | 227 g/km |
| 2012–2015E 63 AMG STATION WAGON BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 234 g/km |
| 2012–2015E 63 AMG BERLINE BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,7–10,3 L/100 km NEDC | 227–242 g/km |
| 2015E 63 AMG BERLINE BVA7 · E 63 AMG 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,3 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2015E 63 AMG STATION WAGON BVA7 · E 63 AMG 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2015E63 AMG · E 63 AMG BERLINE BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 233 g/km |
| 2015E63 AMG 4MATIC · E 63 AMG 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 241 g/km |
| 2015E 63 AMG 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,2 L/100 km NEDC | 236 g/km |
| 2015E 63 AMG · E 63 AMG BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,2 L/100 km NEDC | 237 g/km |
| 2015E 63 AMG 4 MATIC · E 63 AMG 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,6 L/100 km NEDC | 247 g/km |
| 2015E 63 AMG WAGON STATION BVA7 · E 63 AMG BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 232 g/km |
| 2015E 63 AMG 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2014–2015E 63 AMG BERLINE BVA7 · E 63 AMG S 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,3 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2013–2015E 63 AMG STATION WAGON BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 234 g/km |
| 2015E 63 AMG STATION WAGON BVA7 · E 63 AMG S 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2015E63 AMG · E 63 AMG BERLINE BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,1 L/100 km NEDC | 235 g/km |
| 2015E63 AMG S 4MATIC · E 63 AMG S 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 241 g/km |
| 2013–2015E 63 AMG BERLINE BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,8–10,3 L/100 km NEDC | 229–242 g/km |
| 2015E 63 AMG S 4MATIC BERLINE BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,2 L/100 km NEDC | 236 g/km |
| 2015E 63 AMG · E 63 AMG BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,2 L/100 km NEDC | 237 g/km |
| 2015E 63 AMG S 4 MATIC · E 63 AMG S 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,6 L/100 km NEDC | 247 g/km |
| 2015E 63 AMG BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 232 g/km |
| 2015E 63 AMG S 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,4 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2014E 220 BLUETEC BERLINE BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,5–4,6 L/100 km NEDC | 117–122 g/km |
| 2013–2014E 250 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,7–5,2 L/100 km NEDC | 126–136 g/km |
| 2013–2014E 250 CDI BERLINE BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,8–5,1 L/100 km NEDC | 126–133 g/km |
| 2012–2014E 250 CDI CABRIOLET BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,8–5,4 L/100 km NEDC | 126–142 g/km |
| 2012–2014E 250 CDI CABRIOLET BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,9–5,4 L/100 km NEDC | 127–142 g/km |
| 2012–2014E 250 CDI COUPE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,6–5,3 L/100 km NEDC | 119–138 g/km |
| 2012–2014E 250 CDI COUPE BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,5–5,3 L/100 km NEDC | 119–138 g/km |
| 2013–2014E 250 CDI STATION WAGON BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,2–5,5 L/100 km NEDC | 135–145 g/km |
| 2013–2014E 250 CDI STATION WAGON BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,1–5,3 L/100 km NEDC | 134–138 g/km |
| 2014E 300 BLUETEC HYBRID BVA7 FAP · E300 BLUETEC HYBRID BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Hybrid | Tự động 7 cấp | 4,4–4,5 L/100 km NEDC | 116–119 g/km |
| 2014E 200 STATION WAGON BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–6,3 L/100 km NEDC | 141–147 g/km |
| 2013–2014E 250 coupe BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 5,7–6,1 L/100 km NEDC | 132–142 g/km |
| 2013–2014E 300 BlueTEC BERLINE BVA7 FAP | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,5–6,0 L/100 km NEDC | 144–157 g/km |
| 2014E 300 BLUETEC BVA7 FAP | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,7–6,1 L/100 km NEDC | 150–159 g/km |
| 2014E 300 4MATIC BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,8–7,9 L/100 km NEDC | 184–186 g/km |
| 2014E 300 BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 165–169 g/km |
| 2013–2014E 300 CABRIOLET BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,2–7,5 L/100 km NEDC | 169–175 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC 4MATIC BERLINE BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,9–6,4 L/100 km NEDC | 159–169 g/km |
| 2013–2014E 350 BLUETEC 4MATIC STATION WAGON BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,4–6,5 L/100 km NEDC | 170–173 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC BERLINE BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,5–5,9 L/100 km NEDC | 144–154 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC BERLINE BVA9 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,3–5,6 L/100 km NEDC | 138–148 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC CABRIOLET BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,6–5,8 L/100 km NEDC | 149–154 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC COUPE BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,4–5,6 L/100 km NEDC | 143–149 g/km |
| 2014E 350 BLUETEC STATION WAGON BVA9 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 9 cấp | 5,5–5,7 L/100 km NEDC | 144–150 g/km |
| 2014E 400 4MATIC WAGON STATION BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,5–8,8 L/100 km NEDC | 197–205 g/km |
| 2014E 400 WAGON STATION BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183–184 g/km |
| 2012–2014E 500 4MATIC STATION WAGON BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,5 L/100 km NEDC | 222 g/km |
| 2014E 500 WAGON STATION BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 216 g/km |
| 2014E 63 AMG 4MATIC BERLINE BVA7 · E 63 AMG BERLINE BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,3 L/100 km NEDC | 242 g/km |
| 2014E 63 AMG 4MATIC WAGON STATION BVA7 · E 63 AMG STATION WAGON BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2014E 63 AMG S 4MATIC WAGON STATION BVA7 · E 63 AMG STATION WAGON BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2012–2013E 200 CDI STATION WAGON BVM6 FAP · E 200CDI STATTION WAGON BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,3–5,6 L/100 km NEDC | 140–147 g/km |
| 2012–2013E 200 CDI STATION WAGON BVA7 FAP · E 200CDI STATION WAGON BVA7 FAP · E 200 CDISTATION WAGON BVA7 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3–5,6 L/100 km NEDC | 140–147 g/km |
| 2012–2013E 200 CDI BERLINE BVM6 FAP · E 200 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,4 L/100 km NEDC | 141 g/km |
| 2013E 200 CDI STATION WAGON BVM6 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,4 L/100 km NEDC | 135–141 g/km |
| 2013E 200 CDISTATION WAGON BVA7 FAP | – | 100 kW (136 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3–5,4 L/100 km NEDC | 137–141 g/km |
| 2012–2013E 220 CDI STATION WAGON BVA7 FAP · E 220CDI WAGON STATION BVA7 FAP · E 220 CDI WAGON STATION BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3–5,5 L/100 km NEDC | 139–143 g/km |
| 2012–2013E 220 CDI STATION WAGON BVM6 FAP · E 220CDI WAGON STATION BVM6 FAP · E 220 CDI WAGON STATION BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,4 L/100 km NEDC | 136–141 g/km |
| 2012–2013E 220 CDI COUPE BVM6 FAP · E 220 CDI COUPE BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 4,7–5,0 L/100 km NEDC | 123–131 g/km |
| 2012–2013E 220 CDI COUPE BVA7 FAP · E 220 CDI COUPE BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9–5,3 L/100 km NEDC | 128–138 g/km |
| 2013E 220 CDI WAGON STATION BVM6 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0–5,2 L/100 km NEDC | 132–135 g/km |
| 2013E 220 CDI WAGON STATION BVA7 FAP | – | 125 kW (170 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,2–5,4 L/100 km NEDC | 134–142 g/km |
| 2012–2013E 200 STATION WAGON BVM6 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Số sàn 6 cấp | 6,4–7,8 L/100 km NEDC | 149–183 g/km |
| 2012–2013E 200 STATION WAGON BVA7 | – | 135 kW (184 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–7,0 L/100 km NEDC | 142–163 g/km |
| 2012–2013E 250 CDI STATION WAGON BVM6 FAP · E 250 CDI STATION WAGON BVM6 | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,2–5,4 L/100 km NEDC | 136–141 g/km |
| 2012–2013E 250 CDI STATION WAGON BVA7 FAP · E 250 CDI STATION WAGON BVM6 | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,3–5,5 L/100 km NEDC | 139–143 g/km |
| 2012–2013E 250 STATION WAGON BVA7 | – | 150 kW (204 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,8–7,0 L/100 km NEDC | 159–163 g/km |
| 2012–2013E 250CDI BERLINE BVM6 FAP · E 250 CDI BERLINE BVM6 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Số sàn 6 cấp | 5,0–5,3 L/100 km NEDC | 130–139 g/km |
| 2012–2013E 250CDI BERLINE BVA7 FAP · E 250 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,9–5,3 L/100 km NEDC | 129–138 g/km |
| 2012–2013E 250 BERLINE BVA7 | – | 150 kW (204 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,6–7,0 L/100 km NEDC | 154–162 g/km |
| 2012–2013E 250 CDI 4MATIC STATION WAGON BVA7 FAP · E 250 CDI 4MATIC STATION WAGON BVM6 | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,0–6,1 L/100 km NEDC | 157–161 g/km |
| 2012–2013E 250CDI 4MATIC BERLINE BVA7 FAP · E 250 CDI 4MATIC BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,6–5,8 L/100 km NEDC | 147–152 g/km |
| 2012–2013E 250 CABRIOLET BVA7 | – | 150 kW (204 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,7–7,0 L/100 km NEDC | 157–164 g/km |
| 2012–2013E 250 COUPE BVA7 | – | 150 kW (204 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,4–6,9 L/100 km NEDC | 149–161 g/km |
| 2013E 300 BLUETEC HYBRID STATION WAGON BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Hybrid | Tự động 7 cấp | 4,4–4,5 L/100 km NEDC | 116–119 g/km |
| 2012–2013E 350 BLUETEC BERLINE BVA7 FAP · E 350 BLUETEC BVA7 FAP | – | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,0–7,2 L/100 km NEDC | 184–188 g/km |
| 2012–2013E 350 BLUETEC STATION WAGON BVA7 FAP | – | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,2–7,3 L/100 km NEDC | 189–191 g/km |
| 2012–2013E 350 BLUETEC BVA7 FAP | – | 155 kW (211 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,8 L/100 km NEDC | 180 g/km |
| 2013E 250 STATION WAGON BVA7 | – | 155 kW (211 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 6,1–6,3 L/100 km NEDC | 141–147 g/km |
| 2012–2013E 300 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,0–6,1 L/100 km NEDC | 156–159 g/km |
| 2012–2013E 300 CDI STATION WAGON BVA7 FAP | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,3–6,4 L/100 km NEDC | 166–169 g/km |
| 2013E 300 BLUETEC STATION WAGON BVA7 | – | 170 kW (231 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,7–6,2 L/100 km NEDC | 152–162 g/km |
| 2012–2013E 300 BVA7 · E 300 CABRIOLET BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,2–7,5 L/100 km NEDC | 168–175 g/km |
| 2012–2013E 300 BVA7 · E 300 COUPE BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,0–7,2 L/100 km NEDC | 164–167 g/km |
| 2013E 300 STATION WAGON BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 165–169 g/km |
| 2013E 300 4MATIC STATION WAGON BVA7 | – | 185 kW (252 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,8–7,9 L/100 km NEDC | 184–186 g/km |
| 2013E 350 BLUETEC BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,4–5,9 L/100 km NEDC | 143–156 g/km |
| 2013E 350 BERLINE BLUETEC BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,5–6,0 L/100 km NEDC | 144–157 g/km |
| 2013E 350 BERLINE BLUETEC 4MATIC BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,0–6,4 L/100 km NEDC | 160–169 g/km |
| 2013E 350 BLUETEC STATION WAGON BVA7 FAP | – | 185 kW (252 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 5,7–6,2 L/100 km NEDC | 152–162 g/km |
| 2012–2013E 350 CDI BERLINE BVA7 FAP | – | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,0–6,1 L/100 km NEDC | 156–159 g/km |
| 2012–2013E 350 CDI 4MATIC BERLINE BVA7 FAP | – | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,6–6,7 L/100 km NEDC | 173–175 g/km |
| 2012–2013E 350 CDI 4MATIC STATION WAGON BVA7 FAP | – | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,1–7,2 L/100 km NEDC | 187–189 g/km |
| 2012–2013E 350 CDI STATTION WAGON BVA7 FAP | – | 195 kW (265 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 6,3–6,4 L/100 km NEDC | 166–169 g/km |
| 2012–2013E 350 BLUETEC BERLINE 4MATIC BVA7 FAP · E 350 BERLINE 4MATIC BVA7 FAP · E 350 BERLINE 4MATIC BVA7 FAP và 1 phiên bản cấu hình khác | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,4–7,5 L/100 km NEDC | 174–176 g/km |
| 2012–2013E 350 STATION WAGON 4MATIC BVA7 | – | 225 kW (306 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,8–7,9 L/100 km NEDC | 184–186 g/km |
| 2013E 400 BERLINE 4MATIC BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,1–8,5 L/100 km NEDC | 189–199 g/km |
| 2013E 400 STATION WAGON BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 7,9 L/100 km NEDC | 183–184 g/km |
| 2013E 400 STATION WAGON 4MATIC BVA7 | – | 245 kW (333 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,5–8,8 L/100 km NEDC | 197–205 g/km |
| 2012–2013E 500 STATION WAGON BVA7 | – | 300 kW (408 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,3 L/100 km NEDC | 216 g/km |
| 2012–2013E 63 AMG STATION WAGON BVA7 | – | 386 kW (525 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0 L/100 km NEDC | 234 g/km |
| 2012–2013E 63 AMG BERLINE BVA7 | – | 386 kW (525 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 9,8 L/100 km NEDC | 230 g/km |
| 2013E 63 AMG STATION WAGON BVA7 · E 63 AMG STATION WAGON 4MATIC BVA7 | – | 410 kW (557 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2013E 63 AMG STATION WAGON BVA7 · E 63 AMG S STATION WAGON 4MATIC BVA7 | – | 430 kW (585 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5 L/100 km NEDC | 246 g/km |
| 2012E 300 BLUETEC HYBRID BERLINE BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,2–4,3 L/100 km NEDC | 109–112 g/km |
| 2012E 300 BLUETEC HYBRID STATION WAGON BVA7 FAP | – | 150 kW (204 PS) | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 4,4–4,5 L/100 km NEDC | 116–119 g/km |
Hoa Kỳ 27 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2015–2017SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 234–236 g/km |
| 2015–2017SIDI | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 240–255 g/km |
| 2012–2017SIDI | 4,7 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA | 263–291 g/km |
| 2012–2016SIDI | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 239–258 g/km |
| 2012–2016SIDI | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 235–251 g/km |
| 2012–2016SIDI; FFV | 3,5 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 237–252 g/km |
| 2012–2016SIDI; FFV | 3,5 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 234–251 g/km |
| 2012–2016SIDI | 4,7 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA | 270–282 g/km |
| 2014–2016SIDI | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 17–19 MPG (12,4–13,8 L/100 km) EPA | 295–315 g/km |
| 2013–2015SIDI | 3,5 L | Hybrid | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 25–26 MPG (9,0–9,4 L/100 km) EPA | 209–217 g/km |
| 2014SIDI; PZEV (SULEV) emissions | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA | 240–249 g/km |
| 2014SIDI; PZEV (SULEV) emissions | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 24 MPG (9,8 L/100 km) EPA | 232–234 g/km |
| 2014SIDI; ULEV Emissions · SIDI | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 240 g/km |
| 2011–2014 | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 19–23 MPG (10,2–12,4 L/100 km) EPA | 245–291 g/km |
| 2012–2014SIDI | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA | 291–303 g/km |
| 2013SIDI; PZEV(SULEV) emissions | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 247 g/km |
| 2013SIDI; PZEV(SULEV) emissions | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 23 MPG (10,2 L/100 km) EPA | 243–244 g/km |
| 2013SIDI; PZEV(SULEV) emissions · SIDI | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 22 MPG (10,7 L/100 km) EPA | 249 g/km |
| 2010–2012PR · SIDI | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2011 | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 20 MPG (11,8 L/100 km) EPA | 276 g/km |
| 2010–2011PR | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 19 MPG (12,4 L/100 km) EPA | 291 g/km |
| 2010–2011PR | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA | 263–276 g/km |
| 2011 | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 17 MPG (13,8 L/100 km) EPA | 325 g/km |
| 2010–2011PR | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động bốn bánh | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2011 | 6,2 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 15 MPG (15,7 L/100 km) EPA | 368 g/km |
| 2010PR | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 18 MPG (13,1 L/100 km) EPA | 307 g/km |
| 2010PR | 6,3 L | Xăng | Tự động 7 cấp | Dẫn động cầu sau | 15 MPG (15,7 L/100 km) EPA | 368 g/km |
Canada 19 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2016–2017Subcompact | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0–10,2 L/100 km 5 chu kỳ | 233–239 g/km |
| 2012–2017Subcompact | 4,7 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,4–11,7 L/100 km 5 chu kỳ | 262–275 g/km |
| 2014–2016Mid-size | 2,1 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 7,2–7,4 L/100 km 5 chu kỳ | 194–200 g/km |
| 2015–2016Mid-size | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,4 L/100 km 5 chu kỳ | 239–244 g/km |
| 2016Station wagon: Mid-size | 3,0 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,8 L/100 km 5 chu kỳ | 253 g/km |
| 2010–2016Mid-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 8,8–12,3 L/100 km 5 chu kỳ | 202–283 g/km |
| 2014–2016Mid-size | 4,7 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 11,4–11,6 L/100 km 5 chu kỳ | 262–270 g/km |
| 2010–2016Mid-size | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 12,9–13,3 L/100 km 5 chu kỳ | 297–310 g/km |
| 2012–2016Station wagon: Mid-size | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 13,3–13,5 L/100 km 5 chu kỳ | 306–310 g/km |
| 2014–2015Subcompact · Mid-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,2 L/100 km 5 chu kỳ | 235 g/km |
| 2011–2015Station wagon: Mid-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,5–12,5 L/100 km 5 chu kỳ | 242–288 g/km |
| 2010–2015Subcompact | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,0–11,8 L/100 km 5 chu kỳ | 230–271 g/km |
| 2011–2013Mid-size | 3,0 L | Dầu diesel | Tự động 7 cấp | 9,1–9,4 L/100 km 5 chu kỳ | 246–254 g/km |
| 2012–2013Subcompact · Station wagon: Mid-size | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,9 L/100 km 5 chu kỳ | 251 g/km |
| 2013Subcompact | 3,5 L | Nhiên liệu linh hoạt (E85) | Tự động 7 cấp | 13,8–15,2 L/100 km 5 chu kỳ | 221–243 g/km |
| 2012–2013Mid-size · Subcompact | 4,7 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 12,2 L/100 km 5 chu kỳ | 281 g/km |
| 2012Mid-size · Subcompact | 3,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 10,6 L/100 km 5 chu kỳ | 244 g/km |
| 2010–2011Subcompact | 5,5 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 13,2–13,6 L/100 km 5 chu kỳ | 304–313 g/km |
| 2010–2011Mid-size | 6,2 L | Xăng | Tự động 7 cấp | 15,5 L/100 km 5 chu kỳ | 357 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





