Chevrolet Sprint

Chevrolet Sprint
Ảnh: Greg Gjerdingen / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 9 phiên bản của Chevrolet Sprint (1985–1994) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–1994
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
1,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
5,0 L/100 km (EPA)

Chevrolet Sprint là gì?

Sprint là một mẫu hatchback cỡ nhỏ được bán bởi Chevrolet tại Hoa Kỳ. Thân xe nhỏ gọn và động cơ xăng dung tích nhỏ biến mẫu xe này thành một lựa chọn thiết thực cho việc lái xe hàng ngày. Đây là một phần trong dòng sản phẩm Suzuki Cultus, được GM đưa đến Bắc Mỹ thông qua mối quan hệ hợp tác với Suzuki.

Thế hệ đầu tiên của Sprint kéo dài từ năm 1985 đến 1988 và mang mã SA. Vị trí của mẫu xe trong gia đình Cultus liên kết nó với thiết kế xe cỡ nhỏ do Suzuki phát triển.

Động cơ và công suất

Danh sách của EPA Hoa Kỳ bao gồm động cơ xăng 1.0 lít. Sprint có sẵn với nhiều phiên bản trong suốt các đời xe được liệt kê tại Hoa Kỳ.

Sprint tiết kiệm nhiên liệu thế nào và được bán ở đâu?

Tại Hoa Kỳ, danh sách EPA bao gồm các đời xe 1985–1994 và ghi nhận mức tiêu thụ kết hợp tốt nhất là 48 MPG. Mức tiêu thụ thấp nhất được ghi nhận là 4,9 L/100 km, cũng theo EPA. Quy trình thử nghiệm EPA khác với WLTP và NEDC của châu Âu cũng như phép thử 5 chu trình của Canada, vì vậy kết quả giữa các thị trường không thể so sánh trực tiếp.

Sprint được liệt kê tại Hoa Kỳ. Kiểu dáng hatchback nhỏ gọn cùng động cơ xăng tiết kiệm giúp xe trở thành một mẫu Chevrolet cỡ nhỏ phục vụ nhu cầu sử dụng hàng ngày.

Câu hỏi và trả lời

Chevrolet Sprint sử dụng động cơ gì?

EPA Hoa Kỳ liệt kê động cơ xăng 1.0 lít.

Mức tiết kiệm nhiên liệu kết hợp tốt nhất của Sprint là bao nhiêu?

Mức kết hợp tốt nhất theo EPA của xe là 48 MPG.

Thế hệ đầu tiên của Sprint kéo dài trong bao lâu?

Thế hệ đầu tiên kéo dài từ năm 1985 đến 1988.

Sprint được bán ở đâu?

Xe được liệt kê tại Hoa Kỳ.

Sprint first generation (1985–1988)

Chevrolet Sprint first generation
Ảnh: Greg Gjerdingen / Wikimedia Commons · CC BY 2.0

Mã mẫu xe: SA · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: chevrolet.com, automotivetechinfo.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.585–3.770 mm · Khối lượng không tải 620–750 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1989(FFS)1,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước34–36 MPG (6,5–6,9 L/100 km) EPA153–162 g/km
1986–1988(FFS), SIL1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước47–48 MPG (4,9–5,0 L/100 km) EPA115–117 g/km
1987–1988(FFS,TRBO)1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162 g/km
1985–1988(FFS)1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước39–42 MPG (5,6–6,0 L/100 km) EPA131–142 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Hoa Kỳ 5 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1991–1994(FFS)1,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước33 MPG (7,1 L/100 km) EPA167 g/km
1991–1994(FFS), SIL1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước40–41 MPG (5,7–5,9 L/100 km) EPA135–138 g/km
1989–1990(FFS), SIL · (FFS) (SPFI), SIL1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước41 MPG (5,7 L/100 km) EPA135 g/km
1989–1990(FFS,TRBO) · (FFS,TRBO) (SPFI)1,0 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu trước34 MPG (6,9 L/100 km) EPA162 g/km
1990(FFS) (SPFI)1,0 LXăngTự động 3 cấpDẫn động cầu trước33 MPG (7,1 L/100 km) EPA167 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.