Ford Fiesta Mk7

Ford Fiesta Mk7
Ảnh: Just a Man / Wikimedia Commons · CC BY 4.0

Ford Fiesta Mk7 (2011–2019): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 11 phiên bản tại Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: B299, B409 · Được bán tại: Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài3.970–3.980 mm RDW4.060–4.410 mm TC–
Chiều rộng1.710–1.720 mm RDW1.720 mm TC–
Chiều cao1.430–1.500 mm RDW1.450–1.480 mm TC–
Chiều dài cơ sở2.490 mm RDW2.490 mm TC2.489 mm
Vệt bánh trước1.472–1.493 mm ASTRA1.460–1.470 mm TC–
Vệt bánh sau1.460–1.481 mm ASTRA1.450–1.470 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải–1.151–1.244 kg TC966–1.244 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.041–1.130 kg RDW––
Tổng khối lượng xe1.490–1.565 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc có phanh500–900 kg RDW––
Khả năng kéo rơ-moóc không phanh500–565 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa2–4 RDW––
Dung tích khoang hành lý––295 L
Dung tích khoang hành lý (EPA)–425 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.407 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa152–195 km/h RDW–152–230 km/h
Mô-men xoắn105–215 Nm ASTRA––

Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 175/65R14, 195/45R16, 195/50R15, 205/40R17, 195/55R15, 195/50R16, 195/60R15

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2011–2019: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de, fr), Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

MOT tại Anh: tỷ lệ đạt lần đầu theo độ tuổi

Độ tuổi khi kiểm địnhTỷ lệ đạtTrung bình tại AnhLượt kiểm định
4–5 năm90,4% (90,2–90,6)91,0%84.710
6–8 năm83,8% (83,7–83,8)86,4%817.794
9–12 năm76,0% (75,9–76,1)77,9%1.143.256
Từ 13 năm trở lên68,9% (68,8–69,0)69,2%482.029

Kết quả kiểm định MOT

Khu vựcMẫu xe nàyTrung bình tại Vương quốc Anh, cùng nhóm tuổi
Lốp xe34,3%30,0%
Hệ thống treo33,3%24,6%
Phanh20,2%26,6%
Đèn và hệ thống điện19,0%16,3%
Thân xe, khung gầm và kết cấu7,2%8,0%
Hệ thống lái7,0%4,0%

Lần kiểm định MOT đầu tiên mỗi năm của từng xe trong 2022–2024, dựa trên kết quả kiểm định đã ẩn danh của DVSA; chỉ hiển thị các nhóm tuổi có ít nhất 500 lượt kiểm định. Con số trong ngoặc là khoảng tin cậy 95%; màu xanh lá hoặc đỏ nghĩa là cao hơn hoặc thấp hơn rõ rệt so với mức trung bình tại Vương quốc Anh. Bảng thứ hai cho biết một hạng mục (lỗi hoặc khuyến nghị) được ghi nhận thường xuyên thế nào ở từng khu vực, so với mức trung bình tại Vương quốc Anh của những xe cùng nhóm tuổi. Dữ liệu kiểm định MOT đã ẩn danh của DVSA (Giấy phép Chính phủ Mở)

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

3.164 khiếu nại cho các đời xe từ 2011–2019. 129 vụ tai nạn · 25 vụ cháy · 132 trường hợp bị thương · 6 trường hợp tử vong

  • Hộp số và hệ truyền động 1.445
  • Động cơ 506
  • Thân xe và kết cấu 393
  • Hệ thống điện 316
  • Hệ thống kiểm soát tốc độ 194
  • Khóa và chốt 133

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 11 phiên bản của Ford Fiesta Mk7

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2011–20191,6 LXăngSố sàn tự động 6 cấpDẫn động cầu trước30–33 MPG (7,1–7,8 L/100 km) EPA167–183 g/km
2011–20191,6 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước30–32 MPG (7,4–7,8 L/100 km) EPA171–183 g/km
2014–2019SIDI1,6 LXăngSố sàn 6 cấpDẫn động cầu trước28–29 MPG (8,1–8,4 L/100 km) EPA190–197 g/km
2014–2017SIDI1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước35 MPG (6,7 L/100 km) EPA157–158 g/km

Canada 7 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2019Subcompact1,6 LXăngSố sàn tự động 6 cấp7,6 L/100 km 5 chu kỳ178–179 g/km
2011–2019Subcompact1,6 LXăngSố sàn 5 cấp7,2–7,9 L/100 km 5 chu kỳ166–184 g/km
2019Subcompact1,6 LXăngSố sàn 6 cấp8,4 L/100 km 5 chu kỳ196 g/km
2014–2018Compact · Subcompact1,6 LXăngSố sàn 6 cấp8,0–8,2 L/100 km 5 chu kỳ184–192 g/km
2014–2017Subcompact1,0 LXăngSố sàn 5 cấp6,6–6,8 L/100 km 5 chu kỳ152–158 g/km
2011–2017Subcompact1,6 LXăngTự động 6 cấp7,0–7,6 L/100 km 5 chu kỳ161–180 g/km
2016Compact1,6 LXăngSố sàn 6 cấp8,1 L/100 km 5 chu kỳ191 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.