Lucid Gravity

Lucid Gravity
Ảnh: Artaxerxes / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Lucid Gravity (2025–2027) tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2025–2027
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ
Nhiên liệu
Điện
Xe đăng ký mới tại EU
21

Lucid Gravity là gì?

Lucid Gravity là một mẫu SUV điện hạng sang cỡ lớn và là mẫu xe thứ hai trong dải sản phẩm của Lucid, tiếp nối mẫu sedan Air. Kiểu dáng SUV mang lại vị trí ngồi cao hơn và khoang cabin linh hoạt cho dòng xe điện cao cấp của công ty. Lucid khởi đầu là Atieva, phát triển công nghệ xe điện trước khi chuyển sang sản xuất ô tô.

Các thế hệ, động cơ và công suất

Thế hệ đầu tiên của Gravity ra mắt từ năm 2025 và tiếp tục được duy trì cho đến nay. Xe chạy hoàn toàn bằng điện, không có động cơ xăng hoặc dầu. Danh sách tại Khu vực Kinh tế Châu Âu đưa ra một phiên bản với công suất 638 kW (867 PS). Danh sách EPA của Mỹ bao gồm một số phiên bản, và công suất đầu ra thay đổi theo thông số kỹ thuật và thị trường.

Lucid Gravity tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Gravity sử dụng điện năng, vì vậy mức tiêu thụ năng lượng của xe được đo bằng điện thay vì nhiên liệu lỏng. Các quy trình kiểm tra khác nhau tùy theo thị trường: mức xếp hạng tại Châu Âu sử dụng WLTP hoặc NEDC, mức xếp hạng tại Mỹ sử dụng quy trình kiểm tra của EPA, và mức xếp hạng tại Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ. Kết quả từ các bài kiểm tra này không thể so sánh trực tiếp.

Lucid Gravity được bán ở đâu?

Gravity xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế Châu Âu năm 2025 và danh sách EPA của Mỹ từ 2025 đến 2027. Tổng số lượng đăng ký tại Châu Âu là 21 chiếc cho năm 2025. Với tư cách là chiếc SUV điện của Lucid, mẫu xe này mở rộng dải sản phẩm vượt ra ngoài mẫu sedan Air.

Câu hỏi và trả lời

Lucid Gravity có phải là xe điện không?

Có. Xe được liệt kê là xe điện tại Liên minh Châu Âu và Hoa Kỳ.

Gravity có mấy thế hệ?

Gravity có một thế hệ được liệt kê: thế hệ đầu tiên, từ năm 2025 đến nay.

Lucid Gravity có công suất bao nhiêu?

Danh sách tại Khu vực Kinh tế Châu Âu đưa ra một phiên bản với công suất 638 kW (867 PS). Công suất đầu ra thay đổi tùy theo phiên bản và thị trường.

Lucid Gravity được bán ở đâu?

Gravity xuất hiện trong số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế Châu Âu năm 2025 và danh sách EPA của Mỹ từ 2025 đến 2027.

Gravity first generation (từ 2025)

Lucid Gravity first generation
Ảnh: Artaxerxes / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, caranddriver.com, ir.lucidmotors.com

Tóm tắt: Chiều dài 5.040 mm · Khối lượng không tải 2.497–2.724 kg · Tốc độ tối đa 218–250 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điệnSố lượng đăng ký tại EU
2025Động cơ điện638 kW (867 PS)Điện19,1 kWh/100 km WLTP0 g/km712 km21

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2027Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian90–111 MPGe EPA0 g/km542–724 km

Các đợt triệu hồi Lucid Gravity

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Lucid Gravity từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Giá đỡ dây an toàn hàng ghế thứ 2 có thể hỏng2025–2026
  • Hình ảnh camera lùi có thể không hiển thị2025–2026
  • Áo bọc lưng ghế có thể cản túi khí bên bung2026

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.