McLaren Senna

McLaren Senna
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của McLaren Senna (2018–2023) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2018–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
4,0 L đến 4,0 L
Công suất
588 kW (799 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
12,4 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
14,7 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
240

McLaren Senna là gì?

Senna là siêu xe hai chỗ ngồi, động cơ đặt giữa, được chế tạo để phục vụ việc lái xe trên đường đua. Đây là thành viên của dòng Ultimate Series của McLaren, gồm những mẫu xe tập trung cao độ vào hiệu suất và được sản xuất giới hạn. Xe được đặt theo tên tay đua Công thức 1 Ayrton Senna, có các tính năng khí động học chủ động như cánh khí động học phía trước và cánh gió sau để tạo lực ép xuống mặt đường. Thiết kế được phép lưu thông trên đường công cộng và chú trọng đến trải nghiệm lái.

Thế hệ và động cơ

Thế hệ P15 của Senna được liệt kê cho giai đoạn 2018–2019. Xe sử dụng động cơ xăng 4.0 lít sản sinh công suất 588 kW (799 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Số liệu VCA tại Anh là 12,4 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP. Tại Mỹ, EPA đưa ra mức xếp hạng kết hợp là 16 MPG, tương đương với 14,7 L/100 km. Các kết quả này sử dụng các quy trình thử nghiệm khác nhau, do đó chúng không thể so sánh trực tiếp.

Xe được bán ở đâu?

Số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế châu Âu trải dài từ năm 2018 đến năm 2020, với tổng cộng 240 xe. Năm có số lượng cao nhất là 2019, với 146 xe, tiếp theo là 70 xe vào năm 2018 và 24 xe vào năm 2020. Số liệu VCA của Anh bao gồm giai đoạn 2019–2023, còn mục EPA của Mỹ bao gồm năm 2019.

Câu hỏi và trả lời

McLaren Senna có công suất bao nhiêu?

Động cơ xăng 4.0 lít sản sinh công suất 588 kW (799 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của Senna là bao nhiêu?

Con số WLTP tại Anh là 12,4 L/100 km. Mức xếp hạng kết hợp theo EPA của Mỹ là 16 MPG, hoặc 14,7 L/100 km. Các bài kiểm tra sử dụng các quy trình khác nhau.

Thế hệ Senna được bán ra khi nào?

Thế hệ P15 được liệt kê cho giai đoạn 2018–2019. Số liệu đăng ký tại Khu vực Kinh tế Châu Âu kéo dài đến hết năm 2020, và số liệu VCA tại Anh kéo dài đến năm 2023.

Senna Senna (2018–2019)

McLaren Senna Senna
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: P15 · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, senna.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.740 mm · Khối lượng không tải 1.284 kg · Tốc độ tối đa 335 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2018–20194,0 L588 kW (799 PS)Xăng268 g/km216

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)
2019Coupé (800 Ps)4,0 L588 kW (799 PS)Xăng12,4 L/100 km WLTP

Hoa Kỳ 1 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
20194,0 LXăngTự động 7 cấpDẫn động cầu sau16 MPG (14,7 L/100 km) EPA354 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
20204,0 L588 kW (799 PS)Xăng268 g/km24

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023Coupé (800 Ps)4,0 L588 kW (799 PS)Xăng12,4 L/100 km WLTP280 g/km

Các đợt triệu hồi McLaren Senna

4 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với McLaren Senna từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Bình nhiên liệu có thể bị ăn mòn và rò rỉ2016–2019
  • Bình nhiên liệu có thể bị ăn mòn và rò rỉ2019
  • Bó dây điện động cơ có thể chạm vào tấm chắn nhiệt2018–2019
  • Bó dây điện động cơ có thể bị mài mòn2018–2019

Xem tất cả 4 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.