Haval H6

Haval H6
Ảnh: Jengtingchen / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 4 phiên bản của Haval H6 (2019–2021) tại Liên minh Châu Âu. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2021
Thị trường
Liên minh Châu Âu
Động cơ
2,0 L
Công suất
140 kW (190 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Xe đăng ký mới tại EU
242

Haval H6 là xe gì?

Haval H6 là mẫu SUV cỡ gia đình của thương hiệu Haval thuộc Great Wall Motor, chuyên về SUV. Xe có thân xe cao hơn và khoang cabin rộng hơn hatchback thông thường, phù hợp cho những chuyến đi hằng ngày và nhu cầu sử dụng của gia đình. Great Wall Motor xem H6 là mẫu xe trụ cột của thương hiệu.

Các thế hệ Haval H6

Thế hệ thứ ba của H6 được ra mắt vào năm 2020. Great Wall Motor giới thiệu đây là một đợt thiết kế lại lớn, với hơn 150 nâng cấp tập trung vào khả năng kết nối, an toàn, hỗ trợ lái và khoang cabin. Mẫu xe mới cũng lần đầu sử dụng nền tảng L.E.M.O.N. của hãng và hỗ trợ cập nhật phần mềm qua mạng.

Động cơ và công suất

Trong số liệu đăng ký tại Liên minh châu Âu, H6 được ghi nhận với động cơ xăng 2.0 lít, công suất 140 kW (190 PS). Mẫu xe được đăng ký tại EU trong giai đoạn 2019–2021, bao gồm thời điểm thế hệ thứ 3 ra mắt.

Haval H6 được bán ở đâu?

Great Wall Motor giới thiệu H6 là mẫu xe toàn cầu. Tại Liên minh châu Âu, xe được đăng ký từ năm 2019 đến năm 2021, với tổng cộng 242 lượt đăng ký. Mức tiêu thụ nhiên liệu và lượng khí thải CO₂ tại châu Âu được tính theo WLTP hoặc quy trình NEDC trước đó, tùy thuộc vào chứng nhận của xe.

Câu hỏi và trả lời

Haval H6 thuộc loại xe nào?

Đây là mẫu SUV cỡ gia đình của thương hiệu Haval thuộc Great Wall Motor.

Động cơ và công suất nào được ghi nhận cho H6 tại EU?

Động cơ xăng 2.0 lít, công suất 140 kW (190 PS).

H6 thế hệ thứ 3 ra mắt khi nào?

Thế hệ thứ 3 được ra mắt vào năm 2020.

H6 third generation (từ 2020)

Haval H6 third generation
Ảnh: Jengtingchen / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Được bán tại: Liên minh Châu Âu · Tài liệu tham khảo: gwm-global.com, en.wikipedia.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.653–4.714 mm · Tốc độ tối đa 170–205 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 3 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20212,0 L140 kW (190 PS)Xăng–88
20212,0 L150 kW (204 PS)Xăng–12
20202,0 L140 kW (190 PS)Xăng196 g/km46

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20192,0 L140 kW (190 PS)Xăng196 g/km96

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.