Infiniti QX4

Infiniti QX4
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Dữ liệu chính thức liệt kê 8 phiên bản của Infiniti QX4 (1997–2003) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1997–2003
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,3 L đến 3,5 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
15,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Infiniti QX4 là mẫu xe gì?

QX4 là mẫu SUV đầu tiên của Infiniti, mang đến diện mạo sang trọng hơn cho danh mục xe của thương hiệu vào cuối thập niên 1990. Mẫu xe dựa trên Nissan Pathfinder, kết hợp tính đa dụng của SUV với dấu ấn cao cấp của Infiniti.

QX4 được bán tại Mỹ và Canada từ 1997 đến 2003. Thế hệ duy nhất của mẫu xe mang mã JR50 và được sản xuất từ 1997 đến 2003.

Động cơ và công suất

QX4 sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 3,3 L đến 3,5 L tại Mỹ và Canada. Dải động cơ thay đổi trong vòng đời mẫu xe, nhưng QX4 luôn dùng động cơ xăng.

Infiniti QX4 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Tại Mỹ, mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất của QX4 theo EPA là 16 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 14,7 L/100 km theo thử nghiệm EPA. Tại Canada, mức thấp nhất được liệt kê là 15,4 L/100 km theo thử nghiệm 5-cycle của NRCan. Các quy trình này khác nhau nên kết quả không thể so sánh trực tiếp.

QX4 được bán ở những thị trường nào?

QX4 được bán tại Mỹ và Canada từ 1997 đến 2003. Đây là mẫu xe dành cho thị trường Bắc Mỹ trong danh mục của Infiniti.

Câu hỏi và trả lời

Infiniti QX4 được bán trong những năm nào?

Mẫu xe được bán tại Mỹ và Canada từ 1997 đến 2003.

QX4 thuộc thế hệ nào?

Mẫu xe chỉ có 1 thế hệ, JR50, trong giai đoạn 1997 đến 2003.

QX4 có những dung tích động cơ nào?

Các động cơ xăng có dung tích từ 3,3 L đến 3,5 L.

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất của QX4 theo EPA là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất của mẫu xe theo EPA là 16 MPG.

QX4 JR50 (1997–2003)

Infiniti QX4 JR50
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Mã mẫu xe: JR50 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: cars.com, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.365–4.715 mm Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2002–2003CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2001–20022LKUP · CLKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
20012LKUP3,5 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1998–20002LKUP · FFS · 2MODE 2LKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1997(FFS), 2LKUP3,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2001–2003Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 4 cấp15,4–15,9 L/100 km 5 chu kỳ354–366 g/km
1997–2000Sport utility vehicle3,3 LXăngTự động 4 cấp15,7–15,9 L/100 km 5 chu kỳ361–366 g/km

Các đợt triệu hồi Infiniti QX4

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Infiniti QX4 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể phát nổ2002–2003
  • Bộ tạo khí túi khí hành khách có thể nổ vỡ2002
  • Bộ bơm túi khí hành khách có thể bị nứt vỡ2002–2003
  • Sự ăn mòn có thể làm nứt hốc giảm xóc trước1997–2003
  • Bộ kích nổ túi khí hành khách có thể vỡ2002

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.