LEVC TX Vista

LEVC TX Vista
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của LEVC TX Vista (2020) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,5 L
Nhiên liệu
Plug-in hybrid
Xe đăng ký mới tại EU
1.828

LEVC TX Vista là gì?

TX Vista là phiên bản hybrid sạc ngoài của mẫu taxi chuyên dụng LEVC. Dòng TX tiếp nối mối gắn bó lâu đời của công ty với ngành taxi London, với kiểu dáng và không gian hành khách được thiết kế cho công việc taxi.

TX Vista xuất hiện trong số liệu đăng ký của EU năm 2020 với hệ thống truyền động hybrid sạc điện 1,5 L. Xe được liệt kê như một tên gọi mẫu xe TX, thay vì là một thế hệ riêng biệt.

Động cơ và công suất

TX Vista kết hợp động cơ 1,5 L với hệ truyền động hybrid sạc ngoài. Xe hybrid sạc ngoài kết hợp truyền động điện với động cơ đốt trong và có thể sạc từ nguồn điện bên ngoài.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Kết quả mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂ phụ thuộc vào quy trình thử nghiệm. Các số liệu của Châu Âu sử dụng WLTP hoặc phương pháp NEDC cũ hơn; Hoa Kỳ sử dụng thử nghiệm EPA và Canada sử dụng quy trình 5 chu kỳ. Những kết quả này không thể so sánh trực tiếp.

TX Vista được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận TX Vista trong năm 2020, với 1.828 lượt đăng ký của phiên bản hybrid sạc ngoài 1,5 L. Tên Vista xuất hiện trong dòng TX, không có giai đoạn thế hệ riêng.

Câu hỏi và trả lời

TX Vista có phải là xe hybrid sạc điện không?

Đúng vậy. TX Vista được liệt kê với hệ thống truyền động hybrid sạc điện 1,5 L.

TX Vista được đăng ký vào năm nào tại EU?

Số liệu đăng ký của EU liệt kê xe cho năm 2020, với 1.828 lượt đăng ký.

TX Vista có phải là một thế hệ riêng biệt không?

Xe được liệt kê như một tên gọi mẫu xe TX, thay vì là một thế hệ riêng biệt.

Tất cả các phiên bản TX Vista

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20201,5 LPlug-in hybrid19,9 kWh/100 km NEDC27 g/km1.828

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.