Innocenti Doblò

Innocenti Doblò
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · Attribution

Dữ liệu chính thức liệt kê 12 phiên bản của Innocenti Doblò (2011–2018) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2011–2018
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
1,2 L đến 2,0 L
Công suất
66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS)
Nhiên liệu
Dầu diesel, Khí tự nhiên, Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
28.371

Fiat Doblò là xe gì?

Doblò là một mẫu xe van cỡ nhỏ đồng thời cũng có các biến thể chở người. Kiểu dáng hình hộp và cửa trượt tạo không gian cho hành khách, hành lý hoặc trang thiết bị làm việc. Trong dải sản phẩm xe thương mại của Fiat, mẫu xe này nằm bên dưới dòng Ducato lớn hơn.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ Doblò II được sản xuất từ năm 2009 đến năm 2022 và mang mã 263. Xe tiếp tục dùng bố trí thân xe van cho cả mục đích công việc lẫn chở khách.

Trong số liệu đăng ký tại EU từ năm 2011 đến năm 2018, Doblò có các phiên bản động cơ diesel, xăng và khí tự nhiên. Dung tích động cơ dao động từ 1.2 đến 2.0 lít, công suất từ 66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS). Động cơ diesel 1.6 lít nằm trong số những cấu hình phổ biến nhất, gồm các phiên bản công suất 77 kW (105 PS) và 88 kW (120 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải CO₂

Mức tiêu thụ nhiên liệu và khí thải CO₂ thay đổi theo động cơ, loại nhiên liệu và kiểu dáng thân xe. Kết quả thử nghiệm tại châu Âu có thể sử dụng quy trình WLTP hoặc quy trình NEDC cũ, vốn có sự khác biệt và có thể tạo ra các số liệu không thể trực tiếp so sánh với nhau.

Doblò được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 28.371 xe Doblò từ năm 2011 đến năm 2018. Kiểu dáng xe van cỡ nhỏ của mẫu xe này phục vụ cả hai vai trò là xe thương mại và xe chở khách.

Câu hỏi và trả lời

Fiat Doblò là xe van hay xe chở người?

Đây là mẫu xe van cỡ nhỏ có phiên bản chuyên chở hàng hóa và phiên bản chở khách.

Những động cơ nào được liệt kê cho Doblò tại EU?

Từ năm 2011 đến năm 2018, số liệu đăng ký tại EU gồm các phiên bản động cơ xăng, diesel và khí tự nhiên, dung tích từ 1.2 đến 2.0 lít, công suất từ 66 kW (90 PS) đến 99 kW (135 PS).

Doblò thuộc thế hệ nào trong những năm này?

Thế hệ Doblò II, mã 263, được sản xuất từ năm 2009 đến năm 2022.

Các số liệu chính thức về mức tiêu thụ nhiên liệu của Doblò được đo lường như thế nào?

Kết quả thử nghiệm tại châu Âu có thể sử dụng WLTP hoặc NEDC. Các quy trình này khác nhau, và mức tiêu thụ cũng thay đổi tùy theo phiên bản.

Doblò Doblò II (2009–2022)

Mã mẫu xe: 263 · Tài liệu tham khảo: quattroruote.it, it.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.390–4.756 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 12 phiên bản

Liên minh Châu Âu 12 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2015–20181,6 L88 kW (120 PS)Dầu diesel143–145 g/km4.948
2015–20181,6 L70 kW (95 PS)Dầu diesel140–147 g/km1.778
2012–20181,4 L88 kW (120 PS)Khí tự nhiên134–171 g/km5.512
2011–20181,4 L70 kW (95 PS)Xăng167–173 g/km1.847
2015–20181,4 L88 kW (120 PS)Xăng169–177 g/km491
2011–20151,6 L77 kW (105 PS)Dầu diesel138–152 g/km8.559
2012–20151,6 L66 kW (90 PS)Dầu diesel138–149 g/km2.073
2012–20152,0 L99 kW (135 PS)Dầu diesel153–165 g/km685
20111,4 L88 kW (120 PS)Khí tự nhiên–951
20111,6 L66 kW (90 PS)Dầu diesel–824
20112,0 L99 kW (135 PS)Dầu diesel–611
20111,2 L66 kW (90 PS)Dầu diesel–92

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.