Lucid Air

Lucid Air
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 24 phiên bản của Lucid Air (2022–2027) tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ, Canada
Công suất
255 kW (347 PS) đến 930 kW (1.264 PS)
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
694

Lucid Air là gì?

Lucid Air là một mẫu sedan điện hạng sang cỡ lớn, bốn cửa, phù hợp cho việc lái xe hằng ngày và những hành trình dài. Đây là chiếc xe sản xuất thương mại đầu tiên của Lucid, đưa chuyên môn về hệ thống truyền động điện của công ty vào một dòng saloon cao cấp. Lucid khởi nguồn tại Thung lũng Silicon với tên gọi Atieva, chuyên phát triển công nghệ xe điện trước khi chuyển sang làm ô tô.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên của Air ra mắt từ năm 2022 và tiếp tục được duy trì cho đến nay. Xe chạy hoàn toàn bằng điện, không có động cơ xăng hoặc dầu. Công suất thay đổi tùy theo phiên bản và thị trường: số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu liệt kê mức công suất từ 255 kW (347 PS) đến 466 kW (634 PS), trong khi các phiên bản tại Canada dao động từ 330 kW (449 PS) đến 930 kW (1264 PS).

Lucid Air tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Air sử dụng điện năng, vì vậy mức tiêu thụ năng lượng của xe được đo bằng điện thay vì nhiên liệu. Các quy trình kiểm tra khác nhau tùy theo thị trường: mức xếp hạng tại Châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, mức xếp hạng tại Mỹ sử dụng quy trình kiểm tra của EPA, và mức xếp hạng tại Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ. Kết quả từ các bài kiểm tra này không thể so sánh trực tiếp.

Lucid Air được bán ở đâu?

Air xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế Châu Âu từ 2022 đến 2025, danh sách EPA của Mỹ từ 2022 đến 2027, và danh sách NRCan của Canada từ 2022 đến 2025. Tổng số lượng đăng ký tại Châu Âu là 694 chiếc. Dải công suất và các phiên bản đặc trưng theo thị trường phản ánh vai trò của mẫu xe này như là chiếc sedan điện hạng sang của Lucid.

Câu hỏi và trả lời

Lucid Air có phải là xe điện không?

Có. Air được liệt kê là xe điện tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Lucid Air có mấy thế hệ?

Air có một thế hệ được liệt kê: thế hệ đầu tiên, từ năm 2022 đến nay.

Lucid Air có công suất bao nhiêu?

Số liệu đăng ký tại Liên minh Châu Âu liệt kê mức 255–466 kW, trong khi các phiên bản tại Canada dao động từ 330–930 kW. Công suất đầu ra thay đổi tùy theo thị trường và phiên bản.

Lucid Air được bán ở đâu?

Air xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế Châu Âu, danh sách EPA của Mỹ và danh sách NRCan của Canada.

Air first generation (từ 2022)

Lucid Air first generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, ir.lucidmotors.com, lucidmotors.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.980 mm · Khối lượng không tải 2.045–2.335 kg · Tốc độ tối đa 200–270 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 24 phiên bản

Liên minh Châu Âu 14 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện325 kW (442 PS)Điện13,3 kWh/100 km WLTP0 g/km729 km65
2025Động cơ điện539 kW (733 PS)Điện14,5 kWh/100 km WLTP0 g/km740 km39
2025Động cơ điện411 kW (559 PS)Điện14,6 kWh/100 km WLTP0 g/km706 km21
2025Động cơ điện674 kW (916 PS)Điện15,1 kWh/100 km WLTP0 g/km845 km21
2025Động cơ điện164 kW (223 PS)Điện14,9 kWh/100 km WLTP0 g/km723 km19
2025Động cơ điện964 kW (1.311 PS)Điện16,5 kWh/100 km WLTP0 g/km803 km16
2024Động cơ điện255 kW (347 PS)Điện14,9 kWh/100 km WLTP0 g/km694 km172
2024Động cơ điện375 kW (510 PS)Điện15,6 kWh/100 km WLTP0 g/km664 km135
2023–2024Động cơ điện466 kW (634 PS)Điện16,0–16,1 kWh/100 km WLTP0 g/km784 km99
2023–2024Động cơ điện500 kW (680 PS)Điện16,3–16,5 kWh/100 km WLTP0 g/km805–818 km57
2023Động cơ điện464 kW (631 PS)Điện17,0 kWh/100 km WLTP0 g/km799 km19
2023Động cơ điện202 kW (275 PS)Điện–0 g/km–10
2023Động cơ điện208 kW (283 PS)Điện16,9 kWh/100 km WLTP0 g/km783 km10
2022Động cơ điện597 kW (812 PS)Điện–0 g/km–11

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2022–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian105–140 MPGe EPA0 g/km581–837 km
2024–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động cầu sau129–146 MPGe EPA0 g/km599–676 km

Canada 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2025Full-sizeĐộng cơ điện330 kW (449 PS)ĐiệnTự động14,4–16,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km599–676 km
2023–2025Full-sizeĐộng cơ điện462 kW (628 PS)ĐiệnTự động14,9–18,0 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km581–684 km
2022–2025Full-sizeĐộng cơ điện611 kW (831 PS)ĐiệnTự động16,0–18,7 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km718–832 km
2024–2025Full-sizeĐộng cơ điện930 kW (1.264 PS)ĐiệnTự động20,0 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km687 km
2023Full-sizeĐộng cơ điện358 kW (487 PS)ĐiệnTự động14,9–17,3 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km618–660 km
2023Full-sizeĐộng cơ điện783 kW (1.065 PS)ĐiệnTự động18,9 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km718 km
2022Full-sizeĐộng cơ điện696 kW (946 PS)ĐiệnTự động16,7–18,1 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km774–837 km
2022Full-sizeĐộng cơ điện829 kW (1.127 PS)ĐiệnTự động18,1–18,9 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km726–758 km

Các đợt triệu hồi Lucid Air

19 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lucid Air từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mạch chiếu sáng ngoại thất có thể bị quá nhiệt2022–2026
  • Biến tần có thể hỏng và gây mất công suất truyền động2024–2025
  • Bu lông bán trục có thể khiến bán trục rời ra2024–2026
  • Hình ảnh camera lùi có thể không hiển thị2022–2026
  • Hình ảnh camera chiếu hậu có thể bị mất hoặc không chính xác2022–2025

Xem tất cả 19 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.