McLaren Sabre

McLaren Sabre
Ảnh: Mr.choppers / Wikimedia Commons · CC BY-SA 3.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 1 phiên bản của McLaren Sabre (2020) tại Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2020
Thị trường
Hoa Kỳ
Động cơ
4,0 L
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,1 L/100 km (EPA)

McLaren Sabre là gì?

Sabre là dòng siêu xe độc bản được phát triển thông qua bộ phận McLaren Special Operations. Xe được chế tạo dành riêng cho một nhóm khách hàng chọn lọc tại Hoa Kỳ. Các dòng xe cá nhân hóa từ MSO nằm ở phân khúc mang tính cá nhân hóa cao của McLaren, nơi xe có thể được tinh chỉnh theo tầm nhìn của chủ sở hữu. Bố trí động cơ đặt giữa và thân xe coupé điêu khắc mang lại cho Sabre dáng vẻ mạnh mẽ của một chiếc xe thể thao.

Động cơ và công suất

Sabre trang bị động cơ xăng 4.0 lít. Danh sách EPA của Hoa Kỳ dành cho mẫu xe thuộc năm sản xuất 2020.

Mức tiêu thụ nhiên liệu và CO₂

Mức kết hợp theo EPA là 18 MPG, với con số được liệt kê là 13,1 L/100 km. Các quy trình thử nghiệm khác nhau theo từng thị trường: Châu Âu sử dụng WLTP hoặc, đối với xe cũ hơn, NEDC; Hoa Kỳ sử dụng phương pháp kiểm định EPA, và Canada sử dụng bài kiểm tra 5-cycle.

Sabre được bán ở đâu?

Sabre xuất hiện trong các số liệu của EPA Hoa Kỳ dành cho năm sản xuất 2020.

Câu hỏi và trả lời

McLaren Sabre là loại xe gì?

Đây là dòng siêu xe động cơ đặt giữa độc bản được phát triển thông qua bộ phận McLaren Special Operations.

Động cơ nào được liệt kê cho Sabre?

Xe trang bị động cơ xăng 4.0 lít.

Sabre đạt mức tiêu thụ nhiên liệu thế nào trong bài kiểm tra của EPA?

Mức kết hợp theo EPA đạt 18 MPG, với con số được liệt kê là 13,1 L/100 km.

Sabre xuất hiện ở thị trường và năm sản xuất nào?

Xe xuất hiện trong các số liệu của EPA Hoa Kỳ dành cho năm sản xuất 2020.

Tất cả các phiên bản Sabre

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20204,0 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau18 MPG (13,1 L/100 km) EPA308 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.