Ferrari GTC4Lusso

Ferrari GTC4Lusso
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Dữ liệu chính thức liệt kê 10 phiên bản của Ferrari GTC4Lusso (2016–2023) tại Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Mỗi thị trường công bố các số liệu riêng của mình, được đo lường theo quy trình thử nghiệm riêng.

Tổng quan

Năm có trong dữ liệu
2016–2023
Thị trường
Liên minh Châu Âu, Vương quốc Anh, Hoa Kỳ
Động cơ
3,9 L đến 6,3 L
Công suất
449 kW (610 PS) đến 507 kW (689 PS)
Nhiên liệu
Xăng
Mức tiêu thụ thấp nhất (Vương quốc Anh)
12,9 L/100 km (WLTP)
Mức tiêu thụ thấp nhất (Hoa Kỳ)
13,8 L/100 km (EPA)
Xe đăng ký mới tại EU
2.892

Ferrari GTC4Lusso là xe gì?

GTC4Lusso là mẫu grand tourer 4 chỗ với thân xe shooting-brake: dáng coupé gầm thấp, cửa hậu mở lên và khoang sau đủ chỗ cho hành khách. Xe kế thừa bố trí GT 4 chỗ, dẫn động 4 bánh của FF, với thiết kế được cập nhật và hệ thống đánh lái bánh sau trên phiên bản V12.

Thế hệ và động cơ

GTC4Lusso chỉ có 1 thế hệ, mang mã nội bộ F151M, được bán từ 2016 đến 2020. Số liệu tại EU và Anh liệt kê động cơ xăng dung tích 3.9 lít và 6.3 lít, với công suất từ 449 kW (610 PS) đến 507 kW (689 PS). Phiên bản 6.3 lít có số đăng ký cao nhất tại EU: 738 lượt đăng ký vào năm 2017.

Ferrari GTC4Lusso tiết kiệm nhiên liệu đến mức nào?

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê tại Anh là 12,9 L/100 km theo WLTP. Số liệu EPA tại Mỹ là 13,8 L/100 km, tương đương mức tiêu thụ kết hợp 17 MPG. EU ghi nhận 2.892 lượt đăng ký trong giai đoạn 2016–2021. Số liệu tại Mỹ bao quát giai đoạn 2017–2020, còn số liệu tại Anh kéo dài từ 2020 đến 2023.

Quy trình thử nghiệm khác nhau: số liệu tại UK theo WLTP, còn số liệu tại Mỹ theo EPA, vì vậy đây không phải là các mức tương đương trực tiếp.

Ferrari GTC4Lusso được bán ở đâu?

Số liệu chính thức liệt kê GTC4Lusso tại Liên minh châu Âu, Vương quốc Anh và Hoa Kỳ. Hồ sơ EU gồm 13 phiên bản; hồ sơ tại Anh và Mỹ mỗi nơi có hai phiên bản chạy xăng.

Câu hỏi và trả lời

GTC4Lusso có bao nhiêu chỗ ngồi?

Đây là mẫu grand tourer 4 chỗ.

Xe có những động cơ nào?

Các động cơ xăng được liệt kê có dung tích 3.9 lít và 6.3 lít, với công suất từ 449 kW (610 PS) đến 507 kW (689 PS).

Mức tiêu thụ thấp nhất được liệt kê là bao nhiêu?

Mức thấp nhất là 12,9 L/100 km theo bài thử WLTP tại UK.

GTC4Lusso GTC4Lusso (2016–2020)

Ferrari GTC4Lusso GTC4Lusso
Ảnh: Alexander Migl / Wikimedia Commons · CC BY-SA 4.0

Mã mẫu xe: F151M · Tài liệu tham khảo: en.wikipedia.org, ferrari.com

Tóm tắt: Chiều dài 4.920 mm · Khối lượng không tải 1.840–1.895 kg · Tốc độ tối đa 320–335 km/h · Tỷ lệ đậu kiểm định MOT ngay lần đầu ở tuổi 4–5 năm: 97,9% (Trung bình tại Anh 91,0%) Thông số kỹ thuật, độ tin cậy và tất cả phiên bản →

Liên minh Châu Âu 4 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuCO₂Số lượng đăng ký tại EU
2016–20206,3 L507 kW (689 PS)Xăng350–351 g/km2.096
2017–20203,9 L449 kW (610 PS)Xăng265–266 g/km707
20206,3 L585 kW (795 PS)Xăng350 g/km15
20176,3 L761 kW (1.035 PS)Xăng350 g/km14

Vương quốc Anh 2 phiên bản

Ô tô mới bày bán tại Vương quốc Anh, từ Cơ quan Chứng nhận Phương tiện. Số liệu NEDC cho đến năm 2018 và số liệu WLTP sau đó; các năm là các phiên bản phát hành mà một biến thể xuất hiện.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuHộp sốMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2020–2023Lusso T · GTC4 Lusso T3,9 L449 kW (610 PS)XăngTự động 7 cấp12,9 L/100 km WLTP294 g/km
2020–2023Lusso · GTC4 Lusso6,3 L507 kW (689 PS)XăngTự động 7 cấp16,1 L/100 km WLTP366 g/km

Hoa Kỳ 2 phiên bản

Các năm mẫu xe được bán tại Hoa Kỳ, từ EPA và Bộ Năng lượng (fueleconomy.gov). MPG theo bài kiểm tra của EPA; lít trên 100 km = 235.215 ÷ MPG.

Năm và phiên bảnĐộng cơNhiên liệuHộp sốHệ dẫn độngMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂
2018–2020SIDI; Stop-Start · SIDI3,9 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động cầu sau17 MPG (13,8 L/100 km) EPA326 g/km
2017–2020SIDI; with Stop-Start option · SIDI; Stop-Start · SIDI6,3 LXăngSố sàn tự động 7 cấpDẫn động bốn bánh bán thời gian13 MPG (18,1 L/100 km) EPA411 g/km

Các phiên bản ngoài các thế hệ này

Liên minh Châu Âu 2 phiên bản

Ô tô mới đăng ký tại EU (cộng với Na Uy và Iceland), từ Cơ quan Môi trường Châu Âu. Số liệu theo quy trình NEDC cho đến năm 2020 và WLTP từ năm 2021; các phiên bản được nhóm theo động cơ và công suất, kèm theo số lượng xe đăng ký.

Năm và phiên bảnĐộng cơCông suấtNhiên liệuMức tiêu thụ (kết hợp)CO₂Số lượng đăng ký tại EU
20216,3 L507 kW (689 PS)Xăng15,9 L/100 km WLTP364 g/km38
20213,9 L449 kW (610 PS)Xăng12,8 L/100 km WLTP265 g/km22

Các đợt triệu hồi Ferrari GTC4Lusso

8 đợt triệu hồi an toàn chính thức đối với Ferrari GTC4Lusso từ NHTSA (Hoa Kỳ), DVSA (Vương quốc Anh) và EU Safety Gate, sắp xếp từ mới nhất. Các sửa chữa do triệu hồi thường được thực hiện miễn phí tại đại lý của hãng.

  • Nắp bình chứa dầu phanh có thể gây rò rỉ dầu2018–2020
  • Nắp bình dầu phanh có thể không thông khí đúng cách2005–2022
  • Lỗi bộ phân tách hơi nhiên liệu có thể gây cháy2017–2018
  • Khe giữ cáp khóa cửa có thể bị gãy2015–2018
  • Bộ tách hơi nhiên liệu có thể bị nứt và rò rỉ2018–2019

Xem tất cả 8 đợt triệu hồi

Các mẫu xe tương tự từ các hãng xe khác

Các con số chính thức được đo lường theo các quy trình thử nghiệm tiêu chuẩn và có sự khác biệt giữa các thị trường. Mức tiêu thụ của bạn phụ thuộc vào cách thức, địa điểm và điều kiện bạn lái xe.