Jeep Wagoneer S First generation

Jeep Wagoneer S First generation
Ảnh: MercurySable99 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Jeep Wagoneer S First generation (từ 2024): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 2 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.887 mm
Chiều rộng–1.899 mm
Chiều cao–1.645 mm
Chiều dài cơ sở–2.870 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–2.570 kg
Hiệu năng
Mô-men xoắn–705–837 Nm
Công suất động cơ điện500 kW NRCan–
Điện
Dung lượng pin (khả dụng)–93,9–100,5 kWh
Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan)422–488 km EPA–
Thời gian sạc ở mức 240 V9,9–10,0 giờ EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia (en, fr, pl), Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

79 khiếu nại cho các đời xe từ 2024–2025. 2 vụ tai nạn

  • Hệ thống điện 55

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 2 phiên bản của Jeep Wagoneer S First generation

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian83–97 MPGe EPA0 g/km422–488 km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2024–2026Sport utility vehicle: StandardĐộng cơ điện500 kW (680 PS)ĐiệnTự động21,5–25,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km422–488 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.