Infiniti Q60 second generation

Infiniti Q60 second generation
Ảnh: Kevauto / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Infiniti Q60 second generation (2016–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: V37 · Được bán tại: Hoa Kỳ, Canada và Liên minh Châu Âu

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.690 mm RDW4.670–4.690 mm TC–
Chiều rộng1.850 mm RDW1.820–1.850 mm TC1.850 mm
Chiều cao1.390–1.400 mm RDW1.390–1.410 mm TC–
Chiều dài cơ sở2.850 mm RDW2.850 mm TC2.850 mm
Vệt bánh trước1.535–1.560 mm ASTRA1.540–1.560 mm TC–
Vệt bánh sau1.560–1.585 mm ASTRA1.560–1.590 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.622–1.777 kg RDW1.683–1.852 kg TC1.722–1.890 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.722–1.877 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.140–2.265 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 RDW––
Số cửa2 RDW––
Dung tích khoang hành lý––275 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)–255 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.407 L EPA–
Dung tích bình nhiên liệu––80 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa235–250 km/h RDW–235–250 km/h
Mô-men xoắn350–475 Nm ASTRA–274–475 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 245/40R19, 255/35R20, 255/40R19

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, ja), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

68 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2021. 4 vụ tai nạn · 4 trường hợp bị thương

  • Động cơ 20

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Infiniti Q60 second generation

Liên minh Châu Âu 5 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2017–20193,0 L298 kW (405 PS)Xăng210–242 g/km898
2016–20192,0 L155 kW (211 PS)Xăng156–170 g/km1.226
20173,0 L447 kW (608 PS)Xăng210 g/km78
20172,0 L233 kW (317 PS)Xăng156 g/km54
20163,7 L235 kW (320 PS)Xăng264 g/km28

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2022SIDI3,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau22 MPG (10,7 L/100 km) EPA246–252 g/km
2017–2022SIDI3,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA250–263 g/km
2017–2019SIDI2,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau25 MPG (9,4 L/100 km) EPA219 g/km
2017–2019SIDI2,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian24 MPG (9,8 L/100 km) EPA232 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2017–2022Subcompact3,0 LXăngTự động 7 cấp10,7–11,0 L/100 km 5 chu kỳ251–259 g/km
2017–2019Subcompact2,0 LXăngTự động 7 cấp10,0 L/100 km 5 chu kỳ233 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.