Lada Vesta first generation

Lada Vesta first generation
Ảnh: Throwawayacc222 / Wikimedia Commons · CC0

Lada Vesta first generation (2016–2023): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu.

Được bán tại: Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.410–4.424 mm Traficom–
Chiều rộng1.764–1.785 mm Traficom–
Chiều cao1.497–1.537 mm Traficom–
Chiều dài cơ sở2.640 mm RDW–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.160–1.264 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.260–1.364 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.670–1.730 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh900 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–600 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Dung tích bình nhiên liệu–55 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa180 km/h Traficom166–193 km/h
Mô-men xoắn–143–184 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 185/65R15, 195/55R16, 205/50R17

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Tất cả 4 phiên bản của Lada Vesta first generation

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2019–20201,6 L75 kW (102 PS)Xăng161–162 g/km3.175
2017–20191,6 L78 kW (106 PS)Xăng139–147 g/km4.941
20191,6 L75 kW (102 PS)LPG161 g/km24
20181,6 L78 kW (106 PS)LPG146 g/km16

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.