Lexus GS second generation

Lexus GS second generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Lexus GS second generation (1998–2005): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 13 phiên bản tại Vương quốc Anh, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: S160

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.810 mm RDW–4.806 mm
Chiều rộng1.800 mm RDW–1.801 mm
Chiều cao1.450 mm RDW–1.420–1.440 mm
Chiều dài cơ sở2.800 mm RDW–2.799 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.640 kg RDW–1.680 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.740 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.120 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh2.000 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh750 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.832 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa230 km/h RDW–230–250 km/h
Mô-men xoắn––298–417 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 225/55R16, 235/45R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên77,6% (76,4–78,8)69,2%4.564

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo35,8%41,6%
Phanh31,8%36,4%
Lốp xe28,7%31,2%
Đèn và hệ thống điện23,9%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ17,4%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu15,7%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

202 khiếu nại cho các đời xe từ 1998–2005. 25 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 16 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 65
  • Phanh 28
  • Hệ thống treo 28

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 13 phiên bản của Lexus GS second generation

Hiển thị tất cả 13 phiên bản

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–2004GS3003,0 LXăngTự động 5 cấp11,6 L/100 km NEDC281 g/km
2002–2004GS4304,3 LXăngTự động 5 cấp12,3 L/100 km NEDC296 g/km

Hoa Kỳ 8 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2002–20052MODE CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
2003–20052MODE CLKUP4,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2001–2002CLKUP · 2MODE CLKUP4,3 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
2000–2001CLKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18–19 MPG (12,4–13,1 L/100 km) EPA291–307 g/km
1999–2000CLKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
19993,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
19982MODE 2LKUP3,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
19982MODE 2LKUP4,0 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1998–2005Mid-size3,0 LXăngTự động 5 cấp11,8–13,0 L/100 km 5 chu kỳ271–299 g/km
2001–2005Mid-size4,3 LXăngTự động 5 cấp12,9–13,1 L/100 km 5 chu kỳ297–301 g/km
1998–2000Mid-size4,0 LXăngTự động 5 cấp13,0–13,4 L/100 km 5 chu kỳ299–308 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.