Kia Magentis second generation

Kia Magentis second generation
Ảnh: Vauxford / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Kia Magentis second generation (2006–2011): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 16 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Canada.

Mã mẫu xe: MG · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.730–4.740 mm RDW4.755–4.810 mm
Chiều rộng1.810–1.820 mm RDW1.820 mm
Chiều cao1.480 mm RDW1.480 mm
Chiều dài cơ sở2.700–2.720 mm RDW2.720 mm
Vệt bánh trước1.563 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.552 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.378–1.465 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.478–1.565 kg RDW–
Tổng khối lượng xe1.960–2.020 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.700 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh700–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa208–209 km/h RDW–
Mô-men xoắn189–305 Nm ASTRA–

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 215/50R17, 205/60R16

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Wikipedia, Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
Từ 13 năm trở lên64,1% (61,5–66,6)69,2%1.376

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Hệ thống treo50,8%41,6%
Phanh48,2%36,4%
Lốp xe35,9%31,2%
Đèn và hệ thống điện27,8%28,8%
Tiếng ồn, khí thải và rò rỉ15,9%17,1%
Thân xe, khung gầm và kết cấu14,9%18,6%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Tất cả 16 phiên bản của Kia Magentis second generation

Hiển thị tất cả 16 phiên bản

Liên minh Châu Âu 7 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20112,0 L110 kW (150 PS)Dầu diesel168 g/km152
20112,0 L120 kW (163 PS)Xăng179 g/km16
20112,0 L103 kW (140 PS)Dầu diesel166 g/km10
20102,0 L–Dầu diesel166 g/km1.228
20102,0 L–Xăng180 g/km98
2010––Nhiên liệu khác191 g/km96
20102,0 L–Xăng191 g/km12

Vương quốc Anh 6 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–20102.0 CRDi2,0 LDầu dieselSố sàn 6 cấp6,0 L/100 km NEDC158–162 g/km
2007–20102.0 CRDi2,0 LDầu dieselTự động 4 cấp6,9–7,3 L/100 km NEDC185–191 g/km
2006–20092.0 GS · 22,0 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC184 g/km
2006–20092.0 LS · 22,0 LXăngTự động 4 cấp8,1 L/100 km NEDC192 g/km
2006–20082.0 LS2,0 LXăngSố sàn 5 cấp7,7 L/100 km NEDC185 g/km
2006–20082.7 LS2,7 LXăngTự động 5 cấp9,2 L/100 km NEDC220 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2007–2010Mid-size2,4 LXăngTự động 5 cấp9,3–9,5 L/100 km 5 chu kỳ214–219 g/km
2007–2010Mid-size2,4 LXăngSố sàn 5 cấp9,3–9,4 L/100 km 5 chu kỳ214–216 g/km
2007–2010Mid-size2,7 LXăngTự động 5 cấp10,3–10,4 L/100 km 5 chu kỳ237–239 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.