Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Ferrari GTC4Lusso (2016–2023) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.
Tổng quan
Năm có trong dữ liệu
2016–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,9 L đến 6,3 L
Công suất
449 kW (610 PS) đến 507 kW (689 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
12,9 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
2.892
Ferrari GTC4Lusso là xe gì?
GTC4Lusso là mẫu grand tourer 4 chỗ với thân xe shooting-brake: dáng coupé gầm thấp, cửa hậu mở lên và khoang sau đủ chỗ cho hành khách. Xe kế thừa bố trí GT 4 chỗ, dẫn động 4 bánh của FF, với thiết kế được cập nhật và hệ thống đánh lái bánh sau trên phiên bản V12.
Thế hệ và động cơ
GTC4Lusso chỉ có 1 thế hệ, mang mã nội bộ F151M, được bán từ 2016 đến 2020. Số liệu tại EU và Anh liệt kê động cơ xăng dung tích 3.9 lít và 6.3 lít, với công suất từ 449 kW (610 PS) đến 507 kW (689 PS). Phiên bản 6.3 lít có số đăng ký cao nhất tại EU: 738 lượt đăng ký vào năm 2017.
Ferrari GTC4Lusso tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 12,9 L/100 km theo WLTP. Số liệu EPA tại Mỹ là 13,8 L/100 km, tương đương mức tiêu thụ kết hợp 17 MPG. EU ghi nhận 2.892 lượt đăng ký trong giai đoạn 2016–2021. Số liệu tại Mỹ bao quát giai đoạn 2017–2020, còn số liệu tại Anh kéo dài từ 2020 đến 2023.
Quy trình thử nghiệm khác nhau: số liệu tại UK theo WLTP, còn số liệu tại Mỹ theo EPA, vì vậy đây không phải là các mức tương đương trực tiếp.
Ferrari GTC4Lusso được bán ở đâu?
Số liệu chính thức liệt kê GTC4Lusso tại Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Hồ sơ EU gồm 13 phiên bản; hồ sơ tại Anh và Mỹ mỗi nơi có hai phiên bản chạy xăng.
Câu hỏi và trả lời
GTC4Lusso có bao nhiêu chỗ ngồi?
Đây là mẫu grand tourer 4 chỗ.
Xe có những động cơ nào?
Các động cơ xăng được liệt kê có dung tích 3.9 lít và 6.3 lít, với công suất từ 449 kW (610 PS) đến 507 kW (689 PS).
Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?
Mức thấp nhất là 12,9 L/100 km theo bài thử WLTP tại UK.
Tóm tắt: Chiều dài 4.920 mm · Khối lượng không tải 1.840–1.895 kg · Tốc độ tối đa 320–335 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 97,9% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →
Liên minh Châu Âu 4 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2016–2020
6,3 L
507 kW (689 PS)
Xăng
350–351 g/km
2.096
2017–2020
3,9 L
449 kW (610 PS)
Xăng
265–266 g/km
707
2020
6,3 L
585 kW (795 PS)
Xăng
350 g/km
15
2017
6,3 L
761 kW (1.035 PS)
Xăng
350 g/km
14
Vương quốc Anh 2 phiên bản
Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Hộp số
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2020–2023Lusso T · GTC4 Lusso T
3,9 L
449 kW (610 PS)
Xăng
Tự động 7 cấp
12,9 L/100 km WLTP
294 g/km
2020–2023Lusso · GTC4 Lusso
6,3 L
507 kW (689 PS)
Xăng
Tự động 7 cấp
16,1 L/100 km WLTP
366 g/km
Hoa Kỳ 2 phiên bản
Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.
Năm và phiên bản
Động cơ
Nhiên liệu
Hộp số
Hệ dẫn động
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
2018–2020SIDI; Stop-Start · SIDI
3,9 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động cầu sau
17 MPG (13,8 L/100 km) EPA
326 g/km
2017–2020SIDI; with Stop-Start option · SIDI; Stop-Start · SIDI
6,3 L
Xăng
Số sàn tự động 7 cấp
Dẫn động bốn bánh bán thời gian
13 MPG (18,1 L/100 km) EPA
411 g/km
Các phiên bản ngoài các thế hệ này
Liên minh Châu Âu 2 phiên bản
Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.
Năm và phiên bản
Động cơ
Công suất
Nhiên liệu
Mức tiêu thụ (kết hợp)
CO₂
Số lượng đăng ký tại EU
2021
6,3 L
507 kW (689 PS)
Xăng
15,9 L/100 km WLTP
364 g/km
38
2021
3,9 L
449 kW (610 PS)
Xăng
12,8 L/100 km WLTP
265 g/km
22
Các đợt triệu hồi Ferrari GTC4Lusso
8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari GTC4Lusso từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.
Nắp bình chứa dầu phanh có thể gây rò rỉ dầu2018–2020
Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2005–2022
Lỗi bộ phân tách hơi nhiên liệu có thể gây cháy2017–2018
Khe giữ cáp khóa cửa có thể bị gãy2015–2018
Bộ tách hơi nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ2018–2019
Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.