Ford Bronco II second generation

Ford Bronco II second generation
Ảnh: IFCAR / Wikimedia Commons · Public domain

Ford Bronco II second generation (1989–1990): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 4 phiên bản tại Hoa Kỳ.

Kích thước, khối lượng và dung tích

Thông số kỹ thuậtChâu ÂuWikipedia
Kích thước
Chiều dài4.110–4.585 mm Traficom4.021–4.112 mm
Chiều rộng1.730 mm Traficom1.727 mm
Chiều cao–1.732–1.775 mm
Chiều dài cơ sở–2.388 mm
Khối lượng và khả năng kéo
Khối lượng xe ở trạng thái vận hành1.620 kg Traficom–
Tổng khối lượng xe1.960 kg Traficom–
Chỗ ngồi và không gian
Số chỗ ngồi4 Traficom–
Số cửa3–4 Traficom–

Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Phê duyệt kiểu loại của Traficom (Phần Lan), Wikipedia. Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.

Độ tin cậy và báo cáo của chủ xe

Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA (Hoa Kỳ)

65 khiếu nại cho các đời xe từ 1989–1990. 4 vụ tai nạn · 17 vụ cháy · 14 trường hợp bị thương · 1 trường hợp tử vong

Khiếu nại do chủ xe gửi và không được NHTSA xác minh; số liệu không được điều chỉnh theo số lượng xe đã bán, vì vậy các mẫu xe phổ biến có nhiều khiếu nại hơn. Khiếu nại của chủ xe gửi NHTSA

Tất cả 4 phiên bản của Ford Bronco II second generation

Hoa Kỳ 4 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1989–1990(FFS)2,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1989–1990(FFS)2,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1989–1990(FFS)2,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1989(FFS)2,9 LXăngTự động 4 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.