Infiniti FX first generation

Infiniti FX first generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Infiniti FX first generation (2003–2008): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 5 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: S50

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.865 mm ASTRA4.803 mm
Chiều rộng1.925 mm ASTRA1.925 mm
Chiều cao1.680 mm RDW1.651–1.674 mm
Chiều dài cơ sở2.850–2.860 mm RDW2.850 mm
Vệt bánh trước1.635 mm ASTRA–
Vệt bánh sau1.640 mm ASTRA–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.800–1.946 kg RDW–
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.900–2.046 kg RDW–
Tổng khối lượng xe2.427–2.486 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh1.585–1.588 kg RDW–
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh450–750 kg RDW–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW–
Số cửa4 RDW–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa233–250 km/h ASTRA222–233 km/h
Mô-men xoắn360–500 Nm ASTRA355–366 Nm

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 265/45R21, 265/50R20

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia (en, de), Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

454 khiếu nại cho các đời xe từ 2003–2008. 14 vụ tai nạn · 3 vụ cháy · 32 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

  • Túi khí 119
  • Khóa và chốt 60
  • Hệ thống điện 59
  • Thân xe và kết cấu 48
  • Hệ thống nhiên liệu 28

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 5 phiên bản của Infiniti FX first generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2008CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
2003–2008CLKUP3,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động cầu sau17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
2003–2008CLKUP4,5 LXăngTự động 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14–15 MPG (15,7–16,8 L/100 km) EPA368–394 g/km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2003–2008Sport utility vehicle3,5 LXăngTự động 5 cấp14,1 L/100 km 5 chu kỳ324 g/km
2003–2008Sport utility vehicle4,5 LXăngTự động 5 cấp15,5–16,2 L/100 km 5 chu kỳ357–373 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.