Ferrari Monza Monza SP1/SP2

Ferrari Monza Monza SP1/SP2 (2019–2022): kích thước, trọng lượng, độ tin cậy và các số liệu chính thức của 3 phiên bản tại Liên minh Châu Âu và Vương quốc Anh.
Mã mẫu xe: F176
Kích thước, khối lượng và dung tích
| Thông số kỹ thuật | Châu Âu | Wikipedia |
|---|---|---|
| Kích thước | ||
| Chiều dài | 4.657 mm ASTRA | 4.657 mm |
| Chiều rộng | 1.996 mm ASTRA | 1.996 mm |
| Chiều cao | 1.155–1.166 mm ASTRA | 1.155 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.720 mm ASTRA | 2.720 mm |
| Vệt bánh trước | 1.688 mm ASTRA | – |
| Vệt bánh sau | 1.678 mm ASTRA | – |
| Khối lượng và khả năng kéo | ||
| Khối lượng không tải | – | 1.500–1.520 kg |
| Khối lượng xe ở trạng thái vận hành | 1.685–1.706 kg ASTRA | – |
| Tổng khối lượng xe | 1.926 kg ASTRA | – |
| Chỗ ngồi và không gian | ||
| Số chỗ ngồi | 1–2 ASTRA | – |
| Dung tích bình nhiên liệu | – | 90 L |
| Hiệu năng | ||
| Tốc độ tối đa | 305 km/h ASTRA | 300 km/h |
| 0–100 km/h | – | 2,9 giây |
| Mô-men xoắn | 719 Nm ASTRA | 718–719 Nm |
Kích cỡ lốp (phổ biến nhất trước): 255/35R20, 275/30R21, 305/35R20, 315/30R21
Các khoảng giá trị bao gồm những phiên bản và kiểu thân xe trong thế hệ này; phiên bản dành cho châu Âu và Bắc Mỹ có thể khác nhau. Nguồn: Chứng nhận kiểu loại ASTRA (Thụy Sĩ), Wikipedia (en, de, fr, ja, pl, sv). Các số liệu từ Wikipedia được sử dụng theo giấy phép CC BY-SA 4.0.
Tất cả 3 phiên bản của Ferrari Monza Monza SP1/SP2
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ | Số lượng đăng ký tại EU |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2021–2022 | 6,5 L | 592 kW (805 PS) | Xăng | 16,0–16,1 L/100 km WLTP | 366 g/km | 133 |
| 2019–2020 | 6,5 L | 592 kW (805 PS) | Xăng | – | 340 g/km | 138 |
Vương quốc Anh 1 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
| Năm và phiên bản | Động cơ | Công suất | Nhiên liệu | Hộp số | Mức tiêu thụ (kết hợp) | CO₂ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2020–2023SP1 · SP2 · Monza SP1 và 1 phiên bản cấu hình khác | 6,4 L | 592 kW (805 PS) | Xăng | Tự động 7 cấp | 16,1 L/100 km WLTP | 366 g/km |
Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.





