Hummer H3T

Hummer H3T
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Hummer H3T (2009–2010) tại Hoa Kỳ và Canada. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2009–2010
Thị trường
Hoa Kỳ, Canada
Động cơ
3,7 L đến 5,3 L
Nhiên liệu
Xăng, Nhiên liệu linh hoạt (E85)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Canada)
14,8 L/100 km (5 chu kỳ)

Hummer H3T là gì?

H3T là mẫu bán tải cabin kép dựa trên SUV H3. Xe giữ kiểu dáng Hummer cao đặc trưng và cabin hành khách 4 cửa, với thùng hàng tách biệt phía sau. Nhờ đó, H3T mang dáng dấp của một mẫu bán tải đa dụng, kết hợp không gian cho hành khách với khu vực chở hàng mở.

Thế hệ đầu tiên của H3T được sản xuất từ 2009 đến 2010. Giống H3, đây là mẫu Hummer dân dụng do General Motors phát triển.

Động cơ và công suất

H3T có các phiên bản động cơ xăng dung tích từ 3,7 L đến 5,3 L tại Hoa Kỳ và Canada. Một số phiên bản cũng có thể chạy bằng nhiên liệu linh hoạt E85. Dải động cơ gồm máy 5 xi-lanh và V8.

Thân xe cabin kép cùng thùng hàng tạo nên bố cục khác với SUV H3, trong khi vẫn giữ thiết kế cao đặc trưng.

Hummer H3T tiêu thụ nhiên liệu ra sao?

Mức thấp nhất được liệt kê tại Hoa Kỳ là 14,7 L/100 km theo quy trình EPA, với mức tiêu thụ kết hợp được công bố là 16 MPG. Mức thấp nhất được liệt kê tại Canada là 14,8 L/100 km theo bài thử 5 chu trình của NRCan. Cả hai thị trường đều liệt kê các phiên bản chạy xăng và phiên bản linh hoạt nhiên liệu có thể sử dụng E85.

Các thị trường áp dụng quy trình thử nghiệm mức tiêu thụ nhiên liệu khác nhau: Hoa Kỳ dùng quy trình EPA, còn Canada dùng bài thử 5 chu trình. Vì vậy, cần xem các mức tiêu thụ theo hệ thống tương ứng.

H3T được bán ở đâu?

H3T có số liệu tại Hoa Kỳ và Canada trong giai đoạn 2009–2010. Dung tích động cơ được ghi nhận tại cả hai thị trường là từ 3,7 L đến 5,3 L. Kiểu thân xe bán tải bổ sung thùng hàng mở nhưng vẫn có chỗ ngồi cho cả nhóm hành khách.

Câu hỏi và trả lời

Hummer H3T được bán trong những năm nào?

Thế hệ đầu tiên của H3T được sản xuất từ 2009 đến 2010; số liệu tại Hoa Kỳ và Canada cũng bao phủ đúng giai đoạn này.

Hummer H3T có những động cơ nào?

Dải động cơ tại Hoa Kỳ và Canada gồm các phiên bản xăng dung tích từ 3,7 L đến 5,3 L. Một số phiên bản cũng được liệt kê là xe chạy nhiên liệu linh hoạt E85.

Hummer H3T tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu?

Mức thấp nhất được liệt kê là 14,7 L/100 km theo quy trình EPA tại Hoa Kỳ, hoặc 16 MPG theo mức tiêu thụ kết hợp. Mức theo bài thử NRCan 5 chu trình tại Canada là 14,8 L/100 km.

Hummer H3T là SUV hay bán tải?

Đây là mẫu bán tải cabin kép dựa trên SUV H3, có thùng hàng mở tách biệt phía sau.

H3T first generation (2009–2010)

Hummer H3T first generation
Ảnh: Navigator84 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: GMT745 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, jdpower.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.778–5.403 mm · Khối lượng không tải 2.087–2.223 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20103,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
20103,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
2010FFV5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấpDẫn động bốn bánh14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km
2009SIL3,7 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2009CLKUP3,7 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
2009CLKUP5,3 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian14 MPG (16,8 L/100 km) EPA394 g/km

Canada 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2009–2010Pickup truck: Standard3,7 LXăngTự động 4 cấp14,8 L/100 km 5 chu kỳ340 g/km
2009–2010Pickup truck: Standard3,7 LXăngSố sàn 5 cấp14,9 L/100 km 5 chu kỳ343 g/km
2009–2010Pickup truck: Standard5,3 LXăngTự động 4 cấp16,6–16,7 L/100 km 5 chu kỳ382–384 g/km
2010Pickup truck: Standard5,3 LNhiên liệu linh hoạt (E85)Tự động 4 cấp23,5 L/100 km 5 chu kỳ376 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.