Honda Clarity First generation

Honda Clarity First generation (2014–2021): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.
Mã mẫu xe: FC · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Bắc Mỹ | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.900 mm TC | 4.834 mm |
| Chiều rộng | 1.900 mm TC | 1.847 mm |
| Chiều cao | 1.480 mm TC | 1.468 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.750 mm TC | 2.800 mm |
| Vệt bánh trước | 1.580 mm TC | – |
| Vệt bánh sau | 1.590 mm TC | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | 1.843 kg TC | 1.600 kg |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Dung tích khoang hành lý (EPA) | 340–453 L EPA | – |
| Không gian khoang hành khách (EPA) | 2.860–2.888 L EPA | – |
| Hiệu năng | ||
| Công suất động cơ điện | 135 kW NRCan | – |
| Điện | ||
| Quãng đường di chuyển (EPA/NRCan) | 143 km EPA | – |
| Thời gian sạc ở mức 240 V | 2,2–4,0 giờ EPA | – |
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe
Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)
226 khiếu nại cho các đời xe từ 2017–2021. 15 vụ tai nạn · 1 vụ cháy · 6 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong
- Hệ thống nhiên liệu 55
- Động cơ 43
- Hệ thống điện 38
- Hộp số và hệ truyền động 29
- Hệ thống kiểm soát tốc độ 25
Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA
Tất cả 4 phiên bản của Honda Clarity First generation
Hoa Kỳ 3 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Hệ dẫn động | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2014–2021PEM | – | Hydro | Tự động | Dẫn động cầu trước | 60–68 MPG (3,5–3,9 L/100 km) EPA | 0 g/km | – |
| 2018–2021PHEV | 1,5 L | Plug-in hybrid | Vô cấp (CVT) | Dẫn động cầu trước | 42 MPG (5,6 L/100 km) EPA | 35 g/km | – |
| 2017–2019 | Động cơ điện | Điện | Tự động | Dẫn động cầu trước | 114 MPGe EPA | 0 g/km | 143 km |
Canada 1 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).
| Năm và phiên bản | Động cơ | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Phạm vi hoạt động điện |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2018–2021Mid-size | 1,5 L | Plug-in hybrid | Vô cấp (CVT) | 5,6 L/100 km 5 chu kỳ | 36 g/km | 77 km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





