Ferrari Testarossa

Ferrari Testarossa
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 2 phiên bản của Ferrari Testarossa (1985–1992) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
1985–1992
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
4,9 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
21,4 L/100 km (EPA)

Ferrari Testarossa là gì?

Ferrari Testarossa là mẫu grand tourer 2 chỗ ngồi, với động cơ đặt sau khoang lái. Ferrari ra mắt mẫu xe này vào năm 1984 để kế nhiệm 512 BBi. Phần đuôi xe rộng cùng các hốc hút gió sâu bên hông tạo nên dáng vẻ không thể nhầm lẫn; các hốc gió này dẫn không khí đến các két tản nhiệt.

Các thế hệ và động cơ

Tiếp nối Testarossa là chiếc 512 TR, vẫn duy trì ý tưởng ban đầu nhưng được tinh chỉnh ngoại thất và mang lại khoang cabin thoải mái, công thái học hơn. Ferrari mô tả các thay đổi về mặt ngoại thất của 512 TR giúp cải thiện tính khí động học cho thiết kế của Pininfarina. Dữ liệu từ EPA tại Hoa Kỳ ghi nhận Testarossa sở hữu động cơ xăng 4,9 L.

Ferrari Testarossa tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp theo EPA là 11 MPG, tương đương 21,4 L/100 km. Con số này áp dụng cho các đời xe từ 1985–1992 và sử dụng quy trình thử nghiệm của EPA tại Hoa Kỳ. Các quy trình WLTP và NEDC tại châu Âu có sự khác biệt so với phương pháp của EPA, vì vậy kết quả không thể so sánh trực tiếp với nhau.

Ferrari Testarossa được bán ở những thị trường nào?

Các số liệu tiêu thụ nhiên liệu của EPA áp dụng cho Hoa Kỳ. Các hốc gió bên thân và phần thân sau rộng bản của Testarossa tiếp tục được giữ lại trên phiên bản nâng cấp 512 TR.

Câu hỏi và trả lời

Danh mục của Testarossa bao gồm những năm nào?

Danh mục của EPA tại Hoa Kỳ bao gồm các năm 1985–1992.

Dung tích động cơ được liệt kê là bao nhiêu?

Động cơ xăng 4,9 L.

EPA đánh giá mức tiêu hao nhiên liệu của Testarossa ở mức nào?

11 MPG kết hợp, tương đương 21,4 L/100 km.

Điểm gì đã thay đổi trên 512 TR?

Xe vẫn giữ nguyên ý tưởng của Testarossa, với các thay đổi ngoại thất nhằm cải thiện tính khí động học và khoang nội thất thoải mái, mang tính công thái học hơn.

Testarossa Testarossa (1985–1992)

Ferrari Testarossa Testarossa
Ảnh: Calreyn88 / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F110 · Tài liệu tham khảo: motortrend.com, autozine.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.490 mm · Khối lượng không tải 1.630–1.700 kg · Tốc độ tối đa 285 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hiển thị tất cả 2 phiên bản

Testarossa 512 TR (1992–1994)

Ferrari Testarossa 512 TR
Ảnh: TaurusEmerald / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F110 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, autozine.org

Tóm tắt: Chiều dài 4.480 mm · Khối lượng không tải 1.656 kg Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
1992(GUZZLER) (FFS)4,9 LXăngSố sàn 5 cấpDẫn động cầu sau11 MPG (21,4 L/100 km) EPA502 g/km

Các đợt triệu hồi Ferrari Testarossa

3 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari Testarossa từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Hệ thống dây đai an toàn thụ động có thể hỏng1987–1991
  • Đai ốc khóa cột tay lái có thể bị lỏng1990–1991
  • Bộ thu hồi dây đai an toàn có thể ngừng hoạt động1987–1988

Xem tất cả 3 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.