Infiniti QX55

Infiniti QX55
Ảnh: Gold Pony / Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Infiniti QX55 (2022–2025) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2022–2025
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
2,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
9,4 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
9,4 L/100 km (5 chu kỳ)

Infiniti QX55 là mẫu xe gì?

QX55 là mẫu crossover hạng sang có đường mui kiểu coupe, kết hợp dáng SUV gầm cao với phần đuôi vuốt dốc. Hình dáng xe gợi nhớ Infiniti FX, một nguồn cảm hứng thiết kế mà thương hiệu nhấn mạnh khi giới thiệu QX55.

QX55 thế hệ đầu tiên, mã P71A, được bán trong các đời xe từ 2022 đến 2025. Infiniti mô tả mẫu xe là crossover coupe, với dáng mui vuốt dốc tạo nên nét đặc trưng.

Động cơ và công suất

QX55 sử dụng động cơ xăng 2,0 L tại Mỹ và Canada.

Infiniti QX55 tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất của QX55 theo EPA là 25 MPG, còn mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là 9,4 L/100 km theo thử nghiệm EPA. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada cũng là 9,4 L/100 km, đo theo chu trình 5-cycle của NRCan. Các quy trình thử nghiệm khác nhau, vì vậy các con số quy đổi trùng nhau không có nghĩa là các phép thử giống hệt nhau.

QX55 được bán ở những thị trường nào?

QX55 được bán tại Mỹ và Canada trong các đời xe từ 2022 đến 2025. Thế hệ đầu tiên của mẫu xe mang mã P71A.

Câu hỏi và trả lời

Infiniti QX55 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu crossover hạng sang có đường mui kiểu coupe, thường được mô tả là crossover coupe.

QX55 được sản xuất trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên bao quát các đời xe từ 2022 đến 2025.

QX55 sử dụng động cơ nào?

Mẫu xe sử dụng động cơ xăng 2,0 L tại Mỹ và Canada.

Mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất của QX55 theo EPA là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp tốt nhất của QX55 theo EPA là 25 MPG.

QX55 first generation (2022–2025)

Infiniti QX55 first generation
Ảnh: Gold Pony / Wikimedia Commons · CC BY 3.0

Mã mẫu xe: P71A · Tài liệu tham khảo: infinitiusa.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.730 mm · Khối lượng không tải 1.821 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2025SIDI & PFI2,0 LXăngVô cấp (CVT)Dẫn động bốn bánh toàn thời gian25 MPG (9,4 L/100 km) EPA226–227 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2025Sport utility vehicle: Small2,0 LXăngVô cấp (CVT)9,4–9,5 L/100 km 5 chu kỳ222–223 g/km

Các đợt triệu hồi Infiniti QX55

2 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Infiniti QX55 từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bạc đạn động cơ có thể hỏng2022
  • Cửa trước bên hành khách có thể không tự khóa2023

Xem tất cả 2 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.