Ferrari Monza

Ferrari Monza
Ảnh: TTTNIS / Wikimedia Commons · CC0

Dữ liệu chính thức liệt kê 6 phiên bản của Ferrari Monza (2019–2026) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2019–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Pháp, Hoa Kỳ
Động cơ
6,4 L đến 6,5 L
Công suất
592 kW (805 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Liên minh Châu Âu)
16,0 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
16,1 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
18,1 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
271

Ferrari Monza là gì?

Ferrari Monza SP1 và SP2 là những mẫu speedster mui trần thuộc dòng Icona, nơi các mẫu xe trong lịch sử Ferrari được tái hiện thành những mẫu xe đường phố đặc biệt. Lấy cảm hứng từ những mẫu barchetta đua của thương hiệu trong thập niên 1950, SP1 có một chỗ ngồi còn SP2 có hai. Với thân xe mui trần tối giản, chúng có cá tính riêng trong dải xe đường phố của Ferrari.

Các phiên bản Ferrari Monza

Monza SP1/SP2, mang mã nội bộ F176, được sản xuất từ năm 2019 đến năm 2022. Là những mẫu xe Icona đầu tiên, chúng định hình phong cách cho dòng xe kết hợp thiết kế hiện đại với những nét gợi nhắc quá khứ của Ferrari. SP1 và SP2 có chung thiết kế cơ bản và hệ truyền động; khác biệt dễ nhận thấy nhất là cách bố trí chỗ ngồi.

Động cơ, công suất và mức tiêu thụ nhiên liệu

Monza trang bị động cơ xăng V12 hút khí tự nhiên dung tích 6.5 lít có công suất danh định đạt 592 kW (805 PS). Số liệu tại EU ghi nhận mức 16 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP, trong khi số liệu tại Vương quốc Anh là 16,1 L/100 km theo WLTP. Mức tiêu thụ kết hợp theo EPA của Mỹ là 13 MPG, tương đương 18,1 L/100 km. Các quy trình thử nghiệm có sự khác biệt: Châu Âu và Vương quốc Anh sử dụng chuẩn WLTP, trong khi Hoa Kỳ sử dụng phương pháp kiểm tra của EPA, vì vậy số liệu giữa các thị trường này không thể so sánh trực tiếp.

Ferrari Monza được bán ở đâu?

Monza xuất hiện trong số liệu đăng ký tại EU giai đoạn 2019–2022, số liệu tại Vương quốc Anh giai đoạn 2020–2023, và số liệu EPA của Mỹ năm 2023. Số liệu tại EU ghi nhận 271 xe đăng ký. Phiên bản động cơ xăng 6.5 lít được liệt kê chiếm 124 lượt đăng ký vào năm 2020, 106 vào năm 2021 và 27 vào năm 2022.

Câu hỏi và trả lời

Monza SP1 và SP2 có bao nhiêu chỗ ngồi?

SP1 có một chỗ ngồi; SP2 có hai chỗ ngồi.

Ferrari Monza trang bị động cơ và công suất nào?

Xe trang bị động cơ xăng V12 dung tích 6.5 lít với công suất danh định 592 kW (805 PS).

Monza tiêu thụ bao nhiêu nhiên liệu theo chuẩn WLTP?

Số liệu tại EU là 16 L/100 km, và số liệu tại Vương quốc Anh là 16,1 L/100 km.

Mức xếp hạng theo EPA Mỹ của Monza là bao nhiêu?

Mức tiêu thụ kết hợp theo EPA là 13 MPG, tương đương 18,1 L/100 km.

Monza Monza SP1/SP2 (2019–2022)

Ferrari Monza Monza SP1/SP2
Ảnh: TTTNIS / Wikimedia Commons · CC0

Mã mẫu xe: F176 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, ferrari.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.657 mm · Khối lượng không tải 1.500–1.520 kg · Tốc độ tối đa 305 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2021–20226,5 L592 kW (805 PS)Xăng16,0–16,1 L/100 km WLTP366 g/km133
2019–20206,5 L592 kW (805 PS)Xăng–340 g/km138

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023SP1 · SP2 · Monza SP1 và 1 phiên bản cấu hình khác6,4 L592 kW (805 PS)XăngTự động 7 cấp16,1 L/100 km WLTP366 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Pháp 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Pháp, từ Nhãn năng lượng xe ADEME. Số liệu NEDC cho đến năm 2015, số liệu WLTP trong danh mục hiện tại.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp số
2026MONZA SP26,5 L592 kW (805 PS)XăngSố sàn 7 cấp
2026MONZA SP16,5 L592 kW (805 PS)XăngSố sàn 7 cấp

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2023SIDI6,5 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau13 MPG (18,1 L/100 km) EPA409 g/km

Các đợt triệu hồi Ferrari Monza

1 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari Monza từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2005–2022

Xem tất cả 1 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.