LEVC London Taxi

LEVC London Taxi
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của LEVC London Taxi (2003) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2003
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,4 L
Nhiên liệu
Dầu diesel
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
10,7 L/100 km (EPA)

LEVC London Taxi là gì?

“London Taxi” là tên gọi chỉ mẫu taxi chuyên dụng được cấp phép hoạt động. Thân xe thẳng đứng và khoang hành khách đáp ứng nhu cầu thực tế khi chở khách trong thành phố. Mẫu xe này thuộc truyền thống taxi London chuyên dụng của Anh, gắn liền với Carbodies và London Taxis International.

Tên gọi này mô tả vai trò của phương tiện hơn là một thế hệ cụ thể. TXI và TXII là các thế hệ có tên trong dòng taxi Luân Đôn rộng lớn hơn; danh mục của Hoa Kỳ sử dụng “London Taxi” mà không xác định thế hệ.

Động cơ và công suất

Danh mục EPA của Hoa Kỳ bao gồm một phiên bản diesel cho năm 2003, với động cơ 2.4 lít. Danh mục không cung cấp con số công suất nào. Chiếc xe xuất phát từ dòng dõi chế tạo taxi của Anh sau này đã lấy tên LEVC.

London Taxi tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Theo danh mục EPA của Hoa Kỳ năm 2003, mức tiêu thụ kết hợp của phiên bản London Taxi diesel là 22 MPG, tương đương 10,7 L/100 km. Kết quả EPA sử dụng quy trình thử nghiệm khác với WLTP và NEDC của châu Âu cũng như phép thử 5 chu kỳ của Canada.

Câu hỏi và trả lời

Năm mô hình nào được liệt kê tại Hoa Kỳ?

Danh mục EPA bao gồm năm mô hình 2003.

Chiếc London Taxi được liệt kê ở Mỹ sử dụng động cơ gì?

Xe có động cơ diesel 2.4 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu EPA của xe là bao nhiêu?

Mức EPA là 22 MPG kết hợp, tương đương 10,7 L/100 km.

Tất cả các phiên bản London Taxi

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003DSL, TRBO2,4 LDầu dieselTự động 4 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA288 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.