Jeep CJ-7

Jeep CJ-7
Ảnh: CZmarlin / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 14 phiên bản của Jeep CJ-7 (1984–1986) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1984–1986
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
2,5 L đến 4,2 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
11,2 L/100 km (EPA)

Jeep CJ-7 là xe gì?

Jeep CJ-7 là dòng xe dẫn động bốn bánh mui trần thuộc dòng CJ của Jeep. Thiết kế mui tháo rời tiếp tục duy trì đặc trưng thoáng đãng của dòng xe này. Jeep ra mắt CJ-7 vào năm 1976, đánh dấu một bước tiến đáng chú ý trong sự phát triển của dòng xe Jeep dân dụng.

Thế hệ và động cơ

CJ-7 là một thế hệ riêng biệt trong dòng CJ. Các phiên bản được EPA Hoa Kỳ liệt kê từ năm 1984 đến năm 1986 sử dụng động cơ xăng có dung tích từ 2,5 L đến 4,2 L.

Jeep CJ-7 tiết kiệm nhiên liệu thế nào?

Mức hỗn hợp tốt nhất được liệt kê cho CJ-7 là 21 MPG theo quy trình của EPA Hoa Kỳ. Các bài kiểm tra WLTP và NEDC của Châu Âu cùng quy trình 5 chu kỳ của Canada có sự khác biệt, vì vậy kết quả từ các thị trường đó có thể không trùng khớp hoàn toàn.

Xe được bán ở đâu?

Thế hệ CJ-7 và các số liệu EPA ở đây liên quan đến Hoa Kỳ. Số liệu của EPA bao gồm các đời xe từ năm 1984 đến năm 1986.

Câu hỏi và trả lời

Số liệu của EPA Hoa Kỳ đối với CJ-7 bao gồm những năm nào?

Số liệu bao gồm các đời xe từ năm 1984 đến năm 1986.

Những động cơ nào đã được cung cấp?

Các phiên bản được EPA Hoa Kỳ liệt kê sử dụng động cơ xăng từ 2,5 L đến 4,2 L.

Mức tiêu hao nhiên liệu hỗn hợp tốt nhất của CJ-7 là bao nhiêu?

Mức xếp hạng hỗn hợp EPA tốt nhất được liệt kê là 21 MPG.

CJ-7 là loại xe gì?

Đây là dòng xe dẫn động bốn bánh mui trần thuộc dòng CJ của Jeep.

CJ-7 CJ-7 (1984–1986)

Jeep CJ-7 CJ-7
Ảnh: CZmarlin / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: CJ-7 · Được bán tại: Hoa Kỳ · Tài liệu tham khảo: jeep.com, motortrend.com

Tóm tắt: Chiều dài 3.759 mm · Khối lượng không tải 1.228 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 14 phiên bản

Hoa Kỳ 14 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1985–1986(FFS), SIL2,5 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian18 MPG (13,1 L/100 km) EPA307 g/km
1985–1986(FFS), SIL2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17–18 MPG (13,1–13,8 L/100 km) EPA307–325 g/km
1985–1986(FFS)4,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian15 MPG (15,7 L/100 km) EPA368 g/km
1984–1986(FFS) CA model · (FFS)4,2 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984–1986(FFS)4,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(FFS) CA model, SIL2,5 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1985(FFS) CA model, SIL2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984–1985(FFS) · (FFS) CA model4,2 LXăngTự động 3 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian16 MPG (14,7 L/100 km) EPA345 g/km
1984–1985(FFS) CA model4,2 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km
1984(FFS)(SIL)2,5 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1984(FFS)2,5 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1984(FFS) · (FFS) CA model2,5 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian21 MPG (11,2 L/100 km) EPA263 g/km
1984(FFS)(SIL) CA model · (FFS) CA model2,5 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian20 MPG (11,8 L/100 km) EPA276 g/km
1984(FFS)4,2 LXăngSố sàn 4 cấpDẫn động bốn bánh hoặc bốn bánh toàn thời gian17 MPG (13,8 L/100 km) EPA325 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.