Maxus eDeliver 9 first generation

Maxus eDeliver 9 first generation
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Maxus eDeliver 9 first generation (từ 2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 1 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Mã mẫu xe: V90 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu Âu
Kích thước
Chiều dài4.800–5.940 mm Traficom
Chiều rộng1.874–2.062 mm Traficom
Chiều cao1.960–2.535 mm Traficom
Chiều dài cơ sở3.100–3.760 mm ASTRA
Vệt bánh trước1.650–1.734 mm ASTRA
Vệt bánh sau1.650–1.756 mm ASTRA
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.925–2.715 kg Traficom
Tổng khối lượng xe3.050–3.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh750–1.500 kg Traficom
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg Traficom
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi3 Traficom
Số cửa2–6 Traficom
Hiệu năng
Tốc độ tối đa100–120 km/h Traficom
Mô-men xoắn240–330 Nm ASTRA

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/75R16, 195/65R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ).

Tất cả 1 phiên bản của Maxus eDeliver 9 first generation

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2022–2025Động cơ điện150 kW (204 PS)Điện28,1–32,5 kWh/100 km WLTP0 g/km236–298 km71

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.