Ford C-Max Energi Mk2

Ford C-Max Energi Mk2
Ảnh: M 93 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0 de

Ford C-Max Energi Mk2 (2013–2017): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada.

Mã mẫu xe: C344 · Được bán tại: Liên minh Châu Âu, Hoa Kỳ và Canada

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuBắc MỹWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.400 mm RDW4.420 mm TC4.380–4.520 mm
Chiều rộng1.830 mm RDW1.830 mm TC1.828 mm
Chiều cao1.620 mm RDW1.620 mm TC1.626–1.684 mm
Chiều dài cơ sở2.650 mm RDW2.650 mm TC2.648–2.788 mm
Vệt bánh trước–1.540 mm TC–
Vệt bánh sau–1.530 mm TC–
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng không tải1.725 kg RDW1.750 kg TC1.374–1.697 kg
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.825 kg RDW––
Tổng khối lượng xe2.250 kg RDW––
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi5 RDW––
Số cửa4 RDW––
Dung tích khoang hành lý (EPA)–538 L EPA–
Không gian khoang hành khách (EPA)–2.832 L EPA–
Hiệu năng
Tốc độ tối đa––166–202 km/h
Mô-men xoắn––159–300 Nm
Công suất động cơ điện–35 kW NRCan–
Điện
Thời gian sạc ở mức 240 V–2,5 giờ EPA–

Xếp hạng an toàn tổng thể của NHTSA (Hoa Kỳ): 2013–2017: ★★★★☆

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại RDW (Hà Lan), Thông số kỹ thuật xe của Transport Canada, Wikipedia (en, de), Dữ liệu mức tiêu thụ nhiên liệu của EPA Hoa Kỳ, Bộ Tài nguyên Thiên nhiên Canada, Xếp hạng an toàn 5 sao của NHTSA. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

135 khiếu nại cho các đời xe từ 2013–2017. 10 vụ tai nạn · 4 vụ cháy · 6 trường hợp bị thương

  • Hệ thống điện 53

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Ford C-Max Energi Mk2

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20172,0 L101 kW (137 PS)Hybrid–46 g/km42
2014–20152,0 L101 kW (137 PS)Hybrid9,4 kWh/100 km NEDC46 g/km2.474

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2013–2017PHEV2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)Dẫn động cầu trước38–39 MPG (6,0–6,2 L/100 km) EPA76–80 g/km

Canada 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Canada, từ xếp hạng mức tiêu thụ nhiên liệu của Tài nguyên Thiên nhiên Canada (kiểm tra 5 chu kỳ).

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Phạm vi hoạt động điện
2013–2017Mid-size2,0 LPlug-in hybridVô cấp (CVT)6,0–6,1 L/100 km 5 chu kỳ76–80 g/km32–33 km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.