Aston Martin Speedster

Aston Martin Speedster
Ảnh: Pelicanactor / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 5 phiên bản của Aston Martin Speedster (2021–2026) tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2021–2026
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh
Động cơ
5,2 L
Công suất
533 kW (725 PS) đến 725 kW (986 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
13,2 L/100 km (WLTP)
Xe đăng ký mới tại EU
46

Aston Martin V12 Speedster là gì?

V12 Speedster là một mẫu xe thể thao không mui che do bộ phận cá nhân hóa Q của Aston Martin chế tạo. Xe không có mui hoặc kính chắn gió thông thường, thiết kế của xe lấy cảm hứng từ lịch sử đua xe và ngành hàng không của thương hiệu. Đây là một mẫu xe dự án đặc biệt thay vì một chiếc coupé hay mui trần thông thường.

Thế hệ V12 Speedster được ghi nhận vào năm 2021. Các số liệu của VCA Anh Quốc liệt kê các phiên bản từ năm 2021 đến năm 2026, trong khi lượng xe đăng ký tại EU được ghi nhận từ năm 2021 đến năm 2024.

Động cơ và công suất

V12 Speedster sử dụng động cơ xăng V12 dung tích 5.2 lít. Các số liệu của VCA Anh Quốc liệt kê ba phiên bản, với công suất từ 533 kW (725 PS) đến 725 kW (986 PS). Số liệu đăng ký tại EU xác định thông số kỹ thuật 533 kW (725 PS).

Aston Martin V12 Speedster tiết kiệm nhiên liệu ra sao?

Số liệu của Anh Quốc là 13,2 L/100 km theo bài kiểm tra WLTP.

V12 Speedster được bán ở đâu?

Số liệu của VCA Anh Quốc liệt kê V12 Speedster từ năm 2021 đến năm 2026. Số liệu đăng ký tại EU ghi nhận 46 xe: 20 chiếc vào năm 2021, 15 chiếc vào năm 2022 và 11 chiếc vào năm 2024. Tất cả đều thuộc phiên bản động cơ xăng 5.2 lít với công suất 533 kW (725 PS).

Câu hỏi và trả lời

V12 Speedster có phải là xe mui trần không?

Đây là một mẫu xe thể thao không mui che không có mui cứng hoặc kính chắn gió thông thường.

Xe sở hữu động cơ và công suất nào?

Xe sử dụng động cơ xăng V12 5.2 lít. Số liệu VCA của Anh liệt kê công suất từ 533 kW (725 PS) đến 725 kW (986 PS).

Mức tiêu thụ nhiên liệu chính thức của xe là bao nhiêu?

Số liệu tại Anh Quốc là 13,2 L/100 km theo chuẩn WLTP.

Có bao nhiêu chiếc V12 Speedster được đăng ký tại EU?

Số liệu đăng ký tại EU liệt kê 46 xe: 20 chiếc vào năm 2021, 15 chiếc vào năm 2022 và 11 chiếc vào năm 2024.

Speedster V12 Speedster (2021)

Aston Martin Speedster V12 Speedster
Ảnh: Pelicanactor / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Tài liệu tham khảo: astonmartin.com, media.astonmartin.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.530 mm · Khối lượng không tải 1.740 kg · Tốc độ tối đa 314 km/h Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20215,2 L533 kW (725 PS)Xăng12,8 L/100 km WLTP298 g/km20

Vương quốc Anh 1 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2021–2023Open Sportscar5,2 L533 kW (725 PS)XăngTự động 8 cấp13,2 L/100 km WLTP298 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 1 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
2022–20245,2 L533 kW (725 PS)Xăng13,2 L/100 km WLTP297–298 g/km26

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2025–2026Open Sportscar5,2 L533 kW (725 PS)XăngTự động 8 cấp13,2 L/100 km WLTP298 g/km
2024Open Sportscar5,2 L725 kW (986 PS)XăngTự động 8 cấp13,2 L/100 km WLTP298 g/km

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.