Ford Taurus First generation

Ford Taurus First generation
Ảnh: Bull-Doser / Wikimedia Commons · Public domain

Ford Taurus First generation (1986–1991): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 6 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Mã mẫu xe: DN5 · Được bán tại: Hoa Kỳ

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài–4.785–4.874 mm
Chiều rộng–1.798 mm
Chiều cao–1.379–1.400 mm
Chiều dài cơ sở–2.692 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.383 kg
Chỗ ngồi và không gian
Dung tích khoang hành lý (EPA)481–1.303 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)2.832 L EPA–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Wikipedia, Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

2.286 khiếu nại cho các đời xe từ 1986–1991. 119 vụ tai nạn · 238 vụ cháy · 96 trường hợp bị thương · 2 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 365
  • Động cơ 356
  • Thân xe và kết cấu 242
  • Hệ thống điện 227
  • Dây an toàn 180
  • Túi khí 84

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 6 phiên bản của Ford Taurus First generation

Hoa Kỳ 6 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1995(FFS)3,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước19 MPG (12,4 L/100 km) EPA291 g/km
1986–1992(FFS)3,0 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước19–21 MPG (11,2–12,4 L/100 km) EPA263–291 g/km
1988–1992(FFS)3,8 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu trước18–20 MPG (11,8–13,1 L/100 km) EPA276–307 g/km
1986–1990(FFS)2,5 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước20–21 MPG (11,2–11,8 L/100 km) EPA263–276 g/km
1987–1988(FFS), SIL2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước21–24 MPG (9,8–11,2 L/100 km) EPA230–263 g/km
1986(FFS)2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước22–23 MPG (10,2–10,7 L/100 km) EPA240–251 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.