Chevrolet Silverado EV

Chevrolet Silverado EV
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Chevrolet Silverado EV (2024–2026) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2024–2026
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Công suất
377 kW (513 PS) đến 381 kW (518 PS)
Nhiên liệu
Điện

Chevrolet Silverado EV là gì?

Silverado EV là mẫu bán tải thuần điện trong dòng xe tải của Chevrolet. Xe đưa tên gọi Silverado bước vào kỷ nguyên điện hóa, với cabin bốn cửa và thùng hàng có thể mở rộng vào trong khoang cabin nhờ vách ngăn Multi-Flex Midgate tùy chọn. Xe còn có khoang chứa đồ phía trước, gọi là eTrunk.

Thế hệ và thiết kế

Thế hệ đầu tiên bắt đầu từ năm 2024 và vẫn tiếp tục đến nay. Chevrolet thiết kế Silverado EV thành một mẫu bán tải điện, với khoang chứa đồ phía trước và Midgate có thể mở để mở rộng khu vực chở hàng. Hệ thống đánh lái bốn bánh tùy chọn giúp xe xoay trở ở tốc độ thấp và khi kéo rơ-moóc.

Động cơ, công suất và hiệu suất

Silverado EV sử dụng hệ truyền động điện thay cho động cơ xăng hoặc diesel. Số liệu tại Canada ghi nhận công suất từ 377 kW (513 PS) đến 381 kW (518 PS).

Xe được bán ở đâu?

Các số liệu chính thức từ EPA của Mỹ và NRCan của Canada bao gồm Silverado EV từ năm 2024 đến năm 2026. Hai thị trường này sử dụng các hệ thống thử nghiệm và xếp hạng khác nhau, vì vậy số liệu của họ cần được xem xét một cách độc lập.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Silverado EV có hoàn toàn là xe điện không?

Có. Đây là một mẫu xe bán tải chạy hoàn toàn bằng điện.

Công suất của Silverado EV là bao nhiêu?

Các số liệu tại Canada liệt kê mức công suất từ 377 kW (513 PS) đến 381 kW (518 PS).

Silverado EV được bán ra từ khi nào?

Thế hệ đầu tiên của xe bắt đầu từ năm 2024. Các số liệu chính thức tại Mỹ và Canada bao gồm từ năm 2024 đến năm 2026.

Silverado EV first generation (từ 2024)

Chevrolet Silverado EV first generation
Ảnh: Elise240SX / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: BT1 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 5.921 mm · Khối lượng không tải 3.870 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh64–70 MPGe EPA0 g/km454–793 km
2024Động cơ điệnĐiệnTự độngDẫn động bốn bánh toàn thời gian63–67 MPGe EPA0 g/km632–724 km

Canada 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2025–2026Pickup truck: StandardĐộng cơ điện377 kW (513 PS)ĐiệnTự động29,7–32,6 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km454–793 km
2024Pickup truck: StandardĐộng cơ điện381 kW (518 PS)ĐiệnTự động31,4–33,2 kWh/100 km 5 chu kỳ0 g/km632–724 km

Các đợt triệu hồi Chevrolet Silverado EV

9 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Chevrolet Silverado EV từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Mâm thép có thể bị nứt tại các lỗ thông gió của đĩa mâm2026
  • Chi tiết pin bị lỏng có thể làm hỏng pin cao áp2026
  • Sách hướng dẫn điện tử có thể không tải xuống được2026
  • Đèn cảnh báo ESC có thể không sáng sau khi xảy ra sự cố2026
  • Bu-lông dây đai an toàn ghế giữa phía sau có thể bị lỏng2024

Xem tất cả 9 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.