Hyundai Santa Cruz first generation

Hyundai Santa Cruz first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Hyundai Santa Cruz first generation (từ 2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: NX4 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.970 mm TC4.970 mm
Chiều rộng1.910 mm TC1.905 mm
Chiều cao1.690 mm TC1.695 mm
Chiều dài cơ sở3.010 mm TC3.005 mm
Vệt bánh trước1.640 mm TC–
Vệt bánh sau1.650 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.860 kg TC1.680–1.870 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích bình nhiên liệu–67 L
Hiệu năng
Tốc độ tối đa–196 km/h
Mô-men xoắn–245–406 Nm

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2023–2026: ★★★★★

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr, pl), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

322 khiếu nại cho các đời xe từ 2022–2026. 11 vụ tai nạn · 5 vụ cháy · 9 trường hợp bị thương

  • Hộp số và hệ truyền động 126
  • Động cơ 78
  • Hệ thống điện 39
  • Hệ thống nhiên liệu 31
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 28
  • Hệ thống hỗ trợ lái xe 27

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Hyundai Santa Cruz first generation

Hoa Kỳ 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2022–2027SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động cầu trước23–25 MPG (9,4–10,2 L/100 km) EPA221–239 g/km
2022–2027SIDI & PFI2,5 LXăngTự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian20–24 MPG (9,8–11,8 L/100 km) EPA228–270 g/km
2022–2025SIDI & PFI2,5 LXăngSố sàn tự động 8 cấpDẫn động bốn bánh toàn thời gian21–22 MPG (10,7–11,2 L/100 km) EPA250–260 g/km

Canada 3 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2026Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngTự động 8 cấp11,4–11,5 L/100 km 5 chu kỳ267–270 g/km
2025Sport utility vehicle: Small2,5 LXăngSố sàn tự động 8 cấp10,7–11,1 L/100 km 5 chu kỳ251–260 g/km
2022–2024Pickup truck: Small2,5 LXăngSố sàn tự động 8 cấp10,6 L/100 km 5 chu kỳ250–251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.