Haval H2

Haval H2
Ảnh: Bindydad123 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của Haval H2 (2021) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
18

Haval H2 là xe gì?

Haval H2 là mẫu SUV cỡ nhỏ của thương hiệu Haval thuộc Great Wall Motor. Mẫu xe bổ sung lựa chọn SUV nhỏ hơn cho dải sản phẩm, với kích thước tổng thể gọn hơn H6.

Các thế hệ Haval H2

Thế hệ đầu tiên của H2 có mặt tại châu Âu từ năm 2019 đến năm 2021. Tại thị trường nội địa, mẫu xe được bán với hai phiên bản Red Label và Blue Label, có thiết kế phần đầu xe và khoang cabin khác nhau.

Động cơ và công suất

Số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu ghi nhận H2 với động cơ xăng 1.5 lít, công suất 105 kW (143 PS). Xe được đăng ký tại EU vào năm 2021.

Haval H2 được bán ở đâu?

H2 được đăng ký tại Liên minh châu Âu vào năm 2021, với 18 lượt đăng ký. Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂ tại châu Âu được tính theo WLTP hoặc quy trình NEDC trước đó, tùy thuộc vào chứng nhận của xe. Các quy trình này khác với phương pháp EPA được dùng tại Mỹ và bài thử 5 chu kỳ của Canada.

Câu hỏi và trả lời

Haval H2 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV cỡ nhỏ.

Động cơ và công suất nào được ghi nhận cho H2 tại EU?

Động cơ xăng 1.5 lít, công suất 105 kW (143 PS).

Những năm nào được ghi nhận cho H2 thế hệ đầu tiên?

Thế hệ đầu tiên có mặt từ năm 2019 đến năm 2021.

H2 first generation (2019–2021)

Haval H2 first generation
Ảnh: Bindydad123 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: carzaa.it, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.335 mm · Tốc độ tối đa 180 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuSố lượng đăng ký tại EU
20211,5 L105 kW (143 PS)Xăng18

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.